(Top Banner Ad)
consumer spending
B2
Danh từ B2 Kinh tế

consumer spending

UK: /kənˈsjuːmə ˈspɛndɪŋ/ • US: /kənˈsuːmər ˈspɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiêu tiêu dùng mức chi tiêu của người tiêu dùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of money spent by households on goods and services.

Vietnamese Meaning

Tổng số tiền mà các hộ gia đình chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consumer spending accounts for a significant portion of the country's GDP."

    "Chi tiêu của người tiêu dùng chiếm một phần đáng kể trong GDP của quốc gia."

  • "The government is trying to boost consumer spending to stimulate the economy."

    "Chính phủ đang cố gắng thúc đẩy chi tiêu của người tiêu dùng để kích thích nền kinh tế."

  • "A decrease in consumer spending can be a sign of an economic slowdown."

    "Sự sụt giảm trong chi tiêu của người tiêu dùng có thể là dấu hiệu của sự suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consumer Người tiêu dùng
Noun consumption Sự tiêu thụ
Verb consume Tiêu thụ, dùng hết
Noun spending Sự chi tiêu, khoản chi
Verb spend Chi tiêu, sử dụng (thời gian, tiền bạc)
Noun expenditure Khoản chi tiêu, tổng chi phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consumere
Middle English
consume
Old English
spendan
Modern English
consumer spending

Nguồn gốc 'Tiêu Dùng'

Từ 'consumer' (người tiêu dùng) bắt nguồn từ động từ Latinh 'consumere', có nghĩa là 'dùng hết' hoặc 'tiêu hủy'. Ban đầu, nó có ý nghĩa hơi tiêu cực, hàm ý sự lãng phí. Nhưng trong kinh tế hiện đại, 'consumer' là nhân tố sống còn, người đưa tiền vào thị trường.

Sự Kết Hợp Hiện Đại

'Consumer spending' là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, kết hợp ý nghĩa của việc sử dụng sản phẩm ('consumer') và hành động chi tiền ('spending'). Nó mô tả tổng lượng tiền mà các cá nhân và hộ gia đình chi ra cho hàng hóa và dịch vụ, được coi là động lực chính của tăng trưởng kinh tế.

Usage Note

"Consumer spending" là một chỉ số kinh tế quan trọng, phản ánh sức khỏe của nền kinh tế. Nó thường được sử dụng để theo dõi mức độ tự tin của người tiêu dùng và khả năng chi tiêu của họ. Khác với "government spending" (chi tiêu chính phủ) hay "business investment" (đầu tư kinh doanh), consumer spending tập trung vào các khoản chi tiêu của các cá nhân và hộ gia đình.

Prepositions

on in

Sử dụng 'on' khi đề cập đến các mặt hàng hoặc dịch vụ cụ thể mà người tiêu dùng chi tiền ('Consumer spending on electronics increased'). Sử dụng 'in' khi nói đến các lĩnh vực hoặc ngành cụ thể ('Consumer spending in the tourism sector declined').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consumer spending
  • robust robust consumer spending
    (Chi tiêu tiêu dùng mạnh mẽ/vững chắc)
  • sluggish sluggish consumer spending
    (Chi tiêu tiêu dùng yếu ớt/chậm chạp)
  • discretionary discretionary consumer spending
    (Chi tiêu tiêu dùng tùy ý (không bắt buộc))
Verb + consumer spending
  • boost boost consumer spending
    (Thúc đẩy chi tiêu tiêu dùng)
  • track track consumer spending
    (Theo dõi chi tiêu tiêu dùng)
  • curb curb consumer spending
    (Hạn chế/kiềm chế chi tiêu tiêu dùng)
Noun (Context) + consumer spending
  • growth in growth in consumer spending
    (Sự tăng trưởng trong chi tiêu tiêu dùng)
  • patterns consumer spending patterns
    (Các mô hình/xu hướng chi tiêu tiêu dùng)
  • retail retail consumer spending
    (Chi tiêu tiêu dùng bán lẻ)

Idioms

  • Consumer spending fuels economic growth.

    Chi tiêu tiêu dùng là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

    "Policymakers are concerned that high inflation will prevent consumer spending from fueling economic growth."

    (Các nhà hoạch định chính sách lo ngại rằng lạm phát cao sẽ ngăn cản chi tiêu tiêu dùng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)

  • A measure of consumer spending

    Một thước đo về chi tiêu tiêu dùng (dữ liệu thống kê)

    "The government releases key measures of consumer spending quarterly to assess economic health."

    (Chính phủ công bố các thước đo chính về chi tiêu tiêu dùng hàng quý để đánh giá sức khỏe kinh tế.)

  • Personal consumer spending (PCE)

    Chi tiêu tiêu dùng cá nhân (một chỉ số kinh tế quan trọng)

    "The Federal Reserve often uses PCE as its preferred inflation indicator."

    (Cục Dự trữ Liên bang thường sử dụng PCE (Chi tiêu tiêu dùng cá nhân) làm chỉ số lạm phát ưu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consumer spending

Danh từ
Lật mặt

Tổng số tiền mà các hộ gia đình chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ.

"Consumer spending accounts for a significant portion of the country's GDP."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because consumer spending increased significantly, the economy showed signs of recovery.
Bởi vì chi tiêu của người tiêu dùng tăng đáng kể, nền kinh tế cho thấy dấu hiệu phục hồi.
Phủ định
Even though there was a promotional period, consumer spending didn't reach the expected level.
Mặc dù có một giai đoạn khuyến mãi, chi tiêu của người tiêu dùng vẫn không đạt đến mức mong đợi.
Nghi vấn
If consumer spending declines, will the government implement new economic policies?
Nếu chi tiêu của người tiêu dùng giảm, chính phủ có thực hiện các chính sách kinh tế mới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economy had improved significantly after consumer spending had increased dramatically.
Nền kinh tế đã được cải thiện đáng kể sau khi chi tiêu tiêu dùng tăng lên đáng kể.
Phủ định
The analysts realized that the recession had continued because consumer spending had not recovered sufficiently.
Các nhà phân tích nhận ra rằng cuộc suy thoái đã tiếp tục vì chi tiêu tiêu dùng đã không phục hồi đủ.
Nghi vấn
Had the government implemented new policies before consumer spending had begun to decline?
Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới trước khi chi tiêu tiêu dùng bắt đầu giảm chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is hoping consumer spending is increasing this quarter to boost the economy.
Chính phủ đang hy vọng chi tiêu của người tiêu dùng tăng lên trong quý này để thúc đẩy nền kinh tế.
Phủ định
Consumer spending isn't improving as much as analysts predicted.
Chi tiêu của người tiêu dùng không cải thiện nhiều như các nhà phân tích đã dự đoán.
Nghi vấn
Is consumer spending finally rebounding after the pandemic?
Liệu chi tiêu của người tiêu dùng cuối cùng có phục hồi sau đại dịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consumer spending".

Ngày Thứ Sáu Đen Tối (Black Friday)

Black Friday là ví dụ điển hình cho sự bùng nổ của 'consumer spending' tại Mỹ, thường diễn ra sau Lễ Tạ Ơn. Đây là ngày mở màn cho mùa mua sắm nghỉ lễ, nơi các nhà bán lẻ tung ra giảm giá lớn, khuyến khích người tiêu dùng chi tiêu mạnh mẽ, góp phần thúc đẩy số liệu kinh tế quý IV.

Động Lực của GDP

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'consumer spending' chiếm khoảng 2/3 đến 3/4 Tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Điều này có nghĩa là, hành vi chi tiêu của mỗi cá nhân có ảnh hưởng sâu sắc đến sự ổn định và phát triển kinh tế vĩ mô của quốc gia.