consolled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'console': to comfort (someone) at a time of grief or disappointment.
Vietnamese Meaning
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'console': an ủi, xoa dịu (ai đó) vào thời điểm đau buồn hoặc thất vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She consoled him after he failed his driving test."
"Cô ấy an ủi anh ta sau khi anh ta trượt bài kiểm tra lái xe."
-
"The mother consoled her crying child."
"Người mẹ an ủi đứa con đang khóc của mình."
-
"He was consoled by the kind words of his friends."
"Anh ấy được an ủi bởi những lời tử tế của bạn bè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | console | an ủi, dỗ dành |
| Noun | consolation | sự an ủi, niềm an ủi, giải thưởng an ủi |
| Noun | consoler | người đi an ủi |
| Adjective | consoling | có tính chất an ủi, làm khuây khỏa |
| Adverb | consolingly | một cách an ủi, vỗ về |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'console' thường được sử dụng khi ai đó đang buồn bã hoặc thất vọng vì một điều gì đó cụ thể. Hành động an ủi có thể bao gồm việc nói những lời tử tế, thể hiện sự cảm thông, hoặc chỉ đơn giản là ở bên cạnh người đó. So với 'comfort', 'console' có thể mang sắc thái trang trọng hơn và thường liên quan đến những nỗi đau lớn hơn.
Prepositions
Khi dùng 'console' với giới từ, nó thường đi với: 'console someone on/about something' (an ủi ai đó về điều gì), hoặc 'console someone for something' (an ủi ai đó vì điều gì). Ví dụ: 'I consoled her on her loss.' (Tôi an ủi cô ấy về sự mất mát của cô ấy). 'He consoled me for failing the exam' (Anh ấy an ủi tôi vì đã trượt kỳ thi)
Collocations (Từ đi kèm)
-
by the kind words of her friends, she was consoled. (cô ấy đã được an ủi bởi những lời nói tử tế của bạn bè.)
-
by the news that everyone was safe, he felt consoled. (anh ấy cảm thấy được an ủi bởi tin tức rằng mọi người đều an toàn.)
-
by his family, the grieving man was consoled. (người đàn ông đau buồn đã được gia đình an ủi.)
-
greatly consoled by their support. (được an ủi rất nhiều bởi sự ủng hộ của họ.)
-
easily consoled with a hug. (dễ dàng được dỗ dành bằng một cái ôm.)
-
scarcely consoled, he continued to weep. (hầu như không nguôi ngoai, anh ấy tiếp tục khóc.)
Idioms
-
a consolation prize
giải thưởng an ủi (dành cho người không thắng giải chính)
"She didn't win first place, but she received a gift card as a consolation prize."
(Cô ấy không giành được giải nhất, nhưng cô ấy đã nhận được một thẻ quà tặng như một giải thưởng an ủi.)
-
to console oneself with the thought that...
tự an ủi bản thân với suy nghĩ rằng...
"He consoled himself with the thought that he had tried his best."
(Anh ấy tự an ủi mình với suy nghĩ rằng anh đã cố gắng hết sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consolled
Động từ (Verb)Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'console': an ủi, xoa dịu (ai đó) vào thời điểm đau buồn hoặc thất vọng.
"She consoled him after he failed his driving test."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consolled".
