(Top Banner Ad)
lego
A1
noun A1 Đồ chơi, Giáo dục

lego

UK: /ˈleɡəʊ/ • US: /ˈlɛɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ chơi Lego gạch Lego bộ lắp ráp Lego
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một viên gạch nhựa hoặc khối đúc khác có thể lắp ráp với nhau để tạo thành mô hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were playing with Lego."

    "Những đứa trẻ đang chơi với Lego."

  • "My son loves building Lego castles."

    "Con trai tôi thích xây lâu đài Lego."

  • "Lego is a popular toy for children of all ages."

    "Lego là một món đồ chơi phổ biến cho trẻ em ở mọi lứa tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legoland Công viên giải trí LEGO (công viên chủ đề về LEGO)
Adjective lego-like Giống như LEGO, có đặc điểm của LEGO

Related Words

Subject Area

Đồ chơi, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Danish
leg godt
English
lego

Nguồn gốc tên gọi LEGO

Tên "LEGO" xuất phát từ cụm từ tiếng Đan Mạch "leg godt", có nghĩa là "chơi hay". Ban đầu, Ole Kirk Christiansen, người sáng lập LEGO, không hề biết rằng "lego" cũng có nghĩa là "Tôi lắp ráp" hoặc "Tôi xếp lại với nhau" trong tiếng Latinh. Thật thú vị phải không?

Usage Note

Lego thường được dùng ở dạng số nhiều (Legos) mặc dù không chính thức. 'Lego' cũng có thể được dùng để chỉ hệ thống đồ chơi xây dựng nói chung của công ty Lego.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lego
  • plastic plastic lego bricks
    (những viên gạch LEGO bằng nhựa)
  • colorful colorful lego creations
    (những sáng tạo LEGO đầy màu sắc)
Verb + lego
  • build build a lego model
    (xây dựng một mô hình LEGO)
  • play play with lego
    (chơi với LEGO)
  • collect collect lego sets
    (sưu tầm các bộ LEGO)

Idioms

  • Everything is awesome (referencing The Lego Movie song)

    Mọi thứ thật tuyệt vời (ám chỉ bài hát trong phim LEGO)

    "I got the promotion! Everything is awesome!"

    (Tôi được thăng chức rồi! Mọi thứ thật tuyệt vời!)

  • To build something from the ground up (like building with LEGO)

    Xây dựng một cái gì đó từ đầu (giống như xây dựng bằng LEGO)

    "She built her company from the ground up."

    (Cô ấy đã xây dựng công ty của mình từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lego

noun
Lật mặt

Một viên gạch nhựa hoặc khối đúc khác có thể lắp ráp với nhau để tạo thành mô hình.

"The children were playing with Lego."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this Lego set is huge!
Ồ, bộ Lego này to thật!
Phủ định
Oops, I don't think that's a real Lego.
Ối, tôi không nghĩ đó là một bộ Lego thật.
Nghi vấn
Hey, is that Lego Star Wars?
Ê, đó có phải là Lego Star Wars không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My son has been playing with his Lego set for hours.
Con trai tôi đã chơi bộ Lego của nó hàng giờ rồi.
Phủ định
They haven't been buying Lego sets lately because they're saving money.
Dạo gần đây họ đã không mua bộ Lego nào vì họ đang tiết kiệm tiền.
Nghi vấn
Has she been collecting Lego minifigures since she was a child?
Có phải cô ấy đã sưu tập các mô hình Lego minifigure từ khi còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lego".

LEGO's Cultural Impact

LEGO không chỉ là một món đồ chơi, nó đã trở thành một phần của văn hóa đại chúng. Có phim LEGO, trò chơi điện tử LEGO, và các cộng đồng người lớn yêu thích LEGO (AFOL - Adult Fans of LEGO). Nó tượng trưng cho sự sáng tạo, khả năng xây dựng và giải quyết vấn đề.