(Top Banner Ad)
constant property
B2
Danh từ B2 Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

constant property

UK: /ˈkɒnstənt ˈprɒpəti/ • US: /ˈkɑːnstənt ˈprɑːpərti/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc tính không đổi tính chất bất biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic or attribute that remains unchanged or invariant under certain conditions or over a certain period.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc thuộc tính không thay đổi hoặc bất biến trong những điều kiện nhất định hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speed of light is a constant property in a vacuum."

    "Tốc độ ánh sáng là một thuộc tính không đổi trong chân không."

  • "The refractive index of glass is considered a constant property at a specific temperature."

    "Chiết suất của thủy tinh được coi là một thuộc tính không đổi ở một nhiệt độ cụ thể."

  • "Engineers must account for the constant properties of materials when designing structures."

    "Các kỹ sư phải tính đến các thuộc tính không đổi của vật liệu khi thiết kế các công trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun constancy Sự hằng định, sự kiên định
Adverb constantly Một cách liên tục, luôn luôn
Adjective proprietary Độc quyền, thuộc về quyền sở hữu
Noun proprietor Chủ sở hữu

Synonyms

invariant attribute (thuộc tính bất biến)fixed characteristic (đặc điểm cố định)

Antonyms

variable property (thuộc tính biến đổi)changing characteristic (đặc điểm thay đổi)

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (constans)
Standing firm
Latin (proprietas)
Special quality/Ownership
Old French (constant/propriété)
Unchanging/Belonging
English (17th Century onwards)
Constant Property

Nguồn gốc của 'Constant'

Từ 'constant' (hằng định) bắt nguồn từ tiếng Latin 'constans', là một biến thể của động từ 'constare' nghĩa là 'đứng vững, không thay đổi'. Nó mang ý nghĩa là sự kiên định và bền vững qua thời gian.

Nguồn gốc của 'Property'

Từ 'property' (tính chất/tài sản) xuất phát từ tiếng Latin 'proprietas', nghĩa là 'cái gì đó thuộc về riêng mình' hoặc 'một phẩm chất đặc biệt'. Khi kết hợp với 'constant', nó chỉ một đặc điểm cốt lõi, không thể tách rời của sự vật.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để mô tả một đại lượng, giá trị hoặc đặc tính không thay đổi theo thời gian, điều kiện hoặc các biến số khác. Nó đối lập với 'variable property' (thuộc tính biến đổi).

Prepositions

of under

'- of': Dùng để chỉ thuộc tính của cái gì đó (ví dụ: constant property of a material). '- under': Dùng để chỉ điều kiện mà thuộc tính không đổi (ví dụ: constant property under high pressure).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + constant property
  • inherent inherent constant property
    (Tính chất hằng định vốn có/cố hữu)
  • fundamental fundamental constant property
    (Đặc tính bất biến cơ bản)
  • defining defining constant property
    (Đặc tính hằng định xác định bản chất)
Verb + constant property
  • possess possess a constant property
    (Sở hữu một tính chất hằng định)
  • maintain maintain a constant property
    (Duy trì một đặc tính không đổi)
  • exhibit exhibit a constant property
    (Biểu hiện một tính chất bất biến)

Idioms

  • The constant property of matter

    Tính chất hằng định của vật chất

    "Mass is often discussed as the constant property of matter."

    (Khối lượng thường được thảo luận như là tính chất hằng định của vật chất.)

  • To establish a constant property

    Thiết lập/Chứng minh một đặc tính bất biến

    "The research aims to establish a constant property within the tested environment."

    (Nghiên cứu nhằm mục đích thiết lập một đặc tính bất biến trong môi trường thử nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constant property

Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc thuộc tính không thay đổi hoặc bất biến trong những điều kiện nhất định hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.

"The speed of light is a constant property in a vacuum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constant property".

Tính bất biến trong Khoa học

Trong khoa học hiện đại, việc tìm kiếm 'constant property' (tính chất hằng định) là cực kỳ quan trọng. Các định luật vật lý cơ bản (như tốc độ ánh sáng hay hằng số hấp dẫn) được coi là những tính chất bất biến của vũ trụ, giúp con người xây dựng các mô hình và dự đoán đáng tin cậy.

Triết học về Bản chất (Essence)

Khái niệm 'constant property' liên quan chặt chẽ đến ý tưởng triết học về 'bản chất' (essence). Từ thời Hy Lạp cổ đại, các triết gia đã tranh luận về điều gì là đặc tính cố định, không thể thay đổi của một sự vật—tính chất mà nếu bị loại bỏ thì vật đó không còn là chính nó nữa.