(Top Banner Ad)
contained spread
B2
Danh từ ghép (cụm danh từ) B2 Dịch tễ học/Y tế công cộng

contained spread

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát sự lây lan ngăn chặn sự lây lan khống chế sự lây lan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or state of limiting or preventing the spread of something, often a disease.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc trạng thái giới hạn hoặc ngăn chặn sự lây lan của một thứ gì đó, thường là một căn bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government implemented strict measures to ensure the contained spread of the virus."

    "Chính phủ đã thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt để đảm bảo sự kiểm soát sự lây lan của virus."

  • "Effective contact tracing is crucial for the contained spread of infectious diseases."

    "Truy vết tiếp xúc hiệu quả là rất quan trọng để kiểm soát sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm."

  • "The early implementation of lockdowns helped with the contained spread of the pandemic."

    "Việc thực hiện phong tỏa sớm đã giúp kiểm soát sự lây lan của đại dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun containment Sự kiềm chế, sự ngăn chặn
Noun spreader Vật/Người làm lây lan, người truyền tin đồn
Verb contain Kiềm chế, chứa đựng, giới hạn
Verb spread Lan rộng, trải ra, phổ biến
Adjective contained Được kiềm chế, bị giới hạn

Synonyms

curbed spread (sự ngăn chặn sự lây lan)controlled outbreak (sự kiểm soát sự bùng phát)mitigation of spread (giảm thiểu sự lây lan)

Antonyms

uncontrolled spread (sự lây lan không kiểm soát)rampant outbreak (sự bùng phát tràn lan)

Related Words

Subject Area

Dịch tễ học/Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continēre
Old English
sprædan
Modern English
contained spread

Nguồn Gốc Khái Niệm

Cụm từ “contained spread” (sự lây lan có kiểm soát) là sự kết hợp chức năng của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. ‘Contained’ (được kiềm chế) bắt nguồn từ tiếng Latin *continēre* (giữ lại, giữ cùng nhau). ‘Spread’ (sự lan rộng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ *sprædan* (lan ra, trải rộng). Cụm từ này trở nên quan trọng và được sử dụng rộng rãi nhất trong lĩnh vực dịch tễ học và quản lý khủng hoảng vào thế kỷ 21.

Bối Cảnh Dịch Tễ

Trong bối cảnh đại dịch, cụm từ này mô tả một giai đoạn chiến lược. Nó thừa nhận rằng sự lây lan (ví dụ, của virus) vẫn tiếp diễn, nhưng nó đang diễn ra ở mức độ chậm, có thể dự đoán được, và nằm trong khả năng đáp ứng của hệ thống y tế công cộng. Đây là mục tiêu trung gian giữa việc loại bỏ hoàn toàn và lây lan không kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh, ám chỉ các biện pháp được thực hiện để kiểm soát sự lây lan của virus, vi khuẩn hoặc các tác nhân gây bệnh khác. Nó nhấn mạnh nỗ lực chủ động nhằm ngăn chặn sự bùng phát trên diện rộng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng bị ngăn chặn sự lây lan, ví dụ: 'contained spread of the virus' (sự ngăn chặn sự lây lan của virus).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contained spread
  • achieve achieve contained spread
    (đạt được sự lây lan có kiểm soát)
  • maintain maintain contained spread
    (duy trì sự lây lan được kiềm chế)
  • transition to transition to contained spread
    (chuyển sang giai đoạn lây lan có kiểm soát)
Adjective + contained spread
  • successful successful contained spread
    (sự lây lan có kiểm soát thành công)
  • localized localized contained spread
    (sự lây lan có kiểm soát mang tính cục bộ)
  • slow slow contained spread
    (sự lây lan được kiềm chế ở mức chậm)
Noun + of contained spread
  • evidence evidence of contained spread
    (bằng chứng về sự lây lan có kiểm soát)
  • goal goal of contained spread
    (mục tiêu kiềm chế sự lây lan)

Idioms

  • The transition to contained spread phase

    Giai đoạn chuyển đổi sang kiềm chế sự lây lan

    "The government announced the transition to contained spread phase after vaccination rates rose."

    (Chính phủ đã công bố giai đoạn chuyển đổi sang kiềm chế sự lây lan sau khi tỷ lệ tiêm chủng tăng lên.)

  • Focus on contained spread strategy

    Tập trung vào chiến lược lây lan có kiểm soát

    "Experts advised the city to focus on contained spread strategy rather than full elimination."

    (Các chuyên gia khuyên thành phố nên tập trung vào chiến lược lây lan có kiểm soát thay vì loại bỏ hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contained spread

Danh từ ghép (cụm danh từ)
Lật mặt

Hành động hoặc trạng thái giới hạn hoặc ngăn chặn sự lây lan của một thứ gì đó, thường là một căn bệnh.

"The government implemented strict measures to ensure the contained spread of the virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contained spread".

Chính Sách Y Tế Công Cộng

Trong quản lý đại dịch, “contained spread” là một thuật ngữ chiến lược quan trọng. Nó thường đối lập với chính sách “Zero-COVID” (loại bỏ hoàn toàn) và chính sách “Herd Immunity” (miễn dịch cộng đồng). “Contained spread” đại diện cho cách tiếp cận cân bằng, chấp nhận sự hiện diện của mầm bệnh nhưng kiểm soát mức độ lây lan để tránh làm tê liệt nền kinh tế và hệ thống y tế.

Quản Lý Rủi Ro và Thiên Tai

Cụm từ này không chỉ giới hạn trong y tế. Trong quản lý thiên tai (như cháy rừng hoặc rò rỉ hóa chất độc hại), mục tiêu thường là đạt được sự lây lan có kiểm soát. Điều này có nghĩa là thiết lập các rào cản vật lý hoặc chiến lược để giới hạn thiệt hại trong một khu vực đã được xác định, cho phép các đội ứng phó có thời gian kiểm soát hoàn toàn.