(Top Banner Ad)
contaminated metal
B2
Tính từ B2 Khoa học môi trường, Kỹ thuật

contaminated metal

UK: /kənˈtæmɪˌneɪtɪd ˈmetl̩/ • US: /kənˈtæməˌneɪtɪd ˈmetl̩/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại nhiễm bẩn kim loại ô nhiễm kim loại bị nhiễm độc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Metal that has been made impure or unsuitable by contact with something unclean or toxic.

Vietnamese Meaning

Kim loại bị ô nhiễm, tức là kim loại đã bị làm cho không tinh khiết hoặc không phù hợp do tiếp xúc với chất bẩn hoặc độc hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abandoned factory site contained large amounts of contaminated metal."

    "Khu vực nhà máy bỏ hoang chứa một lượng lớn kim loại bị ô nhiễm."

  • "Handling contaminated metal requires special safety precautions."

    "Việc xử lý kim loại bị ô nhiễm đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa an toàn đặc biệt."

  • "The soil was found to be contaminated with heavy metals from the old mine."

    "Đất được phát hiện bị ô nhiễm kim loại nặng từ mỏ cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contaminate làm ô nhiễm, nhiễm bẩn
Noun contamination sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
Adjective contaminative có tính gây ô nhiễm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contaminare (to pollute)
English
contaminate
English
contaminated metal

Nguồn gốc của 'Contaminated'

Từ 'contaminate' xuất phát từ tiếng Latin 'contaminare', có nghĩa là 'làm ô uế' hoặc 'làm bẩn'. Ban đầu, nó thường được sử dụng để chỉ việc trộn lẫn hoặc làm hỏng điều gì đó, sau đó mở rộng để chỉ sự ô nhiễm như chúng ta biết ngày nay. Việc sử dụng từ này nhấn mạnh sự xâm nhập của một yếu tố không mong muốn, làm thay đổi hoặc làm suy giảm chất lượng ban đầu.

Usage Note

Tính từ "contaminated" mô tả trạng thái của kim loại. Nó nhấn mạnh rằng kim loại không còn ở trạng thái ban đầu do sự xâm nhập của các chất khác. Khác với "polluted metal" (kim loại bị ô nhiễm), "contaminated" thường ám chỉ sự ô nhiễm trực tiếp và có thể nguy hiểm hơn.

Prepositions

with

"Contaminated with" dùng để chỉ chất gây ô nhiễm. Ví dụ: "The metal was contaminated with lead."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contaminated metal
  • Radioactive radioactive contaminated metal
    (kim loại nhiễm xạ)
  • Heavily heavily contaminated metal
    (kim loại bị ô nhiễm nặng)
  • Slightly slightly contaminated metal
    (kim loại bị ô nhiễm nhẹ)
Verb + contaminated metal
  • Handle handle contaminated metal
    (xử lý kim loại bị ô nhiễm)
  • Recycle recycle contaminated metal
    (tái chế kim loại bị ô nhiễm)
  • Dispose of dispose of contaminated metal
    (vứt bỏ kim loại bị ô nhiễm)

Idioms

  • Touch contaminated metal with a ten-foot pole

    Tránh xa như tránh tà (nghĩa đen là không muốn chạm vào thứ gì đó bằng một cây sào dài 10 foot vì nó rất nguy hiểm hoặc không mong muốn)

    "I wouldn't touch that contaminated metal with a ten-foot pole; it's far too dangerous."

    (Tôi sẽ không đụng vào đống kim loại ô nhiễm đó đâu; nó quá nguy hiểm.)

  • Pandora's Box (often related to the aftermath of dealing with contaminated materials)

    Hộp Pandora (gợi ý về những hậu quả không lường trước được sau khi mở ra hoặc can thiệp vào một vấn đề phức tạp, như xử lý vật liệu ô nhiễm)

    "Dealing with the contaminated metal opened a Pandora's Box of environmental problems."

    (Việc xử lý kim loại ô nhiễm đã mở ra một Hộp Pandora với hàng loạt các vấn đề môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contaminated metal

Tính từ
Lật mặt

Kim loại bị ô nhiễm, tức là kim loại đã bị làm cho không tinh khiết hoặc không phù hợp do tiếp xúc với chất bẩn hoặc độc hại.

"The abandoned factory site contained large amounts of contaminated metal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contaminated metal".

Nguy cơ từ kim loại ô nhiễm

Kim loại ô nhiễm là một vấn đề môi trường nghiêm trọng trên toàn thế giới. Việc khai thác, sản xuất và xử lý kim loại có thể dẫn đến ô nhiễm đất, nước và không khí, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Các quốc gia phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về quản lý chất thải kim loại để giảm thiểu tác động tiêu cực này.

Thái độ của xã hội đối với tái chế kim loại

Việc tái chế kim loại ô nhiễm là một thách thức lớn. Mặc dù tái chế có thể giúp giảm thiểu lượng chất thải và tiết kiệm tài nguyên, nhưng việc xử lý kim loại ô nhiễm đòi hỏi công nghệ và quy trình an toàn để ngăn chặn sự lây lan của ô nhiễm. Một số cộng đồng có thể phản đối việc xây dựng các cơ sở tái chế gần khu dân cư do lo ngại về sức khỏe và môi trường.