constructive communication
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Communication that is positive, helpful, and aimed at creating solutions or improvements.
Vietnamese Meaning
Giao tiếp mang tính xây dựng, tích cực, hữu ích và hướng đến việc tạo ra các giải pháp hoặc cải thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Constructive communication is essential for building strong relationships."
"Giao tiếp mang tính xây dựng là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền chặt."
-
"The manager encouraged constructive communication among team members."
"Người quản lý khuyến khích giao tiếp mang tính xây dựng giữa các thành viên trong nhóm."
-
"We need to promote constructive communication to resolve conflicts effectively."
"Chúng ta cần thúc đẩy giao tiếp mang tính xây dựng để giải quyết các xung đột một cách hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | construct | xây dựng, kiến tạo |
| Noun | construction | sự xây dựng, công trình |
| Adjective | constructive | có tính xây dựng |
| Noun | communication | sự giao tiếp, liên lạc |
| Verb | communicate | giao tiếp, truyền đạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến việc giao tiếp không chỉ là trao đổi thông tin mà còn phải mang lại giá trị gia tăng, giúp các bên liên quan hiểu nhau hơn và cùng nhau giải quyết vấn đề. Nó đối lập với giao tiếp tiêu cực, mang tính chỉ trích hoặc gây hấn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective constructive communication (giao tiếp xây dựng hiệu quả)
-
open constructive communication (giao tiếp xây dựng cởi mở)
-
positive constructive communication (giao tiếp xây dựng tích cực)
-
encourage constructive communication (khuyến khích giao tiếp xây dựng)
-
promote constructive communication (thúc đẩy giao tiếp xây dựng)
-
foster constructive communication (nuôi dưỡng giao tiếp xây dựng)
Idioms
-
Keep the lines of communication open
Giữ cho các kênh giao tiếp luôn mở.
"It's important to keep the lines of communication open between parents and children."
(Điều quan trọng là giữ cho các kênh giao tiếp luôn mở giữa cha mẹ và con cái.)
-
Clear the air
Làm rõ mọi hiểu lầm, giải tỏa căng thẳng.
"After the argument, they needed to clear the air with some constructive communication."
(Sau cuộc tranh cãi, họ cần làm rõ mọi hiểu lầm bằng giao tiếp xây dựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
constructive communication
Cụm danh từGiao tiếp mang tính xây dựng, tích cực, hữu ích và hướng đến việc tạo ra các giải pháp hoặc cải thiện.
"Constructive communication is essential for building strong relationships."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constructive communication".
