considerable effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Large or important enough to be noticed.
Vietnamese Meaning
Đủ lớn hoặc quan trọng để được chú ý; đáng kể, lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The storm caused considerable damage to the coastal areas."
"Cơn bão đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các khu vực ven biển."
-
"The policy change had a considerable effect on the economy."
"Sự thay đổi chính sách đã có một ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế."
-
"The new technology had a considerable effect on productivity."
"Công nghệ mới đã có một ảnh hưởng đáng kể đến năng suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consider | xem xét, cân nhắc |
| Adjective | considerate | chu đáo, ân cần |
| Noun | consideration | sự xem xét, sự cân nhắc |
| Verb | affect | ảnh hưởng đến |
| Noun | effect | ảnh hưởng, tác động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'considerable' nhấn mạnh mức độ lớn, quan trọng, hoặc đáng kể của một cái gì đó. Nó thường dùng để chỉ số lượng, kích thước, hoặc tầm ảnh hưởng.
'Effect' chỉ kết quả hoặc hậu quả trực tiếp của một nguyên nhân nào đó. Cần phân biệt với 'affect', là một động từ có nghĩa là 'tác động đến'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant a significant considerable effect (một ảnh hưởng đáng kể)
-
major a major considerable effect (một ảnh hưởng lớn)
-
positive a positive considerable effect (một ảnh hưởng tích cực đáng kể)
-
negative a negative considerable effect (một ảnh hưởng tiêu cực đáng kể)
-
have have a considerable effect (có một ảnh hưởng đáng kể)
-
produce produce a considerable effect (tạo ra một ảnh hưởng đáng kể)
-
exert exert a considerable effect (gây ra một ảnh hưởng đáng kể)
Idioms
-
have a knock-on effect
có hiệu ứng dây chuyền
"The closure of the factory will have a knock-on effect on the whole town."
(Việc đóng cửa nhà máy sẽ có hiệu ứng dây chuyền đối với toàn bộ thị trấn.)
-
side effect
tác dụng phụ
"A common side effect of this medication is drowsiness."
(Một tác dụng phụ thường gặp của loại thuốc này là buồn ngủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
considerable effect
Tính từĐủ lớn hoặc quan trọng để được chú ý; đáng kể, lớn.
"The storm caused considerable damage to the coastal areas."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heavy rain had had a considerable effect on the crops before the storm ended. |
Cơn mưa lớn đã có một ảnh hưởng đáng kể đến mùa màng trước khi cơn bão kết thúc. |
| Phủ định | The doctor hadn't considered the effect of the medication on her liver before prescribing it. |
Bác sĩ đã không xem xét ảnh hưởng của thuốc đến gan của cô ấy trước khi kê đơn. |
| Nghi vấn | Had the company anticipated the considerable effect the new policy would have on employee morale? |
Công ty đã dự đoán được tác động đáng kể mà chính sách mới sẽ gây ra đối với tinh thần của nhân viên chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerable effect".
