(Top Banner Ad)
inconsistent with
B2
Tính từ + Giới từ B2 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

inconsistent with

UK: /ˌɪnkənˈsɪstənt wɪð/ • US: /ˌɪnkənˈsɪstənt wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

mâu thuẫn với không nhất quán với không phù hợp với trái ngược với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not staying the same in quality, behavior, etc.; not in agreement with something.

Vietnamese Meaning

Không nhất quán với, mâu thuẫn với, không phù hợp với.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His account of the accident is inconsistent with the police report."

    "Lời khai của anh ta về vụ tai nạn mâu thuẫn với báo cáo của cảnh sát."

  • "These results are inconsistent with our earlier findings."

    "Những kết quả này mâu thuẫn với những phát hiện trước đây của chúng tôi."

  • "His actions are inconsistent with his words."

    "Hành động của anh ta không nhất quán với lời nói của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective consistent nhất quán, kiên định
Noun consistency tính nhất quán, sự kiên định
Adverb consistently một cách nhất quán, luôn luôn
Noun inconsistency sự không nhất quán, sự mâu thuẫn
Adverb inconsistently một cách không nhất quán, mâu thuẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

contradictory (mâu thuẫn)discrepant (khác biệt)

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
con-
Latin
sistere
Latin
consistere
Late Latin
inconsistens
English
inconsistent

Gốc rễ của sự không nhất quán

Từ 'inconsistent' có gốc từ tiếng Latin. 'Con-' nghĩa là 'cùng với' và 'sistere' nghĩa là 'đứng'. Do đó, 'consistent' ban đầu mang ý nghĩa 'đứng cùng nhau' hoặc 'hòa hợp'. Khi thêm tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không'), 'inconsistent' được hiểu là 'không đứng cùng nhau', 'không hòa hợp' hay 'mâu thuẫn'.

Usage Note

Cụm từ "inconsistent with" thường được dùng để chỉ sự thiếu nhất quán, mâu thuẫn hoặc không phù hợp giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc, ý kiến, hoặc hành động. Nó nhấn mạnh sự khác biệt và thiếu đồng bộ. Khác với "different from" chỉ đơn thuần sự khác biệt, "inconsistent with" mang ý nghĩa mạnh hơn về sự không tương thích, xung đột.

Prepositions

with

"With" được sử dụng để chỉ đối tượng mà tính không nhất quán hướng đến. Nó kết nối tính từ 'inconsistent' với yếu tố mà nó mâu thuẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + inconsistent with
  • Evidence Evidence inconsistent with the facts
    (Bằng chứng mâu thuẫn với sự thật)
  • Statements Statements inconsistent with prior testimony
    (Các tuyên bố không nhất quán với lời khai trước đây)
  • Actions Actions inconsistent with their stated values
    (Những hành động không phù hợp với giá trị đã nêu của họ)
  • Results Results inconsistent with the hypothesis
    (Kết quả không phù hợp với giả thuyết)
Verb + inconsistent with
  • Prove Prove inconsistent with the data
    (Chứng minh là không nhất quán với dữ liệu)
  • Appear Appear inconsistent with common sense
    (Có vẻ không phù hợp với lẽ thường)
  • Be found Be found inconsistent with the law
    (Bị phát hiện là không phù hợp với luật pháp)

Idioms

  • Be inconsistent with something

    Không nhất quán/mâu thuẫn/không phù hợp với điều gì đó

    "His alibi was inconsistent with the witness's statement."

    (Lời biện hộ của anh ta không nhất quán với lời khai của nhân chứng.)

  • Fundamentally inconsistent with

    Về cơ bản là mâu thuẫn/không tương thích với

    "Their policy is fundamentally inconsistent with human rights."

    (Chính sách của họ về cơ bản là mâu thuẫn với nhân quyền.)

  • Directly inconsistent with

    Mâu thuẫn trực tiếp với

    "The new evidence is directly inconsistent with the previous theory."

    (Bằng chứng mới mâu thuẫn trực tiếp với lý thuyết trước đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inconsistent with

Tính từ + Giới từ
Lật mặt

Không nhất quán với, mâu thuẫn với, không phù hợp với.

"His account of the accident is inconsistent with the police report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been acting inconsistent with its stated values, leading to public distrust.
Công ty đã và đang hành động không nhất quán với các giá trị đã tuyên bố, dẫn đến sự mất lòng tin của công chúng.
Phủ định
She hasn't been behaving inconsistently with the rules, as far as I can tell.
Cô ấy đã không cư xử không nhất quán với các quy tắc, theo như tôi có thể thấy.
Nghi vấn
Has the witness been providing testimony that is inconsistent with the facts presented?
Nhân chứng có đang cung cấp lời khai không nhất quán với những sự thật đã được trình bày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconsistent with".

Tầm quan trọng của sự nhất quán trong tư duy phương Tây

Trong triết học, khoa học và hệ thống pháp luật phương Tây, sự nhất quán (consistency) là một nguyên tắc cơ bản. Một lập luận logic, một lý thuyết khoa học hay một lời khai hợp pháp được đánh giá cao nếu không có yếu tố nào mâu thuẫn với nhau. Sự thiếu nhất quán thường được coi là dấu hiệu của sai sót, không đáng tin cậy hoặc thiếu trung thực.

Tính chính trực và sự nhất quán cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'integrity' (tính chính trực) thường gắn liền với sự nhất quán giữa lời nói và hành động, giữa giá trị cá nhân và cách sống. Một người có tính chính trực là người hành động một cách nhất quán theo các nguyên tắc đạo đức và giá trị của họ, ngay cả khi không có ai giám sát. Hành vi 'inconsistent with' (không nhất quán với) các giá trị đã nêu có thể làm giảm uy tín và niềm tin.