(Top Banner Ad)
tainted metal
C1
Tính từ C1 Luyện kim, Ngôn ngữ học

tainted metal

UK: /ˈteɪntɪd ˈmetl/ • US: /ˈteɪntɪd ˈmetl/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại bị ô nhiễm kim loại không tinh khiết kim loại kém chất lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Metal that has been contaminated, corrupted, or otherwise negatively affected, making it impure or unusable.

Vietnamese Meaning

Kim loại bị ô nhiễm, bị làm hỏng, hoặc bị ảnh hưởng tiêu cực theo cách nào đó, khiến nó không tinh khiết hoặc không thể sử dụng được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed that the company had been selling tainted metal, leading to structural failures."

    "Cuộc điều tra tiết lộ rằng công ty đã bán kim loại bị ô nhiễm, dẫn đến các sự cố cấu trúc."

  • "The bridge collapsed because it was built with tainted metal."

    "Cây cầu sập vì nó được xây bằng kim loại bị ô nhiễm."

  • "The presence of lead in the sample suggested the metal was tainted."

    "Sự hiện diện của chì trong mẫu cho thấy kim loại đã bị ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb taint Làm ô uế, làm hỏng, làm biến chất
Noun taint Vết ô uế, vết bẩn, sự hư hỏng
Adjective untainted Trong sạch, không bị ô uế/hư hỏng
Noun metal Kim loại
Adjective metallic Thuộc về kim loại, có tính kim loại
Noun metallurgy Luyện kim, ngành luyện kim

Synonyms

Antonyms

pure metal (kim loại tinh khiết)untainted metal (kim loại không bị ô nhiễm)

Related Words

Subject Area

Luyện kim, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tingere
Old French
teindre
Middle English
teinten
English
taint

Từ màu nhuộm đến sự ô uế của 'Tainted'

Từ 'tingere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'nhuộm màu' hay 'làm cho có màu'. Qua tiếng Pháp cổ 'teindre' (nhuộm, vấy bẩn), từ này dần mang ý nghĩa 'làm bẩn' hoặc 'gây ô uế'. Đến tiếng Anh, 'taint' không chỉ giữ nghĩa làm bẩn vật lý mà còn phát triển nghĩa bóng để chỉ sự ô uế, hư hỏng về mặt đạo đức hoặc chất lượng, như 'tainted metal' là kim loại bị nhiễm bẩn.

Nguồn gốc của 'Metal'

Từ 'metal' có nguồn gốc từ 'metallum' trong tiếng Latin, và xa hơn là 'metallon' trong tiếng Hy Lạp cổ, cả hai đều mang nghĩa là 'mỏ quặng' hoặc 'kim loại'. Ban đầu, nó chỉ các địa điểm khai thác khoáng sản, sau đó chuyển nghĩa để chỉ chính vật liệu quý giá được khai thác từ lòng đất.

Usage Note

Tính từ 'tainted' ngụ ý rằng kim loại đã bị mất đi sự tinh khiết ban đầu hoặc có chất lượng kém hơn do một tác động bên ngoài nào đó. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự suy giảm chất lượng hoặc sự hư hỏng. Sự khác biệt với 'contaminated' là 'tainted' mang ý nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả sự suy giảm về mặt đạo đức (trong văn cảnh trừu tượng), trong khi 'contaminated' thường chỉ sự ô nhiễm vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tainted metal
  • radioactive radioactive tainted metal
    (kim loại bị nhiễm phóng xạ)
  • toxic toxic tainted metal
    (kim loại bị nhiễm độc)
  • severely severely tainted metal
    (kim loại bị ô nhiễm nghiêm trọng)
Verb + tainted metal
  • discover discover tainted metal
    (phát hiện kim loại bị ô nhiễm)
  • remove remove tainted metal
    (loại bỏ kim loại bị ô nhiễm)
  • dispose of dispose of tainted metal
    (xử lý/thải bỏ kim loại bị ô nhiễm)
  • contain contain tainted metal
    (chứa/ngăn chặn kim loại bị ô nhiễm)

Idioms

  • A batch of tainted metal

    Một lô kim loại bị nhiễm bẩn/ô nhiễm

    "They had to recall the entire batch of tainted metal due to safety concerns."

    (Họ phải thu hồi toàn bộ lô kim loại bị nhiễm bẩn do lo ngại về an toàn.)

  • Dealing with tainted metal

    Xử lý/đối phó với kim loại bị ô nhiễm

    "Proper protocols are crucial when dealing with tainted metal waste."

    (Các quy trình phù hợp là rất quan trọng khi xử lý chất thải kim loại bị ô nhiễm.)

  • The risks of tainted metal

    Những rủi ro của kim loại bị ô nhiễm

    "The environmental agency highlighted the risks of tainted metal in old factories."

    (Cơ quan môi trường đã nhấn mạnh những rủi ro của kim loại bị ô nhiễm trong các nhà máy cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tainted metal

Tính từ
Lật mặt

Kim loại bị ô nhiễm, bị làm hỏng, hoặc bị ảnh hưởng tiêu cực theo cách nào đó, khiến nó không tinh khiết hoặc không thể sử dụng được.

"The investigation revealed that the company had been selling tainted metal, leading to structural failures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding tainted metal in construction is crucial for safety.
Việc tránh sử dụng kim loại bị ô nhiễm trong xây dựng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.
Phủ định
He doesn't appreciate using tainted metal for jewelry making.
Anh ấy không thích việc sử dụng kim loại bị ô nhiễm để làm đồ trang sức.
Nghi vấn
Is considering tainted metal as a cheaper alternative a bad idea?
Có phải việc cân nhắc sử dụng kim loại bị ô nhiễm như một giải pháp thay thế rẻ hơn là một ý tưởng tồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tainted metal".

Ô nhiễm môi trường và sức khỏe

Khái niệm 'tainted metal' thường gắn liền với các vấn đề ô nhiễm môi trường và mối đe dọa sức khỏe cộng đồng. Ví dụ, kim loại nặng như chì, thủy ngân bị thải ra môi trường có thể gây ngộ độc nghiêm trọng, dẫn đến các chiến dịch làm sạch môi trường và quy định nghiêm ngặt về xử lý chất thải công nghiệp trên toàn cầu. Các vụ bê bối liên quan đến kim loại bị nhiễm độc trong sản phẩm tiêu dùng cũng thường xuyên gây lo ngại.

Biểu tượng của sự suy đồi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học hoặc phim ảnh, 'tainted metal' (hoặc 'tainted gold/silver' – vàng/bạc ô uế) có thể được dùng làm phép ẩn dụ cho những thứ bị hư hỏng, bị mua chuộc hoặc thu được từ những nguồn bất chính. Chẳng hạn, một chiến thắng 'tainted' có thể ám chỉ một chiến thắng không trong sạch, hoặc tiền 'tainted' là tiền bẩn, có được do phạm pháp, thể hiện sự suy đồi về đạo đức hoặc giá trị.