(Top Banner Ad)
contact details
A2
Danh từ A2 Giao tiếp, Kinh doanh

contact details

UK: /ˈkɒntækt ˈdiːteɪlz/ • US: /ˈkɑːntækt ˈdiːteɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin liên lạc chi tiết liên hệ thông tin liên hệ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information such as a phone number or email address that allows someone to contact a person or organization.

Vietnamese Meaning

Thông tin như số điện thoại hoặc địa chỉ email cho phép ai đó liên hệ với một người hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide your contact details so we can get in touch with you."

    "Vui lòng cung cấp thông tin liên lạc của bạn để chúng tôi có thể liên hệ với bạn."

  • "All contact details will be kept confidential."

    "Tất cả thông tin liên lạc sẽ được giữ bí mật."

  • "Check your contact details are up to date."

    "Kiểm tra thông tin liên lạc của bạn đã được cập nhật chưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contact Sự liên hệ, sự tiếp xúc; người liên lạc
Verb contact Liên hệ, tiếp xúc với ai đó
Noun detail Chi tiết, phần nhỏ
Adjective detailed Chi tiết, kỹ lưỡng
Adjective contactable Có thể liên hệ được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contingere (root of Contact)
Old French
détailler (root of Details)
Modern English Compound
contact details

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Cụm từ 'contact details' (thông tin liên hệ) là một sự kết hợp tương đối hiện đại, trở nên phổ biến trong thế kỷ 20 và 21, đặc biệt trong các tài liệu kinh doanh và internet. 'Contact' bắt nguồn từ tiếng Latin có nghĩa là 'chạm, kết nối', và 'details' (chi tiết) đến từ tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp này chỉ đơn giản là 'các chi tiết cần thiết để tạo ra sự kết nối'.

Usage Note

Cụm từ 'contact details' thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn so với các cụm từ như 'contact information' hoặc 'contact info'. Nó bao hàm một sự chính xác và đầy đủ hơn về thông tin liên lạc.

Prepositions

for of

Khi dùng 'for', nó chỉ mục đích: 'I need your contact details for the application'. Khi dùng 'of', nó chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về: 'These are the contact details of our company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contact details
  • provide provide contact details
    (cung cấp thông tin liên hệ)
  • update update contact details
    (cập nhật thông tin liên hệ)
  • request request contact details
    (yêu cầu thông tin liên hệ)
Adjective + contact details
  • accurate accurate contact details
    (thông tin liên hệ chính xác)
  • current current contact details
    (thông tin liên hệ hiện tại (mới nhất))
  • full full contact details
    (toàn bộ thông tin liên hệ)
Noun + contact details
  • emergency emergency contact details
    (thông tin liên hệ khẩn cấp)

Idioms

  • For further information, please see the contact details below.

    Để biết thêm thông tin, vui lòng xem chi tiết liên hệ bên dưới.

    "I need to check the company's address. For further information, please see the contact details below."

    (Tôi cần kiểm tra địa chỉ công ty. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem chi tiết liên hệ bên dưới.)

  • Keep us informed of any change in contact details.

    Vui lòng thông báo cho chúng tôi nếu có bất kỳ thay đổi nào trong thông tin liên hệ.

    "When you move house, you must keep us informed of any change in contact details."

    (Khi bạn chuyển nhà, bạn phải thông báo cho chúng tôi nếu có bất kỳ thay đổi nào trong thông tin liên hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contact details

Danh từ
Lật mặt

Thông tin như số điện thoại hoặc địa chỉ email cho phép ai đó liên hệ với một người hoặc tổ chức.

"Please provide your contact details so we can get in touch with you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need your contact details to send you the report.
Tôi cần thông tin liên lạc của bạn để gửi cho bạn báo cáo.
Phủ định
They didn't provide their contact details during registration.
Họ đã không cung cấp thông tin liên lạc của họ trong quá trình đăng ký.
Nghi vấn
Can we have your contact details for future communication?
Chúng tôi có thể có thông tin liên lạc của bạn để liên lạc trong tương lai không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed my contact details.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần thông tin liên lạc của tôi.
Phủ định
He said that he did not have her contact details.
Anh ấy nói rằng anh ấy không có thông tin liên lạc của cô ấy.
Nghi vấn
She asked if I had changed my contact details.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã thay đổi thông tin liên lạc của mình chưa.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has my contact details.
Cô ấy có thông tin liên lạc của tôi.
Phủ định
Do you not have his contact details?
Bạn không có thông tin liên lạc của anh ấy sao?
Nghi vấn
Does he have your contact details?
Anh ấy có thông tin liên lạc của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contact details".

Quyền Riêng Tư và Bảo Vệ Dữ Liệu (GDPR)

'Contact details' là một loại Dữ liệu Cá nhân quan trọng. Tại phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu, các quy định như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) kiểm soát chặt chẽ cách các tổ chức thu thập, lưu trữ và sử dụng thông tin liên hệ của cá nhân. Việc bảo vệ những chi tiết này là một ưu tiên pháp lý và đạo đức.

Nghệ Thuật Trao Đổi Danh Thiếp

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và châu Á, việc trao đổi danh thiếp (business cards) là một nghi thức quan trọng để chia sẻ 'contact details'. Mặc dù ngày nay thông tin thường được lưu trữ điện tử, việc trao đổi danh thiếp vẫn thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp khi bắt đầu một mối quan hệ công việc mới.