(Top Banner Ad)
polluted metal
B2
tính từ + danh từ B2 Khoa học môi trường, Hóa học

polluted metal

UK: /pəˈluːtɪd ˈmetl̩/ • US: /pəˈluːtɪd ˈmetl̩/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại ô nhiễm kim loại bị nhiễm độc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Polluted" describes something that has been contaminated with harmful or poisonous substances. "Metal" refers to a solid material that is typically hard, shiny, malleable, fusible, and ductile, with good electrical and thermal conductivity.

Vietnamese Meaning

"Polluted" mô tả một thứ gì đó đã bị ô nhiễm bởi các chất độc hại. "Metal" đề cập đến một vật liệu rắn, thường cứng, sáng bóng, dễ uốn, dễ nóng chảy và dễ kéo sợi, với độ dẫn điện và nhiệt tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The riverbank was littered with pieces of polluted metal from the abandoned factory."

    "Bờ sông ngổn ngang những mảnh kim loại ô nhiễm từ nhà máy bỏ hoang."

  • "Exposure to polluted metal can cause serious health problems."

    "Tiếp xúc với kim loại ô nhiễm có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The soil near the mine was found to contain high levels of polluted metal."

    "Đất gần mỏ được phát hiện có chứa hàm lượng cao kim loại ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pollute làm ô nhiễm
Noun pollution sự ô nhiễm
Noun pollutant chất gây ô nhiễm
Adjective unpolluted không bị ô nhiễm
Noun metal kim loại
Adjective metallic thuộc về kim loại
Noun metallurgy luyện kim
Noun metallurgist nhà luyện kim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
polluere
Old French
polluer
English
pollute
Ancient Greek
μέταλλον (métallon)
Latin
metallum
Old French
metal
English
metal

Nguồn gốc của 'Polluted Metal'

Cụm từ 'polluted metal' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Polluted' bắt nguồn từ từ Latin 'polluere' có nghĩa là 'làm bẩn, làm ô uế'. Trong khi đó, 'metal' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'métallon' chỉ 'mỏ, kim loại'. Khi ghép lại, 'polluted metal' mô tả kim loại đã bị nhiễm bẩn bởi các chất độc hại, phản ánh mối lo ngại hiện đại về ô nhiễm công nghiệp và môi trường.

Usage Note

Cụm từ "polluted metal" thường được dùng để chỉ kim loại đã bị nhiễm các chất ô nhiễm như hóa chất độc hại, chất thải công nghiệp hoặc các tạp chất khác. Mức độ ô nhiễm và loại chất ô nhiễm có thể khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc và cách kim loại được xử lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + polluted metal
  • dispose of dispose of polluted metal
    (thải bỏ kim loại bị ô nhiễm)
  • recycle recycle polluted metal
    (tái chế kim loại bị ô nhiễm)
  • detect detect polluted metal
    (phát hiện kim loại bị ô nhiễm)
Adjectives + polluted metal
  • heavily heavily polluted metal
    (kim loại bị ô nhiễm nặng)
  • toxic toxic polluted metal
    (kim loại bị ô nhiễm độc hại)
  • scrap scrap polluted metal
    (kim loại phế liệu bị ô nhiễm)

Idioms

  • hazardous polluted metal waste

    chất thải kim loại ô nhiễm nguy hại

    "The factory must safely dispose of hazardous polluted metal waste."

    (Nhà máy phải xử lý an toàn chất thải kim loại ô nhiễm nguy hại.)

  • remediation of polluted metal sites

    xử lý, phục hồi các khu vực bị ô nhiễm kim loại

    "Government programs focus on the remediation of polluted metal sites."

    (Các chương trình của chính phủ tập trung vào việc xử lý các khu vực bị ô nhiễm kim loại.)

  • impact of polluted metal on health

    tác động của kim loại ô nhiễm lên sức khỏe

    "Studies investigate the impact of polluted metal on human health."

    (Các nghiên cứu điều tra tác động của kim loại ô nhiễm lên sức khỏe con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polluted metal

tính từ + danh từ
Lật mặt

"Polluted" mô tả một thứ gì đó đã bị ô nhiễm bởi các chất độc hại. "Metal" đề cập đến một vật liệu rắn, thường cứng, sáng bóng, dễ uốn, dễ nóng chảy và dễ kéo sợi, với độ dẫn điện và nhiệt tốt.

"The riverbank was littered with pieces of polluted metal from the abandoned factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polluted metal".

Nhận thức về môi trường và kim loại độc hại

Trong bối cảnh văn hóa hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, cụm từ 'polluted metal' gắn liền với mối lo ngại ngày càng tăng về ô nhiễm môi trường và sức khỏe cộng đồng. Nó đại diện cho những thách thức do công nghiệp hóa gây ra, thúc đẩy các phong trào bảo vệ môi trường và quy định nghiêm ngặt hơn về xử lý chất thải công nghiệp.

Tái chế và quản lý chất thải kim loại

Một khía cạnh văn hóa liên quan đến 'polluted metal' là tầm quan trọng của việc tái chế và quản lý chất thải hiệu quả. Các nỗ lực tái chế kim loại không chỉ giúp bảo tồn tài nguyên mà còn giảm thiểu lượng kim loại ô nhiễm thải ra môi trường. Đây là một phần của xu hướng toàn cầu hướng tới phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn.