constant property
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A characteristic or attribute that remains unchanged or invariant under certain conditions or over a certain period.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm hoặc thuộc tính không thay đổi hoặc bất biến trong những điều kiện nhất định hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speed of light is a constant property in a vacuum."
"Tốc độ ánh sáng là một thuộc tính không đổi trong chân không."
-
"The refractive index of glass is considered a constant property at a specific temperature."
"Chiết suất của thủy tinh được coi là một thuộc tính không đổi ở một nhiệt độ cụ thể."
-
"Engineers must account for the constant properties of materials when designing structures."
"Các kỹ sư phải tính đến các thuộc tính không đổi của vật liệu khi thiết kế các công trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | constancy | Sự hằng định, sự kiên định |
| Adverb | constantly | Một cách liên tục, luôn luôn |
| Adjective | proprietary | Độc quyền, thuộc về quyền sở hữu |
| Noun | proprietor | Chủ sở hữu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để mô tả một đại lượng, giá trị hoặc đặc tính không thay đổi theo thời gian, điều kiện hoặc các biến số khác. Nó đối lập với 'variable property' (thuộc tính biến đổi).
Prepositions
'- of': Dùng để chỉ thuộc tính của cái gì đó (ví dụ: constant property of a material). '- under': Dùng để chỉ điều kiện mà thuộc tính không đổi (ví dụ: constant property under high pressure).
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherent inherent constant property (Tính chất hằng định vốn có/cố hữu)
-
fundamental fundamental constant property (Đặc tính bất biến cơ bản)
-
defining defining constant property (Đặc tính hằng định xác định bản chất)
-
possess possess a constant property (Sở hữu một tính chất hằng định)
-
maintain maintain a constant property (Duy trì một đặc tính không đổi)
-
exhibit exhibit a constant property (Biểu hiện một tính chất bất biến)
Idioms
-
The constant property of matter
Tính chất hằng định của vật chất
"Mass is often discussed as the constant property of matter."
(Khối lượng thường được thảo luận như là tính chất hằng định của vật chất.)
-
To establish a constant property
Thiết lập/Chứng minh một đặc tính bất biến
"The research aims to establish a constant property within the tested environment."
(Nghiên cứu nhằm mục đích thiết lập một đặc tính bất biến trong môi trường thử nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
constant property
Danh từMột đặc điểm hoặc thuộc tính không thay đổi hoặc bất biến trong những điều kiện nhất định hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.
"The speed of light is a constant property in a vacuum."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constant property".
