(Top Banner Ad)
consolable
B2
Adjective B2 Tâm lý học/Cảm xúc

consolable

UK: /kənˈsəʊləbl/ • US: /kənˈsoʊləbl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể được an ủi có thể làm cho khuây khỏa dễ được an ủi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be consoled; capable of being comforted.

Vietnamese Meaning

Có thể được an ủi; có khả năng được làm cho khuây khỏa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After losing the game, the team was hardly consolable."

    "Sau khi thua trận, đội tuyển hầu như không thể an ủi được."

  • "The child was consolable with a hug from his mother."

    "Đứa trẻ có thể được an ủi bằng một cái ôm từ mẹ."

  • "She found him hardly consolable after the bad news."

    "Cô ấy thấy anh ấy hầu như không thể an ủi được sau tin xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb console an ủi, xoa dịu (ai đó)
Noun consolation sự an ủi, niềm an ủi
Adjective inconsolable không thể an ủi được, vô cùng đau khổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consolari
English
console
English
consolable

Từ 'Consolable' đến từ đâu?

Từ 'consolable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consolari', có nghĩa là 'an ủi'. Nó đi vào tiếng Anh qua từ 'console' (an ủi), và sau đó thêm hậu tố '-able' để tạo thành 'consolable', có nghĩa là 'có thể được an ủi'. Nghĩa gốc liên quan đến việc giảm bớt nỗi buồn hoặc đau khổ cho ai đó.

Usage Note

Từ 'consolable' mang ý nghĩa là ai đó hoặc điều gì đó có thể được làm cho bớt đau khổ, buồn bã hoặc thất vọng thông qua lời nói, hành động hoặc sự hiện diện của người khác. Nó nhấn mạnh khả năng xoa dịu và mang lại sự thoải mái cho người đang gặp khó khăn. Khác với 'inconsolable' (không thể an ủi được), 'consolable' gợi ý sự hy vọng và khả năng phục hồi cảm xúc.

Prepositions

by with

'- consolable by [ai đó/điều gì đó]': được an ủi bởi ai/cái gì. Ví dụ: She was consolable by her mother's presence. (Cô ấy được an ủi bởi sự hiện diện của mẹ cô).
'- consolable with [điều gì đó]': được an ủi bằng điều gì. Ví dụ: He was consolable with the thought of seeing his family soon. (Anh ấy được an ủi bởi ý nghĩ sớm được gặp lại gia đình)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consolable
  • easily easily consolable
    (dễ dàng được an ủi)
  • somewhat somewhat consolable
    (phần nào có thể an ủi được)
Verb + consolable
  • find find someone consolable
    (thấy ai đó có thể an ủi được)
  • become become consolable
    (trở nên có thể an ủi được)

Idioms

  • Every cloud has a silver lining

    Trong cái rủi có cái may (ngụ ý rằng ngay cả trong tình huống tồi tệ nhất, vẫn có một chút hy vọng hoặc điều tốt đẹp)

    "She lost her job, but every cloud has a silver lining; now she can finally pursue her dream of starting her own business."

    (Cô ấy mất việc, nhưng trong cái rủi có cái may; giờ cô ấy cuối cùng có thể theo đuổi ước mơ bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình.)

  • Time heals all wounds

    Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương (ngụ ý rằng nỗi đau và nỗi buồn sẽ giảm bớt theo thời gian)

    "I know you're heartbroken now, but time heals all wounds."

    (Tôi biết bạn đang rất đau lòng, nhưng thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consolable

Adjective
Lật mặt

Có thể được an ủi; có khả năng được làm cho khuây khỏa.

"After losing the game, the team was hardly consolable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consolable".

Văn hóa An ủi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bày tỏ sự đồng cảm và an ủi người khác khi họ buồn bã hoặc đau khổ là rất quan trọng. Việc cung cấp sự hỗ trợ tinh thần và lời khuyên là những cách phổ biến để giúp ai đó cảm thấy 'consolable'.