(Top Banner Ad)
contact information
A2
noun A2 Kinh doanh, Giao tiếp

contact information

UK: /ˈkɒntækt ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˈkɑːntækt ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin liên lạc thông tin liên hệ chi tiết liên hệ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Details about a person or organization that allows someone to communicate with them.

Vietnamese Meaning

Thông tin chi tiết về một người hoặc tổ chức cho phép ai đó liên lạc với họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide your contact information so we can reach you."

    "Vui lòng cung cấp thông tin liên lạc của bạn để chúng tôi có thể liên hệ với bạn."

  • "You can find our contact information on our website."

    "Bạn có thể tìm thấy thông tin liên lạc của chúng tôi trên trang web."

  • "She updated her contact information in her profile."

    "Cô ấy đã cập nhật thông tin liên lạc của mình trong hồ sơ cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contact sự liên lạc, người liên hệ
Verb to contact liên lạc, liên hệ
Adjective contactable có thể liên lạc được
Noun information thông tin
Verb to inform thông báo, cho biết
Adjective informative giàu thông tin, hữu ích
Adjective informed am hiểu, có đủ thông tin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('with') + tangere ('to touch')
Latin
contactus ('a touching, contact')
French
contact
Latin
in- ('in') + formare ('to form, shape')
Latin
informatio ('idea, concept')
Old French
informacion
English
contact + information

Nguồn gốc của 'Contact'

Từ 'contact' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contactus', có nghĩa là 'chạm vào nhau'. Ban đầu, nó chỉ hành động chạm vật lý. Dần dần, ý nghĩa được mở rộng để chỉ sự kết nối, giao tiếp giữa người với người, ngay cả khi không có sự tiếp xúc trực tiếp.

Nguồn gốc của 'Information'

Từ 'information' xuất phát từ tiếng Latin 'informare', nghĩa là 'định hình một ý tưởng trong tâm trí'. Nó giống như việc bạn 'nhào nặn' dữ liệu và sự kiện để tạo ra một khái niệm hoặc kiến thức có ý nghĩa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một tập hợp các thông tin như địa chỉ email, số điện thoại, địa chỉ nhà/văn phòng, và các tài khoản mạng xã hội. Nó mang tính chất liệt kê và thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Prepositions

for on

'Contact information for' được sử dụng khi bạn muốn chỉ rõ thông tin liên lạc của ai đó/tổ chức nào đó. Ví dụ: 'Contact information for the company president'. 'Contact information on' thường được dùng để chỉ thông tin liên lạc được tìm thấy trên một nền tảng nào đó. Ví dụ: 'Contact information on the website'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contact information
  • provide contact information
    (cung cấp thông tin liên lạc)
  • update contact information
    (cập nhật thông tin liên lạc)
  • exchange contact information
    (trao đổi thông tin liên lạc)
  • request contact information
    (yêu cầu thông tin liên lạc)
  • verify contact information
    (xác minh thông tin liên lạc)
Adjective + contact information
  • personal contact information
    (thông tin liên lạc cá nhân)
  • business contact information
    (thông tin liên lạc công việc)
  • emergency contact information
    (thông tin liên lạc khẩn cấp)
  • up-to-date contact information
    (thông tin liên lạc mới nhất)
  • basic contact information
    (thông tin liên lạc cơ bản)

Idioms

  • to keep someone's contact information on file

    Lưu giữ thông tin liên lạc của ai đó để tham khảo hoặc sử dụng trong tương lai.

    "We don't have any job openings now, but we'll keep your contact information on file."

    (Hiện tại chúng tôi không có vị trí tuyển dụng nào, nhưng chúng tôi sẽ lưu thông tin liên lạc của bạn vào hồ sơ.)

  • to exchange contact information

    Hành động trao đổi thông tin (như số điện thoại, email) cho nhau để giữ liên lạc.

    "It was a pleasure meeting you. Let's exchange contact information."

    (Rất vui được gặp bạn. Chúng ta hãy trao đổi thông tin liên lạc nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contact information

noun
Lật mặt

Thông tin chi tiết về một người hoặc tổ chức cho phép ai đó liên lạc với họ.

"Please provide your contact information so we can reach you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company updated its contact information is crucial for effective communication.
Việc công ty cập nhật thông tin liên hệ của mình là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả.
Phủ định
It's unclear whether he provided the correct contact information.
Không rõ liệu anh ấy có cung cấp thông tin liên hệ chính xác hay không.
Nghi vấn
Do you know what the applicant's contact information is?
Bạn có biết thông tin liên hệ của ứng viên là gì không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need your contact information for the project.
Tôi cần thông tin liên lạc của bạn cho dự án.
Phủ định
They don't have my contact information.
Họ không có thông tin liên lạc của tôi.
Nghi vấn
Whose contact information is this?
Đây là thông tin liên lạc của ai?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you submit the form, we store your contact information.
Nếu bạn gửi biểu mẫu, chúng tôi sẽ lưu trữ thông tin liên hệ của bạn.
Phủ định
When the system doesn't require it, it doesn't display your contact information.
Khi hệ thống không yêu cầu, nó sẽ không hiển thị thông tin liên hệ của bạn.
Nghi vấn
If a customer makes a purchase, does the system automatically save their contact information?
Nếu một khách hàng mua hàng, hệ thống có tự động lưu thông tin liên hệ của họ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contact information is required to be submitted before the deadline.
Thông tin liên lạc được yêu cầu phải được nộp trước thời hạn.
Phủ định
The contact information was not updated by the previous employee.
Thông tin liên lạc đã không được cập nhật bởi nhân viên trước.
Nghi vấn
Will the contact information be verified before the account is activated?
Thông tin liên lạc có được xác minh trước khi tài khoản được kích hoạt không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had your contact information so I could reach you easily.
Tôi ước tôi có thông tin liên lạc của bạn để có thể liên lạc với bạn dễ dàng.
Phủ định
If only I hadn't lost his contact information; I need to speak with him urgently.
Giá mà tôi đã không làm mất thông tin liên lạc của anh ấy; tôi cần nói chuyện với anh ấy gấp.
Nghi vấn
If only they would update their contact information! Would it be so difficult?
Giá mà họ cập nhật thông tin liên lạc của họ! Điều đó có khó khăn đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contact information".

Nghi thức trao danh thiếp (Business Cards)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, trao đổi danh thiếp là một cách phổ biến để chia sẻ thông tin liên lạc. Hành động này thường diễn ra một cách khá thoải mái, không quá trang trọng như ở một số nước châu Á. Tuy nhiên, việc xem qua danh thiếp một chút trước khi cất đi được coi là lịch sự.

Sự riêng tư: Cá nhân và Công việc

Ở các nước phương Tây, quyền riêng tư rất được coi trọng. Mọi người thường phân biệt rõ ràng giữa thông tin liên lạc cá nhân (số điện thoại nhà, email riêng) và thông tin công việc. Việc hỏi xin thông tin cá nhân quá sớm có thể bị coi là thiếu tế nhị hoặc xâm phạm riêng tư.