(Top Banner Ad)
considerable effect
B2
Tính từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

considerable effect

UK: /kənˈsɪdərəbəl/ /ɪˈfɛkt/ • US: /kənˈsɪdərəbəl/ /ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng đáng kể tác động lớn ảnh hưởng to lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Large or important enough to be noticed.

Vietnamese Meaning

Đủ lớn hoặc quan trọng để được chú ý; đáng kể, lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The storm caused considerable damage to the coastal areas."

    "Cơn bão đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các khu vực ven biển."

  • "The policy change had a considerable effect on the economy."

    "Sự thay đổi chính sách đã có một ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế."

  • "The new technology had a considerable effect on productivity."

    "Công nghệ mới đã có một ảnh hưởng đáng kể đến năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider xem xét, cân nhắc
Adjective considerate chu đáo, ân cần
Noun consideration sự xem xét, sự cân nhắc
Verb affect ảnh hưởng đến
Noun effect ảnh hưởng, tác động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare
Middle English
consideren
English
considerable
English
effect

Nguồn gốc của 'Considerable'

Từ 'considerable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'considerare', có nghĩa là 'suy nghĩ kỹ lưỡng'. Ban đầu, nó liên quan đến việc xem xét các vì sao để đưa ra quyết định. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'đáng kể' hoặc 'lớn'.

Nguồn gốc của 'Effect'

Từ 'effect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'effectus', có nghĩa là 'kết quả' hoặc 'thực hiện'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. 'Effect' được dùng để chỉ kết quả trực tiếp của một hành động hoặc nguyên nhân.

Usage Note

Tính từ 'considerable' nhấn mạnh mức độ lớn, quan trọng, hoặc đáng kể của một cái gì đó. Nó thường dùng để chỉ số lượng, kích thước, hoặc tầm ảnh hưởng.
'Effect' chỉ kết quả hoặc hậu quả trực tiếp của một nguyên nhân nào đó. Cần phân biệt với 'affect', là một động từ có nghĩa là 'tác động đến'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + considerable effect
  • significant a significant considerable effect
    (một ảnh hưởng đáng kể)
  • major a major considerable effect
    (một ảnh hưởng lớn)
  • positive a positive considerable effect
    (một ảnh hưởng tích cực đáng kể)
  • negative a negative considerable effect
    (một ảnh hưởng tiêu cực đáng kể)
Verb + considerable effect
  • have have a considerable effect
    (có một ảnh hưởng đáng kể)
  • produce produce a considerable effect
    (tạo ra một ảnh hưởng đáng kể)
  • exert exert a considerable effect
    (gây ra một ảnh hưởng đáng kể)

Idioms

  • have a knock-on effect

    có hiệu ứng dây chuyền

    "The closure of the factory will have a knock-on effect on the whole town."

    (Việc đóng cửa nhà máy sẽ có hiệu ứng dây chuyền đối với toàn bộ thị trấn.)

  • side effect

    tác dụng phụ

    "A common side effect of this medication is drowsiness."

    (Một tác dụng phụ thường gặp của loại thuốc này là buồn ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

considerable effect

Tính từ
Lật mặt

Đủ lớn hoặc quan trọng để được chú ý; đáng kể, lớn.

"The storm caused considerable damage to the coastal areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain had had a considerable effect on the crops before the storm ended.
Cơn mưa lớn đã có một ảnh hưởng đáng kể đến mùa màng trước khi cơn bão kết thúc.
Phủ định
The doctor hadn't considered the effect of the medication on her liver before prescribing it.
Bác sĩ đã không xem xét ảnh hưởng của thuốc đến gan của cô ấy trước khi kê đơn.
Nghi vấn
Had the company anticipated the considerable effect the new policy would have on employee morale?
Công ty đã dự đoán được tác động đáng kể mà chính sách mới sẽ gây ra đối với tinh thần của nhân viên chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerable effect".

Hiệu ứng cánh bướm

Trong lý thuyết hỗn loạn, 'hiệu ứng cánh bướm' mô tả cách một thay đổi nhỏ ở một nơi có thể tạo ra một ảnh hưởng lớn ở một nơi khác. Điều này thường được sử dụng để minh họa tính phức tạp và không thể đoán trước của các hệ thống lớn.

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

Ngày càng có nhiều kỳ vọng rằng các công ty phải xem xét 'considerable effect' (ảnh hưởng đáng kể) của các hoạt động kinh doanh của họ đối với xã hội và môi trường, không chỉ là lợi nhuận.