lego
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plastic brick or other molded unit that can be fitted together with others to make models.
Vietnamese Meaning
Một viên gạch nhựa hoặc khối đúc khác có thể lắp ráp với nhau để tạo thành mô hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were playing with Lego."
"Những đứa trẻ đang chơi với Lego."
-
"My son loves building Lego castles."
"Con trai tôi thích xây lâu đài Lego."
-
"Lego is a popular toy for children of all ages."
"Lego là một món đồ chơi phổ biến cho trẻ em ở mọi lứa tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | legoland | Công viên giải trí LEGO (công viên chủ đề về LEGO) |
| Adjective | lego-like | Giống như LEGO, có đặc điểm của LEGO |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lego thường được dùng ở dạng số nhiều (Legos) mặc dù không chính thức. 'Lego' cũng có thể được dùng để chỉ hệ thống đồ chơi xây dựng nói chung của công ty Lego.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plastic plastic lego bricks (những viên gạch LEGO bằng nhựa)
-
colorful colorful lego creations (những sáng tạo LEGO đầy màu sắc)
-
build build a lego model (xây dựng một mô hình LEGO)
-
play play with lego (chơi với LEGO)
-
collect collect lego sets (sưu tầm các bộ LEGO)
Idioms
-
Everything is awesome (referencing The Lego Movie song)
Mọi thứ thật tuyệt vời (ám chỉ bài hát trong phim LEGO)
"I got the promotion! Everything is awesome!"
(Tôi được thăng chức rồi! Mọi thứ thật tuyệt vời!)
-
To build something from the ground up (like building with LEGO)
Xây dựng một cái gì đó từ đầu (giống như xây dựng bằng LEGO)
"She built her company from the ground up."
(Cô ấy đã xây dựng công ty của mình từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lego
nounMột viên gạch nhựa hoặc khối đúc khác có thể lắp ráp với nhau để tạo thành mô hình.
"The children were playing with Lego."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this Lego set is huge! |
Ồ, bộ Lego này to thật! |
| Phủ định | Oops, I don't think that's a real Lego. |
Ối, tôi không nghĩ đó là một bộ Lego thật. |
| Nghi vấn | Hey, is that Lego Star Wars? |
Ê, đó có phải là Lego Star Wars không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My son has been playing with his Lego set for hours. |
Con trai tôi đã chơi bộ Lego của nó hàng giờ rồi. |
| Phủ định | They haven't been buying Lego sets lately because they're saving money. |
Dạo gần đây họ đã không mua bộ Lego nào vì họ đang tiết kiệm tiền. |
| Nghi vấn | Has she been collecting Lego minifigures since she was a child? |
Có phải cô ấy đã sưu tập các mô hình Lego minifigure từ khi còn nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lego".
