(Top Banner Ad)
substantial effect
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

substantial effect

UK: /səbˈstænʃəl ɪˈfɛkt/ • US: /səbˈstænʃəl ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng đáng kể tác động lớn ảnh hưởng quan trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant or considerable result or impact.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc tác động đáng kể, lớn, quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy had a substantial effect on the company's profits."

    "Chính sách mới đã có một ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của công ty."

  • "The medication had a substantial effect on reducing his symptoms."

    "Thuốc đã có một ảnh hưởng đáng kể trong việc giảm các triệu chứng của anh ấy."

  • "Increased investment in education can have a substantial effect on future economic growth."

    "Tăng cường đầu tư vào giáo dục có thể có một ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng kinh tế trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substance chất, bản chất, thực chất
Adjective substantial đáng kể, quan trọng, lớn
Adverb substantially một cách đáng kể, về thực chất
Verb substantiate chứng minh, xác minh
Noun effect ảnh hưởng, tác động, kết quả
Adjective effective hiệu quả, có hiệu lực
Adverb effectively một cách hiệu quả
Noun effectiveness sự hiệu quả

Synonyms

significant effect (ảnh hưởng đáng kể)considerable effect (ảnh hưởng lớn)marked effect (ảnh hưởng rõ rệt)noticeable effect (ảnh hưởng đáng chú ý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
substantialis
Old French
substanciel
Middle English
substancial
Latin
effectus
Old French
effect
Middle English
effect

Nguồn gốc của "Substantial Effect"

Cụm từ "substantial effect" được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. Từ "substantial" bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'substantialis', có nghĩa là 'có bản chất, có thực chất', qua tiếng Pháp cổ 'substanciel' và tiếng Anh Trung cổ 'substancial'. Nó mang ý nghĩa về sự vững chắc, quan trọng hoặc đáng kể. Từ "effect" lại đến từ tiếng La-tinh 'effectus', mang nghĩa 'kết quả, thành tựu', xuất phát từ động từ 'efficere' (tạo ra, hoàn thành). Khi kết hợp lại, "substantial effect" hàm ý một kết quả hoặc ảnh hưởng có ý nghĩa, quan trọng và đáng kể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng ảnh hưởng/tác động không chỉ đơn thuần là tồn tại mà còn có quy mô hoặc mức độ quan trọng đủ lớn để được chú ý. 'Substantial' ở đây mang ý nghĩa 'lớn về lượng, tầm cỡ hoặc tầm quan trọng'. Nên so sánh với 'minor effect' (ảnh hưởng nhỏ) hoặc 'negligible effect' (ảnh hưởng không đáng kể) để thấy rõ sự khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + substantial effect
  • profound profound substantial effect
    (tác động đáng kể sâu sắc)
  • significant significant substantial effect
    (tác động đáng kể quan trọng)
  • major major substantial effect
    (tác động đáng kể chính/lớn)
  • noticeable noticeable substantial effect
    (tác động đáng kể dễ nhận thấy)
  • long-term long-term substantial effect
    (tác động đáng kể về lâu dài)
Verb + substantial effect
  • have have a substantial effect
    (có tác động đáng kể)
  • produce produce a substantial effect
    (tạo ra/gây ra tác động đáng kể)
  • cause cause a substantial effect
    (gây ra tác động đáng kể)
  • lead to lead to a substantial effect
    (dẫn đến tác động đáng kể)
Preposition + substantial effect
  • on a substantial effect on [something]
    (tác động đáng kể lên [cái gì đó])

Idioms

  • have a substantial effect on something/someone

    có tác động đáng kể/lớn đến cái gì/ai đó

    "The new policy will have a substantial effect on the local economy."

    (Chính sách mới sẽ có tác động đáng kể đến nền kinh tế địa phương.)

  • produce a substantial effect

    tạo ra/gây ra một tác động đáng kể

    "The reforms aim to produce a substantial effect on public services."

    (Các cải cách nhằm mục đích tạo ra một tác động đáng kể đến các dịch vụ công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substantial effect

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một kết quả hoặc tác động đáng kể, lớn, quan trọng.

"The new policy had a substantial effect on the company's profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantial effect".

Đánh giá Tác động (Impact Assessment)

Trong các xã hội phương Tây, đặc biệt trong hoạch định chính sách, kinh doanh và quản lý môi trường, việc 'đánh giá tác động' (impact assessment) được chú trọng rất nhiều. Trước khi thực hiện các dự án hoặc chính sách mới, các chuyên gia sẽ phân tích xem chúng có gây ra 'substantial effect' (tác động đáng kể) – tích cực hay tiêu cực – lên các khía cạnh như kinh tế, môi trường, hoặc phúc lợi xã hội hay không. Thực hành này giúp đảm bảo các quyết định được đưa ra một cách có trách nhiệm và hướng tới sự phát triển bền vững.

Quy luật Nhân quả và Hậu quả

Cụm từ 'substantial effect' làm nổi bật nguyên tắc nhân quả, một khái niệm cơ bản trong tư duy phương Tây. Nó nhấn mạnh rằng các hành động, quyết định hoặc sự kiện thường dẫn đến những hậu quả quan trọng và có thể đo lường được. Việc hiểu và dự đoán những 'substantial effects' này là rất quan trọng để các cá nhân và tổ chức điều hướng các tình huống phức tạp và đạt được kết quả mong muốn, tránh những hậu quả tiêu cực không lường trước được.