(Top Banner Ad)
significant effect
B2
Tính từ + Danh từ B2 Khoa học, Thống kê, Kinh tế, Y học

significant effect

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt ɪˈfɛkt/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động đáng kể ảnh hưởng đáng kể hiệu quả đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A noticeable or important impact or result.

Vietnamese Meaning

Một tác động hoặc kết quả đáng chú ý hoặc quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy had a significant effect on reducing pollution levels."

    "Chính sách mới đã có tác động đáng kể đến việc giảm mức độ ô nhiễm."

  • "The medication had a significant effect on the patient's recovery."

    "Thuốc có tác dụng đáng kể đến sự hồi phục của bệnh nhân."

  • "Increased investment in education can have a significant effect on economic growth."

    "Tăng cường đầu tư vào giáo dục có thể có tác động đáng kể đến tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective significant Đáng kể, quan trọng
Noun significance Sự quan trọng, ý nghĩa
Adverb significantly Một cách đáng kể, một cách quan trọng
Verb signify Biểu thị, có ý nghĩa
Noun effect Ảnh hưởng, tác động, kết quả
Verb effect (formal) Thực hiện, mang lại (thay đổi)
Adjective effective Hiệu quả, có hiệu lực
Adverb effectively Một cách hiệu quả
Noun effectiveness Sự hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Thống kê, Kinh tế, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Latin
significare
Old French
signifiant
English (late 14c)
significant
Latin
ex-
Latin
facere
Latin
efficere
Latin
effectus
Old French
effet
English (late 14c)
effect

Nguồn gốc của 'significant'

Từ 'significant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'signum', có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'biểu tượng'. Ban đầu, nó chỉ một thứ có ý nghĩa hoặc mang một dấu hiệu quan trọng. Qua thời gian, nó phát triển để mô tả những gì đáng chú ý, quan trọng, hoặc có ảnh hưởng lớn. Hiểu rõ nguồn gốc này giúp ta hình dung 'significant' như một 'dấu hiệu' cho thấy sự quan trọng.

Nguồn gốc của 'effect'

Từ 'effect' có gốc từ động từ 'efficere' trong tiếng Latin, được tạo thành từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'facere' (nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'). Do đó, 'efficere' mang nghĩa 'hoàn thành' hoặc 'mang lại'. Từ 'effectus' là danh từ của động từ này, chỉ 'kết quả' hoặc 'sự hoàn thành'. Điều này nhấn mạnh 'effect' là kết quả của một hành động hay nguyên nhân nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng một tác động hoặc kết quả là đủ lớn hoặc quan trọng để được ghi nhận và có thể có ý nghĩa thực tế hoặc thống kê. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của ảnh hưởng được đề cập. 'Significant' nhấn mạnh rằng 'effect' không chỉ đơn thuần tồn tại, mà còn có giá trị hoặc hậu quả đáng kể. Nên cân nhắc sử dụng 'considerable effect', 'substantial effect' hoặc 'marked effect' làm các từ đồng nghĩa có sắc thái tương tự.

Prepositions

on upon for

'on' hoặc 'upon' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống bị ảnh hưởng (ví dụ: 'significant effect on the economy'). 'for' có thể được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do của hiệu ứng (ví dụ: 'significant effect for future research').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + significant effect
  • statistically a statistically significant effect
    (một tác động đáng kể về mặt thống kê)
  • truly a truly significant effect
    (một tác động thực sự đáng kể)
  • clearly a clearly significant effect
    (một tác động rõ ràng đáng kể)
  • potentially a potentially significant effect
    (một tác động có thể đáng kể)
  • minimal a minimal significant effect
    (một tác động đáng kể tối thiểu)
Verb + significant effect
  • have have a significant effect
    (có tác động đáng kể)
  • produce produce a significant effect
    (tạo ra tác động đáng kể)
  • create create a significant effect
    (gây ra tác động đáng kể)
  • exert exert a significant effect
    (gây ảnh hưởng đáng kể (thường dùng cho quyền lực, áp lực))
  • demonstrate demonstrate a significant effect
    (chứng minh tác động đáng kể)
Common Phrases (Verb + significant effect + Preposition)
  • on have a significant effect on something/someone
    (có tác động đáng kể lên cái gì/ai đó)

Idioms

  • to have a significant effect on

    có ảnh hưởng/tác động đáng kể đến/lên

    "The new policy had a significant effect on local businesses."

    (Chính sách mới đã có tác động đáng kể đến các doanh nghiệp địa phương.)

  • to produce/create a significant effect

    tạo ra/gây ra một tác động đáng kể

    "The artist's work aimed to create a significant effect on public opinion."

    (Tác phẩm của nghệ sĩ nhằm mục đích tạo ra một tác động đáng kể đến dư luận.)

  • to have a significant ripple effect

    có tác động lan tỏa đáng kể (giống như gợn sóng)

    "The economic crisis had a significant ripple effect across various industries."

    (Khủng hoảng kinh tế đã có tác động lan tỏa đáng kể khắp các ngành công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant effect

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tác động hoặc kết quả đáng chú ý hoặc quan trọng.

"The new policy had a significant effect on reducing pollution levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant effect".

Ý nghĩa Thống kê (Statistical Significance)

Trong nghiên cứu khoa học và thống kê ở phương Tây, 'significant effect' (tác động đáng kể) thường được dùng để chỉ kết quả không xảy ra một cách ngẫu nhiên. Khi một nhà khoa học nói 'a statistically significant effect', điều đó có nghĩa là khả năng kết quả này là do cơ hội rất thấp (thường dưới 5%), cho phép họ kết luận rằng có một nguyên nhân thực sự gây ra tác động đó. Đây là một khái niệm cốt lõi trong việc đánh giá độ tin cậy của các phát hiện khoa học.

Nguyên nhân và Kết quả (Cause and Effect)

Khái niệm 'tác động đáng kể' gắn liền với nguyên lý 'nguyên nhân và kết quả' (cause and effect), một nền tảng của tư duy khoa học và triết học phương Tây. Từ thời Hy Lạp cổ đại đến các nhà triết học Khai sáng như David Hume, việc hiểu rõ các mối liên hệ nhân quả là chìa khóa để giải thích thế giới. Khi một điều gì đó 'có tác động đáng kể', nó ngụ ý rằng có một nguyên nhân mạnh mẽ và rõ ràng đằng sau một kết quả quan trọng.