(Top Banner Ad)
constructive communication
B2
Cụm danh từ B2 Giao tiếp, Quan hệ giữa các cá nhân

constructive communication

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp xây dựng trao đổi mang tính xây dựng giao tiếp mang tính đóng góp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Communication that is positive, helpful, and aimed at creating solutions or improvements.

Vietnamese Meaning

Giao tiếp mang tính xây dựng, tích cực, hữu ích và hướng đến việc tạo ra các giải pháp hoặc cải thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Constructive communication is essential for building strong relationships."

    "Giao tiếp mang tính xây dựng là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền chặt."

  • "The manager encouraged constructive communication among team members."

    "Người quản lý khuyến khích giao tiếp mang tính xây dựng giữa các thành viên trong nhóm."

  • "We need to promote constructive communication to resolve conflicts effectively."

    "Chúng ta cần thúc đẩy giao tiếp mang tính xây dựng để giải quyết các xung đột một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb construct xây dựng, kiến tạo
Noun construction sự xây dựng, công trình
Adjective constructive có tính xây dựng
Noun communication sự giao tiếp, liên lạc
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt

Synonyms

Antonyms

destructive communication (giao tiếp mang tính phá hoại)negative communication (giao tiếp tiêu cực)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Quan hệ giữa các cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
construere
Old French
construire
English
construct
English
constructive
English
communication
English
constructive communication

Xây dựng nên 'constructive communication'

Từ 'constructive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'construere', nghĩa là 'xây dựng'. Ý tưởng ở đây là giao tiếp không chỉ đơn thuần là trao đổi thông tin, mà còn là một quá trình xây dựng mối quan hệ, hiểu biết và giải pháp. 'Communication' lại mang ý nghĩa là sự truyền đạt, giao tiếp. Khi ghép lại, 'constructive communication' mang ý nghĩa là giao tiếp một cách tích cực để xây dựng, thay vì phá hoại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc giao tiếp không chỉ là trao đổi thông tin mà còn phải mang lại giá trị gia tăng, giúp các bên liên quan hiểu nhau hơn và cùng nhau giải quyết vấn đề. Nó đối lập với giao tiếp tiêu cực, mang tính chỉ trích hoặc gây hấn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + constructive communication
  • effective constructive communication
    (giao tiếp xây dựng hiệu quả)
  • open constructive communication
    (giao tiếp xây dựng cởi mở)
  • positive constructive communication
    (giao tiếp xây dựng tích cực)
Verb + constructive communication
  • encourage constructive communication
    (khuyến khích giao tiếp xây dựng)
  • promote constructive communication
    (thúc đẩy giao tiếp xây dựng)
  • foster constructive communication
    (nuôi dưỡng giao tiếp xây dựng)

Idioms

  • Keep the lines of communication open

    Giữ cho các kênh giao tiếp luôn mở.

    "It's important to keep the lines of communication open between parents and children."

    (Điều quan trọng là giữ cho các kênh giao tiếp luôn mở giữa cha mẹ và con cái.)

  • Clear the air

    Làm rõ mọi hiểu lầm, giải tỏa căng thẳng.

    "After the argument, they needed to clear the air with some constructive communication."

    (Sau cuộc tranh cãi, họ cần làm rõ mọi hiểu lầm bằng giao tiếp xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constructive communication

Cụm danh từ
Lật mặt

Giao tiếp mang tính xây dựng, tích cực, hữu ích và hướng đến việc tạo ra các giải pháp hoặc cải thiện.

"Constructive communication is essential for building strong relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constructive communication".

Văn hóa tranh luận xây dựng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước Bắc Mỹ và châu Âu, tranh luận được xem là một phần quan trọng của quá trình giao tiếp. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải tranh luận một cách xây dựng, tập trung vào việc giải quyết vấn đề thay vì chỉ trích cá nhân. Điều này đòi hỏi kỹ năng lắng nghe, tôn trọng quan điểm khác biệt và sẵn sàng thỏa hiệp.

Phản hồi mang tính xây dựng

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, việc đưa ra và tiếp nhận phản hồi mang tính xây dựng là rất quan trọng. Phản hồi xây dựng giúp mọi người cải thiện kỹ năng và hiệu suất làm việc. Nó bao gồm việc chỉ ra những điểm mạnh và điểm cần cải thiện, đồng thời đưa ra những gợi ý cụ thể để đạt được sự tiến bộ.