(Top Banner Ad)
construction engineering
B2
noun B2 Kỹ thuật xây dựng

construction engineering

UK: /kənˈstrʌkʃən ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/ • US: /kənˈstrʌkʃən ˌɛndʒɪˈnɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật xây dựng công nghệ xây dựng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of civil engineering that deals with the design, planning, construction, and management of infrastructures such as highways, bridges, buildings, dams, and tunnels.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của kỹ thuật xây dựng dân dụng liên quan đến thiết kế, lập kế hoạch, xây dựng và quản lý các công trình hạ tầng như đường cao tốc, cầu, tòa nhà, đập và đường hầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a degree in construction engineering."

    "Anh ấy có bằng kỹ sư xây dựng."

  • "The university offers a comprehensive program in construction engineering."

    "Trường đại học cung cấp một chương trình toàn diện về kỹ thuật xây dựng."

  • "Advances in construction engineering have led to more efficient building techniques."

    "Những tiến bộ trong kỹ thuật xây dựng đã dẫn đến các kỹ thuật xây dựng hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Construction Sự xây dựng, công trình
Verb Construct Xây dựng
Noun Engineer Kỹ sư
Verb Engineer Thiết kế, chế tạo

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English
Construction
English
Engineering
English
Construction Engineering

Nguồn gốc của 'Construction'

Từ 'construction' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'construere', có nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'tập hợp lại'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là đề cập đến hành động xây dựng một cái gì đó, nhưng theo thời gian, nó đã phát triển để bao gồm cả quá trình và sản phẩm của việc xây dựng.

Nguồn gốc của 'Engineering'

Từ 'engineering' bắt nguồn từ 'engineer', vốn bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ingenium', có nghĩa là 'thiên tài' hoặc 'khả năng bẩm sinh'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người có kỹ năng đặc biệt trong việc tạo ra máy móc hoặc công trình, nhưng theo thời gian, nó đã mở rộng để bao gồm một loạt các lĩnh vực kỹ thuật khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả lĩnh vực kỹ thuật tập trung vào việc thực hiện các dự án xây dựng quy mô lớn. Nó bao gồm nhiều khía cạnh, từ lập kế hoạch ban đầu đến giám sát và bảo trì công trình sau khi hoàn thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Construction Engineering
  • Civil construction engineering
    (kỹ thuật xây dựng dân dụng)
  • Large-scale construction engineering
    (kỹ thuật xây dựng quy mô lớn)
  • Sustainable construction engineering
    (kỹ thuật xây dựng bền vững)
Verb + Construction Engineering
  • Study construction engineering
    (học kỹ thuật xây dựng)
  • Practice construction engineering
    (thực hành kỹ thuật xây dựng)
  • Specialize in construction engineering
    (chuyên về kỹ thuật xây dựng)

Idioms

  • To lay the groundwork for construction engineering projects

    Chuẩn bị nền tảng cho các dự án kỹ thuật xây dựng

    "The initial surveys laid the groundwork for the construction engineering projects."

    (Các khảo sát ban đầu đã chuẩn bị nền tảng cho các dự án kỹ thuật xây dựng.)

  • To bridge the gap in construction engineering knowledge

    Thu hẹp khoảng cách trong kiến thức kỹ thuật xây dựng

    "The new training program aims to bridge the gap in construction engineering knowledge."

    (Chương trình đào tạo mới nhằm thu hẹp khoảng cách trong kiến thức kỹ thuật xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

construction engineering

noun
Lật mặt

Một nhánh của kỹ thuật xây dựng dân dụng liên quan đến thiết kế, lập kế hoạch, xây dựng và quản lý các công trình hạ tầng như đường cao tốc, cầu, tòa nhà, đập và đường hầm.

"He has a degree in construction engineering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "construction engineering".

Vai trò của kỹ sư xây dựng trong xã hội

Kỹ sư xây dựng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển cơ sở hạ tầng của xã hội. Họ chịu trách nhiệm thiết kế, xây dựng và duy trì các công trình như cầu, đường, tòa nhà, đập và hệ thống cấp thoát nước. Các công trình này không chỉ đáp ứng nhu cầu cơ bản của con người mà còn góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội.

Các tiêu chuẩn an toàn trong kỹ thuật xây dựng

An toàn luôn là ưu tiên hàng đầu trong kỹ thuật xây dựng. Các kỹ sư phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và tiêu chuẩn an toàn để đảm bảo an toàn cho công nhân, người sử dụng và cộng đồng. Các biện pháp an toàn bao gồm sử dụng thiết bị bảo hộ, kiểm tra kỹ thuật thường xuyên và đào tạo về an toàn lao động.