(Top Banner Ad)
construction waste
B2
noun B2 Xây dựng, Môi trường

construction waste

UK: /kənˈstrʌkʃən weɪst/ • US: /kənˈstrʌkʃən weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chất thải xây dựng phế thải xây dựng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste materials produced during the construction, renovation, or demolition of buildings and other structures.

Vietnamese Meaning

Vật liệu phế thải phát sinh trong quá trình xây dựng, cải tạo hoặc phá dỡ các tòa nhà và công trình khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proper disposal of construction waste is crucial for environmental protection."

    "Việc xử lý đúng cách chất thải xây dựng là rất quan trọng để bảo vệ môi trường."

  • "The company is committed to reducing construction waste by using more sustainable materials."

    "Công ty cam kết giảm chất thải xây dựng bằng cách sử dụng nhiều vật liệu bền vững hơn."

  • "Improper management of construction waste can lead to soil and water contamination."

    "Việc quản lý không đúng cách chất thải xây dựng có thể dẫn đến ô nhiễm đất và nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb construct xây dựng, kiến tạo
Noun construction sự xây dựng, công trình xây dựng
Noun constructor người xây dựng, nhà thầu
Adjective constructive mang tính xây dựng
Verb waste lãng phí, vứt bỏ
Noun waste rác thải, đồ phế thải, sự lãng phí
Adjective wasteful lãng phí, hoang phí

Synonyms

building waste (chất thải xây dựng)demolition debris (mảnh vỡ phá dỡ)

Related Words

recycling (tái chế)landfill (bãi chôn lấp)sustainable construction (xây dựng bền vững)

Subject Area

Xây dựng, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
construere (to pile together)
Latin
constructio (a building)
Old French
construction
Proto-Germanic
*wostijanan (to lay waste)
Old French
wast (a wasting)
Modern English
construction waste

Từ 'Chất Đống' đến 'Xây Dựng'

Từ 'construction' (xây dựng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'construere', nghĩa là 'chất chồng lên nhau'. Còn 'waste' (rác thải) đến từ các từ cổ chỉ sự hoang tàn, trống rỗng. Cụm từ 'construction waste' là một thuật ngữ hiện đại, phản ánh mối quan tâm của xã hội công nghiệp về các vật liệu dư thừa từ quá trình xây dựng.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một loạt các vật liệu bỏ đi, bao gồm bê tông, gỗ, kim loại, gạch, nhựa, và các vật liệu đóng gói. Nó khác với 'industrial waste' (chất thải công nghiệp) ở chỗ nó cụ thể liên quan đến các hoạt động xây dựng. Cần phân biệt với 'demolition debris' (mảnh vỡ phá dỡ), mặc dù thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'construction waste' có thể bao gồm cả vật liệu thừa trong quá trình xây dựng mới.

Prepositions

of from

'waste of construction' hoặc 'construction waste' là cách dùng phổ biến. 'Waste from construction' nhấn mạnh nguồn gốc của chất thải.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + construction waste
  • generate construction waste
    (tạo ra rác thải xây dựng)
  • dispose of construction waste
    (xử lý, vứt bỏ rác thải xây dựng)
  • manage construction waste
    (quản lý rác thải xây dựng)
  • recycle construction waste
    (tái chế rác thải xây dựng)
  • reduce construction waste
    (giảm thiểu rác thải xây dựng)
Noun + of + construction waste
  • management of construction waste
    (việc quản lý rác thải xây dựng)
  • recycling of construction waste
    (việc tái chế rác thải xây dựng)
  • disposal of construction waste
    (việc xử lý rác thải xây dựng)
Adjective + construction waste
  • hazardous construction waste
    (rác thải xây dựng nguy hại)
  • non-hazardous construction waste
    (rác thải xây dựng không nguy hại)
  • illegal construction waste
    (rác thải xây dựng bất hợp pháp (đổ trộm))

Idioms

  • it's all just construction waste

    Tất cả chỉ là đồ bỏ đi/vô giá trị (thường nói về những thứ còn sót lại sau một dự án hoặc quá trình).

    "After the startup failed, he looked at the old business plans and said, 'It's all just construction waste now.'"

    (Sau khi công ty khởi nghiệp thất bại, anh ấy nhìn vào những kế hoạch kinh doanh cũ và nói: 'Giờ tất cả chỉ là đồ bỏ đi thôi.')

  • buried under construction waste

    Bị chôn vùi trong đống hỗn độn hoặc những hậu quả tiêu cực của một việc gì đó.

    "The project's original goal was buried under the construction waste of delays and budget cuts."

    (Mục tiêu ban đầu của dự án đã bị chôn vùi trong đống hỗn độn của sự trì hoãn và cắt giảm ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

construction waste

noun
Lật mặt

Vật liệu phế thải phát sinh trong quá trình xây dựng, cải tạo hoặc phá dỡ các tòa nhà và công trình khác.

"The proper disposal of construction waste is crucial for environmental protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company responsibly disposes of construction waste.
Công ty xây dựng có trách nhiệm xử lý chất thải xây dựng.
Phủ định
The workers do not carelessly dump construction waste.
Công nhân không vứt bừa bãi chất thải xây dựng.
Nghi vấn
Does the project consistently generate a lot of construction waste?
Dự án có liên tục tạo ra nhiều chất thải xây dựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "construction waste".

Kinh Tế Tuần Hoàn Trong Xây Dựng

Ở các nước phương Tây, có một phong trào ngày càng lớn mạnh gọi là 'kinh tế tuần hoàn' trong ngành xây dựng. Mục tiêu là thiết kế các tòa nhà sao cho vật liệu có thể được tái sử dụng hoặc tái chế dễ dàng khi công trình hết hạn sử dụng, nhằm giảm thiểu lượng rác thải ra môi trường.

Chứng Chỉ Công Trình Xanh LEED

Các chứng chỉ 'công trình xanh' như LEED (Leadership in Energy and Environmental Design) rất phổ biến ở Bắc Mỹ và châu Âu. Để đạt được chứng chỉ này, các công ty xây dựng được cộng điểm nếu họ tái chế và quản lý tốt rác thải xây dựng thay vì đổ ra bãi rác. Điều này tạo động lực lớn về kinh tế và danh tiếng.