(Top Banner Ad)
uncontaminated metal
C1
Tính từ (adjective) C1 Khoa học vật liệu, Hóa học

uncontaminated metal

UK: /ˌʌnkənˈtæmɪˌneɪtɪd ˈmetl̩/ • US: /ˌʌnkənˈtæməˌneɪtɪd ˈmetl̩/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại không ô nhiễm kim loại tinh khiết (đã qua xử lý để loại bỏ tạp chất) kim loại sạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Metal that is pure and free from any pollutants, impurities, or radioactive substances.

Vietnamese Meaning

Kim loại tinh khiết và không chứa bất kỳ chất ô nhiễm, tạp chất hoặc chất phóng xạ nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment required uncontaminated metal samples to ensure accurate results."

    "Thí nghiệm yêu cầu các mẫu kim loại không bị ô nhiễm để đảm bảo kết quả chính xác."

  • "Uncontaminated metal is essential for the construction of sensitive scientific instruments."

    "Kim loại không bị ô nhiễm là rất cần thiết cho việc xây dựng các thiết bị khoa học nhạy cảm."

  • "The manufacturer guarantees the use of uncontaminated metal in their products."

    "Nhà sản xuất đảm bảo việc sử dụng kim loại không bị ô nhiễm trong các sản phẩm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contaminate làm ô nhiễm, làm bẩn, làm nhiễm độc
Noun contamination sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
Adjective contaminated bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn
Noun metal kim loại
Adjective metallic thuộc về kim loại, có tính kim loại
Noun metallurgy luyện kim, ngành luyện kim
Noun metalworker thợ kim loại

Synonyms

pure metal (kim loại tinh khiết)pristine metal (kim loại nguyên chất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Greek
metallon
Latin
contaminare
English
uncontaminated metal

Nguồn gốc của 'Metal'

Từ 'metal' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'metallon', ban đầu có nghĩa là 'mỏ' hoặc 'quặng', ám chỉ nơi khai thác khoáng sản. Sau đó, nó được dùng để chỉ chính những vật liệu cứng, bóng và dẫn điện được tìm thấy ở đó.

Giải mã 'Uncontaminated'

Phần 'contaminate' của 'uncontaminated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contaminare', có nghĩa là 'trộn lẫn', 'làm ô uế' hoặc 'làm bẩn'. Khi thêm tiền tố 'un-', mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại' (từ tiếng Proto-Germanic), 'uncontaminated' có nghĩa là 'không bị làm bẩn', 'không bị nhiễm tạp chất' hoặc 'trong sạch'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học, hoặc công nghiệp nơi độ tinh khiết của kim loại là rất quan trọng. Nó nhấn mạnh việc kim loại không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ yếu tố bên ngoài nào có thể làm thay đổi tính chất của nó. So với 'pure metal', 'uncontaminated metal' nhấn mạnh quá trình *không* bị ô nhiễm hơn là bản chất vốn có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncontaminated metal
  • pure pure uncontaminated metal
    (kim loại tinh khiết không lẫn tạp chất)
  • virgin virgin uncontaminated metal
    (kim loại nguyên chất chưa qua sử dụng, chưa bị nhiễm bẩn)
  • recycled recycled uncontaminated metal
    (kim loại tái chế không bị nhiễm bẩn)
Verb + uncontaminated metal
  • obtain obtain uncontaminated metal
    (thu được kim loại không nhiễm bẩn)
  • produce produce uncontaminated metal
    (sản xuất kim loại không nhiễm bẩn)
  • process process uncontaminated metal
    (xử lý kim loại không nhiễm bẩn)
uncontaminated metal + Noun
  • alloys uncontaminated metal alloys
    (hợp kim kim loại không nhiễm bẩn)
  • surface uncontaminated metal surface
    (bề mặt kim loại không nhiễm bẩn)

Idioms

  • The quest for uncontaminated metal.

    Nỗ lực tìm kiếm kim loại không nhiễm bẩn.

    "In advanced manufacturing, the quest for uncontaminated metal is paramount for product reliability."

    (Trong sản xuất tiên tiến, nỗ lực tìm kiếm kim loại không nhiễm bẩn là tối quan trọng đối với độ tin cậy của sản phẩm.)

  • As pure as uncontaminated metal.

    Tinh khiết như kim loại không nhiễm bẩn (dùng để so sánh sự tinh khiết tuyệt đối).

    "The artist sought a material as pure as uncontaminated metal for his sculptures."

    (Người nghệ sĩ tìm kiếm một vật liệu tinh khiết như kim loại không nhiễm bẩn cho các tác phẩm điêu khắc của mình.)

  • A benchmark of uncontaminated metal.

    Một tiêu chuẩn về kim loại không nhiễm bẩn.

    "This lab's production consistently sets a benchmark of uncontaminated metal for the entire industry."

    (Việc sản xuất của phòng thí nghiệm này liên tục đặt ra một tiêu chuẩn về kim loại không nhiễm bẩn cho toàn ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncontaminated metal

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Kim loại tinh khiết và không chứa bất kỳ chất ô nhiễm, tạp chất hoặc chất phóng xạ nào.

"The experiment required uncontaminated metal samples to ensure accurate results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontaminated metal".

Giá trị của sự tinh khiết trong công nghệ cao

'Uncontaminated metal' (kim loại không nhiễm bẩn) phản ánh một giá trị cốt lõi trong khoa học và kỹ thuật hiện đại: sự tinh khiết. Trong các ngành công nghiệp như điện tử, hàng không vũ trụ hoặc y tế, ngay cả một lượng nhỏ tạp chất trong kim loại cũng có thể dẫn đến hỏng hóc nghiêm trọng hoặc giảm hiệu suất của sản phẩm. Ví dụ, trong sản xuất chip bán dẫn, mọi thành phần phải đạt độ tinh khiết gần như tuyệt đối.

Kim loại tinh khiết và ý nghĩa lịch sử

Trong lịch sử, các kim loại quý như vàng ròng (thường là 'uncontaminated metal' tự nhiên) đã được tôn sùng vì vẻ đẹp, độ bền và khả năng chống ăn mòn. Chúng trở thành biểu tượng của sự giàu có, quyền lực và sự vĩnh cửu. Việc khai thác và tinh luyện kim loại không nhiễm bẩn cũng là một dấu mốc quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh, cho phép con người tạo ra các công cụ, vũ khí và đồ trang sức vượt trội.