consistent performance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Acting or done in the same way over time, especially so as to be accurate or fair.
Vietnamese Meaning
Đều đặn, nhất quán, ổn định, không thay đổi theo thời gian, đặc biệt để đảm bảo sự chính xác hoặc công bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software provides consistent results across different operating systems."
"Phần mềm cung cấp kết quả nhất quán trên các hệ điều hành khác nhau."
-
"The athlete is known for his consistent performance throughout the season."
"Vận động viên này được biết đến với hiệu suất ổn định trong suốt mùa giải."
-
"Consistent performance is key to career success."
"Hiệu suất ổn định là chìa khóa để thành công trong sự nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | consistent | kiên định, nhất quán |
| Adverb | consistently | một cách kiên định, đều đặn |
| Noun | consistency | tính kiên định, sự nhất quán |
| Verb | perform | thực hiện, biểu diễn |
| Noun | performance | hiệu suất, màn trình diễn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'consistent' thể hiện sự ổn định và đáng tin cậy. Nó nhấn mạnh sự lặp lại của một hành động hoặc kết quả theo một khuôn mẫu nhất định. Khác với 'constant' (liên tục) chỉ sự không ngừng nghỉ, 'consistent' tập trung vào việc duy trì một tiêu chuẩn hoặc cách thức nhất định. Ví dụ, 'consistent effort' (nỗ lực nhất quán) có nghĩa là nỗ lực được duy trì đều đặn theo thời gian, không phải là nỗ lực diễn ra liên tục không ngừng nghỉ.
Danh từ 'performance' ám chỉ việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động. Trong ngữ cảnh 'consistent performance', nó đề cập đến việc duy trì một mức độ thành công hoặc hiệu quả ổn định theo thời gian. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực như kinh doanh, thể thao và nghệ thuật.
Prepositions
'Consistent with' được dùng để chỉ sự phù hợp, tương thích với một điều gì đó. Ví dụ: 'His story is consistent with the evidence.' (Câu chuyện của anh ấy phù hợp với bằng chứng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong consistent performance (hiệu suất ổn định mạnh mẽ)
-
good consistent performance (hiệu suất tốt và ổn định)
-
overall consistent performance (hiệu suất tổng thể ổn định)
-
deliver consistent performance (mang lại hiệu suất ổn định)
-
demonstrate consistent performance (thể hiện hiệu suất ổn định)
-
maintain consistent performance (duy trì hiệu suất ổn định)
Idioms
-
on a consistent basis
một cách thường xuyên, đều đặn
"The team needs to improve communication on a consistent basis."
(Đội cần cải thiện giao tiếp một cách thường xuyên và đều đặn.)
-
consistent across the board
nhất quán trên mọi mặt
"We need to ensure consistent quality across the board."
(Chúng ta cần đảm bảo chất lượng nhất quán trên mọi mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consistent performance
Tính từĐều đặn, nhất quán, ổn định, không thay đổi theo thời gian, đặc biệt để đảm bảo sự chính xác hoặc công bằng.
"The software provides consistent results across different operating systems."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her consistent performance in the competition is truly impressive! |
Chà, màn trình diễn ổn định của cô ấy trong cuộc thi thực sự ấn tượng! |
| Phủ định | Oh, unfortunately, their performance wasn't consistent at all. |
Ồ, thật không may, màn trình diễn của họ hoàn toàn không ổn định. |
| Nghi vấn | My goodness, is consistent performance really that important in this role? |
Ôi trời, liệu hiệu suất ổn định có thực sự quan trọng đến vậy trong vai trò này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consistent performance".
