(Top Banner Ad)
consistent performance
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Thể thao, Giáo dục

consistent performance

UK: /kənˈsɪstənt pəˈfɔːməns/ • US: /kənˈsɪstənt pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu suất ổn định thành tích nhất quán kết quả đều đặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acting or done in the same way over time, especially so as to be accurate or fair.

Vietnamese Meaning

Đều đặn, nhất quán, ổn định, không thay đổi theo thời gian, đặc biệt để đảm bảo sự chính xác hoặc công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software provides consistent results across different operating systems."

    "Phần mềm cung cấp kết quả nhất quán trên các hệ điều hành khác nhau."

  • "The athlete is known for his consistent performance throughout the season."

    "Vận động viên này được biết đến với hiệu suất ổn định trong suốt mùa giải."

  • "Consistent performance is key to career success."

    "Hiệu suất ổn định là chìa khóa để thành công trong sự nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective consistent kiên định, nhất quán
Adverb consistently một cách kiên định, đều đặn
Noun consistency tính kiên định, sự nhất quán
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Noun performance hiệu suất, màn trình diễn

Synonyms

stable performance (hiệu suất ổn định)steady performance (hiệu suất vững chắc)reliable performance (hiệu suất đáng tin cậy)

Antonyms

inconsistent performance (hiệu suất không nhất quán)erratic performance (hiệu suất thất thường)unpredictable performance (hiệu suất khó đoán)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Thể thao, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consistere (to stand firm)
Latin
consistentem (present participle of consistere)
Old French
consistant
English
consistent
English
performance

Nguồn gốc của 'Consistent'

Từ 'consistent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consistere', có nghĩa là 'đứng vững' hoặc 'kiên định'. Hình ảnh này gợi ý về sự ổn định và đáng tin cậy, những phẩm chất quan trọng mà chúng ta liên kết với từ 'consistent' ngày nay. Từ 'performance' xuất phát từ động từ 'perform', nghĩa là thực hiện hoặc hoàn thành một công việc. Khi kết hợp lại, 'consistent performance' thể hiện sự thực hiện công việc một cách ổn định và đáng tin cậy theo thời gian.

Usage Note

Tính từ 'consistent' thể hiện sự ổn định và đáng tin cậy. Nó nhấn mạnh sự lặp lại của một hành động hoặc kết quả theo một khuôn mẫu nhất định. Khác với 'constant' (liên tục) chỉ sự không ngừng nghỉ, 'consistent' tập trung vào việc duy trì một tiêu chuẩn hoặc cách thức nhất định. Ví dụ, 'consistent effort' (nỗ lực nhất quán) có nghĩa là nỗ lực được duy trì đều đặn theo thời gian, không phải là nỗ lực diễn ra liên tục không ngừng nghỉ.
Danh từ 'performance' ám chỉ việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động. Trong ngữ cảnh 'consistent performance', nó đề cập đến việc duy trì một mức độ thành công hoặc hiệu quả ổn định theo thời gian. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực như kinh doanh, thể thao và nghệ thuật.

Prepositions

with

'Consistent with' được dùng để chỉ sự phù hợp, tương thích với một điều gì đó. Ví dụ: 'His story is consistent with the evidence.' (Câu chuyện của anh ấy phù hợp với bằng chứng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consistent performance
  • strong consistent performance
    (hiệu suất ổn định mạnh mẽ)
  • good consistent performance
    (hiệu suất tốt và ổn định)
  • overall consistent performance
    (hiệu suất tổng thể ổn định)
Verb + consistent performance
  • deliver consistent performance
    (mang lại hiệu suất ổn định)
  • demonstrate consistent performance
    (thể hiện hiệu suất ổn định)
  • maintain consistent performance
    (duy trì hiệu suất ổn định)

Idioms

  • on a consistent basis

    một cách thường xuyên, đều đặn

    "The team needs to improve communication on a consistent basis."

    (Đội cần cải thiện giao tiếp một cách thường xuyên và đều đặn.)

  • consistent across the board

    nhất quán trên mọi mặt

    "We need to ensure consistent quality across the board."

    (Chúng ta cần đảm bảo chất lượng nhất quán trên mọi mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consistent performance

Tính từ
Lật mặt

Đều đặn, nhất quán, ổn định, không thay đổi theo thời gian, đặc biệt để đảm bảo sự chính xác hoặc công bằng.

"The software provides consistent results across different operating systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her consistent performance in the competition is truly impressive!
Chà, màn trình diễn ổn định của cô ấy trong cuộc thi thực sự ấn tượng!
Phủ định
Oh, unfortunately, their performance wasn't consistent at all.
Ồ, thật không may, màn trình diễn của họ hoàn toàn không ổn định.
Nghi vấn
My goodness, is consistent performance really that important in this role?
Ôi trời, liệu hiệu suất ổn định có thực sự quan trọng đến vậy trong vai trò này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consistent performance".

Giá trị của sự kiên định trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên định trong công việc được đánh giá cao. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy và cam kết. Các công ty thường tìm kiếm những nhân viên có khả năng duy trì hiệu suất ổn định theo thời gian, thay vì chỉ có những thành tích đột phá nhưng không thường xuyên.