(Top Banner Ad)
unhealthy environment
B2
Tính từ + Danh từ B2 Y học, Khoa học môi trường, Sức khỏe cộng đồng

unhealthy environment

UK: /ʌnˈhelθi ɪnˈvaɪərənmənt/ • US: /ʌnˈhelθi ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường không lành mạnh môi trường độc hại môi trường có hại cho sức khỏe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment that is detrimental to physical or mental health and well-being.

Vietnamese Meaning

Một môi trường có hại cho sức khỏe thể chất hoặc tinh thần và hạnh phúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Living in a polluted city creates an unhealthy environment for children."

    "Sống ở một thành phố ô nhiễm tạo ra một môi trường không lành mạnh cho trẻ em."

  • "The factory's emissions created an unhealthy environment for the nearby residents."

    "Khí thải của nhà máy đã tạo ra một môi trường không lành mạnh cho cư dân gần đó."

  • "A stressful workplace can lead to an unhealthy environment and burnout."

    "Một nơi làm việc căng thẳng có thể dẫn đến một môi trường không lành mạnh và kiệt sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health
Adjective healthy
Adverb healthily
Noun unhealthiness
Verb environ
Adjective environmental
Noun environmentalist
Noun environmentalism
Adverb environmentally

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Khoa học môi trường, Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kailo-
Old English
hǣlth
English
healthy
English
unhealthy
Old French
environ
English
environment

Nguồn gốc của cụm từ "Môi trường không lành mạnh"

Cụm từ "unhealthy environment" (môi trường không lành mạnh) được tạo thành từ hai thành phần chính. "Unhealthy" (không lành mạnh) bắt nguồn từ tiền tố phủ định "un-" (không) và tính từ "healthy" (khỏe mạnh). "Healthy" lại có gốc từ tiếng Anh cổ "hǣlth" (sức khỏe), liên quan đến ý nghĩa của sự toàn vẹn, nguyên vẹn. Vì vậy, "unhealthy" mang nghĩa là không khỏe mạnh, không tốt. Từ "environment" (môi trường) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "environ" (xung quanh) và động từ "environner" (bao quanh), nghĩa là những gì bao bọc chúng ta. Khi kết hợp lại, "unhealthy environment" miêu tả một điều kiện hoặc hoàn cảnh xung quanh không tốt cho sức khỏe thể chất hoặc tinh thần, hoặc sự phát triển lành mạnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các môi trường làm việc, sinh sống hoặc xã hội có các yếu tố gây căng thẳng, ô nhiễm, nguy hiểm hoặc thiếu vệ sinh. Nó nhấn mạnh tác động tiêu cực của môi trường lên sức khỏe con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unhealthy environment
  • constantly a constantly unhealthy environment
    (một môi trường không lành mạnh liên tục)
  • deeply a deeply unhealthy environment
    (một môi trường không lành mạnh sâu sắc)
  • increasingly an increasingly unhealthy environment
    (một môi trường ngày càng không lành mạnh)
Verb + unhealthy environment
  • create create an unhealthy environment
    (tạo ra một môi trường không lành mạnh)
  • live in live in an unhealthy environment
    (sống trong một môi trường không lành mạnh)
  • escape escape an unhealthy environment
    (thoát khỏi một môi trường không lành mạnh)
  • address address an unhealthy environment
    (giải quyết một môi trường không lành mạnh)
Noun + unhealthy environment
  • effects of the effects of an unhealthy environment
    (những tác động của một môi trường không lành mạnh)
  • impact of the impact of an unhealthy environment
    (ảnh hưởng của một môi trường không lành mạnh)
  • exposure to exposure to an unhealthy environment
    (tiếp xúc với một môi trường không lành mạnh)

Idioms

  • turn a blind eye to an unhealthy environment

    cố ý lờ đi một môi trường không lành mạnh, giả vờ không thấy

    "Companies often turn a blind eye to an unhealthy environment in their factories to save costs."

    (Các công ty thường làm ngơ trước môi trường không lành mạnh trong nhà máy của họ để tiết kiệm chi phí.)

  • create a breeding ground for an unhealthy environment

    tạo ra điều kiện thuận lợi cho một môi trường không lành mạnh phát triển

    "Lack of communication and trust can create a breeding ground for an unhealthy environment in the workplace."

    (Thiếu giao tiếp và niềm tin có thể tạo ra một môi trường không lành mạnh trong công sở.)

  • a recipe for an unhealthy environment

    một công thức, một tình huống chắc chắn sẽ dẫn đến một môi trường không lành mạnh

    "High demands, low support, and constant criticism are a recipe for an unhealthy environment."

    (Yêu cầu cao, ít hỗ trợ và chỉ trích liên tục là công thức dẫn đến một môi trường không lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unhealthy environment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một môi trường có hại cho sức khỏe thể chất hoặc tinh thần và hạnh phúc.

"Living in a polluted city creates an unhealthy environment for children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory used to release pollutants into the air, creating an unhealthy environment for the nearby residents.
Nhà máy đã từng thải chất ô nhiễm vào không khí, tạo ra một môi trường không lành mạnh cho cư dân gần đó.
Phủ định
The city didn't use to have such an unhealthy environment before the industrial boom.
Thành phố đã không từng có một môi trường không lành mạnh như vậy trước sự bùng nổ công nghiệp.
Nghi vấn
Did the school used to be in an unhealthy environment before they moved to a new location?
Có phải trường học đã từng ở trong một môi trường không lành mạnh trước khi họ chuyển đến một địa điểm mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhealthy environment".

Phong trào bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng

Ở các nước phương Tây, nhận thức về tác động của "môi trường không lành mạnh" (ô nhiễm không khí, nước, tiếng ồn, thiếu không gian xanh) đã thúc đẩy mạnh mẽ các phong trào bảo vệ môi trường và chiến dịch sức khỏe cộng đồng từ cuối thế kỷ 20. Các phong trào này nhấn mạnh vai trò của môi trường đối với chất lượng cuộc sống và sức khỏe con người, dẫn đến nhiều đạo luật và chính sách nhằm cải thiện điều kiện sống.

Văn hóa công sở và sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm "môi trường không lành mạnh" không chỉ giới hạn ở các yếu tố vật lý mà còn mở rộng sang môi trường xã hội và tâm lý, đặc biệt là trong công sở. Một môi trường làm việc độc hại (toxic workplace), nơi có áp lực cao, thiếu sự tôn trọng, hoặc có nạn bắt nạt, được xem là "môi trường không lành mạnh" gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần, năng suất và hạnh phúc của nhân viên. Nhiều tổ chức đang nỗ lực xây dựng văn hóa làm việc tích cực để chống lại điều này.