(Top Banner Ad)
contactless payment
B1
Danh từ B1 Kinh tế

contactless payment

UK: /ˈkɒntæktləs ˈpeɪmənt/ • US: /ˈkɑːntæktləs ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán không tiếp xúc thanh toán chạm thanh toán một chạm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment made by touching a card or other device to a reader, without the need to enter a PIN or swipe the card.

Vietnamese Meaning

Một hình thức thanh toán được thực hiện bằng cách chạm thẻ hoặc thiết bị khác vào máy đọc, không cần nhập mã PIN hoặc quẹt thẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I made a contactless payment with my phone."

    "Tôi đã thực hiện thanh toán không tiếp xúc bằng điện thoại."

  • "Contactless payment is becoming increasingly popular."

    "Thanh toán không tiếp xúc ngày càng trở nên phổ biến."

  • "The store accepts contactless payments."

    "Cửa hàng chấp nhận thanh toán không tiếp xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contact Sự tiếp xúc, sự liên lạc
Verb pay Thanh toán, trả tiền
Noun payment Sự thanh toán, khoản tiền trả
Adjective contactless Không tiếp xúc, không chạm
Noun payer Người trả tiền

Synonyms

tap-to-pay (chạm để thanh toán)proximity payment (thanh toán cận kề)

Antonyms

cash payment (thanh toán bằng tiền mặt)chip and PIN payment (thanh toán bằng chip và mã PIN)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contactus (touching)
Old English
-lēas (without)
English (1990s)
contactless (Adj.)
English (2000s)
contactless payment (Compound Noun)

Sự ra đời của việc 'Không Chạm'

Cụm từ “contactless payment” (thanh toán không tiếp xúc) là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp từ 'contactless' (không chạm) và 'payment' (thanh toán). Nó ra đời vào khoảng đầu thế kỷ 21 khi công nghệ cho phép các giao dịch tài chính diễn ra mà không cần phải quẹt thẻ hay nhập mã PIN cho các khoản tiền nhỏ. Sự tiện lợi và tốc độ là yếu tố cốt lõi giúp cụm từ này phổ biến nhanh chóng.

Usage Note

Thanh toán không tiếp xúc (contactless payment) là một phương thức thanh toán nhanh chóng và tiện lợi, sử dụng công nghệ NFC (Near Field Communication) hoặc RFID (Radio-Frequency Identification). Nó thường được sử dụng cho các giao dịch nhỏ lẻ. So với thanh toán bằng tiền mặt hoặc quẹt thẻ truyền thống, thanh toán không tiếp xúc an toàn hơn (giảm rủi ro lộ thông tin thẻ) và nhanh hơn.

Prepositions

with for

"with" được sử dụng để chỉ phương tiện thanh toán (ví dụ: contactless payment with a credit card). "for" được sử dụng để chỉ mục đích thanh toán (ví dụ: contactless payment for groceries).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contactless payment
  • make make a contactless payment
    (Thực hiện giao dịch thanh toán không tiếp xúc)
  • accept accept contactless payment
    (Chấp nhận thanh toán không tiếp xúc)
  • enable enable contactless payment
    (Kích hoạt tính năng thanh toán không tiếp xúc)
Adjective + contactless payment
  • secure secure contactless payment
    (Thanh toán không tiếp xúc bảo mật)
  • fast fast contactless payment
    (Thanh toán không tiếp xúc nhanh chóng)
  • mobile mobile contactless payment
    (Thanh toán không tiếp xúc qua điện thoại di động)
Noun + contactless payment
  • limit contactless payment limit
    (Hạn mức (tối đa) thanh toán không tiếp xúc)
  • reader contactless payment reader
    (Thiết bị đọc/máy chấp nhận thanh toán không tiếp xúc)

Idioms

  • Go contactless

    Chuyển sang hình thức không tiếp xúc (thanh toán)

    "Many shops are encouraging customers to go contactless to speed up queues."

    (Nhiều cửa hàng đang khuyến khích khách hàng chuyển sang không tiếp xúc để tăng tốc độ xếp hàng.)

  • Tap and go

    Chạm và đi (Cụm từ mô tả hành động thanh toán không tiếp xúc)

    "The new system uses 'tap and go' technology for fares under $50."

    (Hệ thống mới sử dụng công nghệ 'chạm và đi' cho các khoản phí dưới 50 đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contactless payment

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức thanh toán được thực hiện bằng cách chạm thẻ hoặc thiết bị khác vào máy đọc, không cần nhập mã PIN hoặc quẹt thẻ.

"I made a contactless payment with my phone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contactless payment".

Công nghệ NFC

Thanh toán không tiếp xúc hoạt động chủ yếu nhờ Công nghệ Giao tiếp Trường Gần (NFC – Near Field Communication) hoặc Nhận dạng Tần số Vô tuyến (RFID). Công nghệ này cho phép thẻ hoặc điện thoại trao đổi dữ liệu thanh toán an toàn với thiết bị đọc trong khoảng cách rất ngắn (thường dưới 4cm), loại bỏ nhu cầu quẹt thẻ truyền thống.

Tác động của Đại dịch COVID-19

Việc áp dụng thanh toán không tiếp xúc đã bùng nổ mạnh mẽ trên toàn thế giới sau năm 2020. Đại dịch COVID-19 khiến người tiêu dùng và doanh nghiệp ưu tiên các giao dịch 'không chạm' để giảm thiểu tiếp xúc vật lý với máy POS (máy quẹt thẻ) và tiền mặt, coi đây là một biện pháp vệ sinh an toàn cơ bản.