contactless payment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A payment made by touching a card or other device to a reader, without the need to enter a PIN or swipe the card.
Vietnamese Meaning
Một hình thức thanh toán được thực hiện bằng cách chạm thẻ hoặc thiết bị khác vào máy đọc, không cần nhập mã PIN hoặc quẹt thẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I made a contactless payment with my phone."
"Tôi đã thực hiện thanh toán không tiếp xúc bằng điện thoại."
-
"Contactless payment is becoming increasingly popular."
"Thanh toán không tiếp xúc ngày càng trở nên phổ biến."
-
"The store accepts contactless payments."
"Cửa hàng chấp nhận thanh toán không tiếp xúc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thanh toán không tiếp xúc (contactless payment) là một phương thức thanh toán nhanh chóng và tiện lợi, sử dụng công nghệ NFC (Near Field Communication) hoặc RFID (Radio-Frequency Identification). Nó thường được sử dụng cho các giao dịch nhỏ lẻ. So với thanh toán bằng tiền mặt hoặc quẹt thẻ truyền thống, thanh toán không tiếp xúc an toàn hơn (giảm rủi ro lộ thông tin thẻ) và nhanh hơn.
Prepositions
"with" được sử dụng để chỉ phương tiện thanh toán (ví dụ: contactless payment with a credit card). "for" được sử dụng để chỉ mục đích thanh toán (ví dụ: contactless payment for groceries).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a contactless payment (Thực hiện giao dịch thanh toán không tiếp xúc)
-
accept accept contactless payment (Chấp nhận thanh toán không tiếp xúc)
-
enable enable contactless payment (Kích hoạt tính năng thanh toán không tiếp xúc)
-
secure secure contactless payment (Thanh toán không tiếp xúc bảo mật)
-
fast fast contactless payment (Thanh toán không tiếp xúc nhanh chóng)
-
mobile mobile contactless payment (Thanh toán không tiếp xúc qua điện thoại di động)
-
limit contactless payment limit (Hạn mức (tối đa) thanh toán không tiếp xúc)
-
reader contactless payment reader (Thiết bị đọc/máy chấp nhận thanh toán không tiếp xúc)
Idioms
-
Go contactless
Chuyển sang hình thức không tiếp xúc (thanh toán)
"Many shops are encouraging customers to go contactless to speed up queues."
(Nhiều cửa hàng đang khuyến khích khách hàng chuyển sang không tiếp xúc để tăng tốc độ xếp hàng.)
-
Tap and go
Chạm và đi (Cụm từ mô tả hành động thanh toán không tiếp xúc)
"The new system uses 'tap and go' technology for fares under $50."
(Hệ thống mới sử dụng công nghệ 'chạm và đi' cho các khoản phí dưới 50 đô la.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contactless payment
Danh từMột hình thức thanh toán được thực hiện bằng cách chạm thẻ hoặc thiết bị khác vào máy đọc, không cần nhập mã PIN hoặc quẹt thẻ.
"I made a contactless payment with my phone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contactless payment".
