(Top Banner Ad)
considered risk
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Tài chính, Quản lý rủi ro

considered risk

UK: /kənˈsɪdərd rɪsk/ • US: /kənˈsɪdərd rɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

rủi ro đã được cân nhắc rủi ro có tính toán rủi ro đã được lượng giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A risk that has been carefully evaluated and understood before a decision is made to proceed with it.

Vietnamese Meaning

Một rủi ro đã được đánh giá và hiểu một cách cẩn thận trước khi đưa ra quyết định tiếp tục thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Taking a considered risk can lead to significant rewards, but it's crucial to understand the potential downsides."

    "Chấp nhận một rủi ro đã được cân nhắc có thể dẫn đến những phần thưởng đáng kể, nhưng điều quan trọng là phải hiểu những nhược điểm tiềm ẩn."

  • "The company took a considered risk by investing in the new technology."

    "Công ty đã chấp nhận một rủi ro đã được cân nhắc bằng cách đầu tư vào công nghệ mới."

  • "Before launching the product, we need to conduct a thorough risk assessment to identify any considered risks."

    "Trước khi ra mắt sản phẩm, chúng ta cần tiến hành đánh giá rủi ro kỹ lưỡng để xác định bất kỳ rủi ro nào đã được cân nhắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consideration Sự cân nhắc, sự xem xét
Noun risk Rủi ro, mối nguy
Verb consider Cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng
Adjective risky Đầy rủi ro, mạo hiểm
Adverb considerably Đáng kể, nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính, Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare
Old French
considerer
Italian
risco
Middle English
consideren
English (17th Century)
considered risk

Nguồn gốc của 'Consider'

Từ 'consider' (cân nhắc) xuất phát từ tiếng Latinh 'considerare'. Một số nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể liên quan đến 'sidera' (các ngôi sao). Trong thời cổ đại, việc 'cân nhắc' một vấn đề có thể liên tưởng đến việc chiêm tinh gia quan sát kỹ lưỡng các chòm sao trước khi đưa ra quyết định quan trọng.

Nguồn gốc của 'Risk'

Từ 'risk' (rủi ro) bắt nguồn từ tiếng Ý 'risco' hoặc 'rischio', được sử dụng rộng rãi bởi các thương nhân hàng hải trong thời Phục Hưng. Nó ban đầu mô tả những nguy hiểm liên quan đến việc đi thuyền qua các vùng biển đầy đá hoặc chướng ngại vật—một mối nguy hiểm mà người ta phải chấp nhận để thu được lợi nhuận từ thương mại.

Usage Note

Cụm từ 'considered risk' nhấn mạnh quá trình đánh giá, phân tích cẩn thận các yếu tố liên quan đến rủi ro. Nó khác với 'uncalculated risk' (rủi ro không được tính toán) hoặc 'blind risk' (rủi ro mù quáng) ở chỗ có sự chủ động tìm hiểu và chấp nhận rủi ro sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng. Nó cũng khác với 'acceptable risk' (rủi ro chấp nhận được) ở chỗ 'considered risk' tập trung vào quá trình, trong khi 'acceptable risk' tập trung vào kết quả là rủi ro đó có thể chấp nhận được hay không.

Prepositions

of in

Khi dùng 'of', nó thường chỉ bản chất của rủi ro đã được cân nhắc (ví dụ: 'a considered risk of investment'). Khi dùng 'in', nó thường chỉ bối cảnh mà rủi ro được cân nhắc (ví dụ: 'a considered risk in the new market').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + considered risk
  • accept accept a considered risk
    (Chấp nhận một rủi ro đã được cân nhắc)
  • take take a considered risk
    (Thực hiện một rủi ro có tính toán (dám làm điều gì đó sau khi suy nghĩ kỹ))
  • manage manage a considered risk
    (Quản lý một rủi ro đã được xem xét)
  • outweigh the benefit must outweigh the considered risk
    (Lợi ích phải lớn hơn rủi ro đã được cân nhắc)
Adjective/Adverb + considered risk
  • carefully a carefully considered risk
    (Một rủi ro đã được cân nhắc cẩn thận)
  • necessary a necessary considered risk
    (Một rủi ro cần thiết đã được tính toán)
  • inherent the inherent considered risk
    (Rủi ro vốn có đã được cân nhắc)

Idioms

  • Proceed despite the considered risk.

    Tiếp tục tiến hành bất chấp rủi ro đã được cân nhắc.

    "We must proceed despite the considered risk of delay in shipping the materials."

    (Chúng ta phải tiếp tục bất chấp rủi ro đã được cân nhắc về việc chậm trễ vận chuyển vật liệu.)

  • A calculated/considered risk is better than an educated guess.

    Một rủi ro được tính toán tốt hơn là một sự phỏng đoán có cơ sở.

    "In the stock market, a considered risk based on analysis is always superior to guesswork."

    (Trên thị trường chứng khoán, một rủi ro đã được cân nhắc dựa trên phân tích luôn tốt hơn là chỉ đoán mò.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

considered risk

Danh từ
Lật mặt

Một rủi ro đã được đánh giá và hiểu một cách cẩn thận trước khi đưa ra quyết định tiếp tục thực hiện.

"Taking a considered risk can lead to significant rewards, but it's crucial to understand the potential downsides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considered risk".

Quản lý rủi ro trong Kinh doanh (Risk Management)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'considered risk' là nền tảng của quản lý rủi ro (Risk Management). Thay vì né tránh mọi rủi ro, các công ty lớn chấp nhận rủi ro đã được cân nhắc (thường được gọi là 'calculated risk') như một phần không thể thiếu để đạt được lợi thế cạnh tranh và lợi nhuận cao hơn. Việc này đòi hỏi đánh giá nghiêm ngặt, định lượng khả năng xảy ra và lên kế hoạch dự phòng.

Sự khác biệt giữa 'Considered' và 'Reckless'

Văn hóa phương Tây nhấn mạnh sự khác biệt đạo đức giữa việc chấp nhận rủi ro 'đã cân nhắc' (considered) và rủi ro 'liều lĩnh' (reckless). Một 'considered risk' thể hiện sự trưởng thành, phân tích logic và trách nhiệm, trong khi một rủi ro 'liều lĩnh' thể hiện sự thiếu suy nghĩ hoặc hành vi bốc đồng, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực không lường trước được.