(Top Banner Ad)
contemporary legend
B2
noun B2 Văn hóa dân gian, Xã hội học

contemporary legend

UK: /kənˈtempərəri ˈledʒənd/ • US: /kənˈtempəˌreri ˈledʒənd/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thuyết đương đại truyền thuyết đô thị mẩu chuyện đô thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A story or piece of information that is circulated as if true, especially one purporting to involve someone vaguely related or known by the teller.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện hoặc mẩu thông tin được lan truyền như thể nó là thật, đặc biệt là một câu chuyện có liên quan đến một người nào đó có mối quan hệ mơ hồ hoặc được người kể biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The story about the alligators in the sewers is a classic contemporary legend."

    "Câu chuyện về những con cá sấu trong cống là một truyền thuyết đô thị cổ điển."

  • "Many contemporary legends warn about the dangers of technology."

    "Nhiều truyền thuyết đương đại cảnh báo về những nguy hiểm của công nghệ."

  • "The contemporary legend of the vanishing hitchhiker has many variations."

    "Truyền thuyết đương đại về người đi nhờ xe biến mất có rất nhiều biến thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective contemporary đương đại, hiện đại
Noun contemporary người đương thời, người cùng thời
Noun legend truyền thuyết, huyền thoại
Adjective legendary thuộc về huyền thoại, lừng danh, nổi tiếng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa dân gian, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('with') + temporarius ('of time')
Late Latin
contemporaneus
English
contemporary
Latin
legenda ('things to be read')
Old French
legende
Middle English
legende
English
legend

Contemporary: Cùng một thời

Từ 'contemporary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'con-' (cùng nhau) và 'tempus' (thời gian). Nó mô tả những người hoặc sự vật tồn tại trong cùng một khoảng thời gian. Vì vậy, 'contemporary legend' là một câu chuyện được kể và tin là có thật trong thời đại của chúng ta.

Legend: Những điều đáng đọc

Từ 'legend' xuất phát từ 'legenda' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'những điều cần được đọc'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những câu chuyện về cuộc đời các vị thánh được đọc trong nhà thờ. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ câu chuyện nào được lưu truyền, thường là không có bằng chứng xác thực.

Usage Note

Contemporary legends, also known as urban legends or urban myths, are stories that are widely circulated and believed to be true, despite often being untrue or exaggerated. They often reflect anxieties, fears, or social concerns of the time. Chúng thường thiếu bằng chứng xác thực và phát triển nhờ truyền miệng, email, hoặc mạng xã hội. 'Contemporary' ở đây nhấn mạnh tính hiện đại, câu chuyện vẫn còn lưu hành và biến đổi trong xã hội ngày nay, khác với các truyền thuyết cổ xưa.

Prepositions

about of

'about' được dùng khi muốn đề cập đến nội dung, chủ đề của truyền thuyết. Ví dụ: 'There's a contemporary legend about a hitchhiker who disappeared.' 'of' được dùng để nói về nguồn gốc hoặc đặc điểm của truyền thuyết. Ví dụ: 'This story is a contemporary legend of the internet age.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contemporary legend
  • popular contemporary legend
    (truyền thuyết đương đại phổ biến)
  • well-known contemporary legend
    (truyền thuyết đương đại nổi tiếng)
  • classic contemporary legend
    (truyền thuyết đương đại kinh điển)
Verb + contemporary legend
  • become a contemporary legend
    (trở thành một truyền thuyết đương đại)
  • debunk a contemporary legend
    (vạch trần một truyền thuyết đương đại)
  • spread a contemporary legend
    (lan truyền một truyền thuyết đương đại)
Noun + contemporary legend
  • origin of a contemporary legend
    (nguồn gốc của một truyền thuyết đương đại)
  • theme of a contemporary legend
    (chủ đề của một truyền thuyết đương đại)
  • example of a contemporary legend
    (ví dụ về một truyền thuyết đương đại)

Idioms

  • the stuff of (contemporary) legend

    chất liệu của huyền thoại (chỉ những sự việc phi thường, khó tin đến mức có thể trở thành một câu chuyện huyền thoại).

    "The story of how he survived alone in the jungle for a month is the stuff of contemporary legend."

    (Câu chuyện anh ấy sống sót một mình trong rừng suốt một tháng đã trở thành chất liệu của huyền thoại đương đại.)

  • to be a contemporary legend in one's own time

    trở thành một huyền thoại sống (trở nên cực kỳ nổi tiếng và được ngưỡng mộ khi vẫn còn sống).

    "With her contributions to science, Marie Curie became a contemporary legend in her own time."

    (Với những đóng góp cho khoa học, Marie Curie đã trở thành một huyền thoại sống ngay trong thời đại của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contemporary legend

noun
Lật mặt

Một câu chuyện hoặc mẩu thông tin được lan truyền như thể nó là thật, đặc biệt là một câu chuyện có liên quan đến một người nào đó có mối quan hệ mơ hồ hoặc được người kể biết đến.

"The story about the alligators in the sewers is a classic contemporary legend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has believed in that contemporary legend for years.
Cô ấy đã tin vào truyền thuyết đương đại đó trong nhiều năm.
Phủ định
I have not heard of that contemporary legend before.
Tôi chưa từng nghe về truyền thuyết đương đại đó trước đây.
Nghi vấn
Has anyone actually proven that contemporary legend to be true?
Có ai thực sự chứng minh rằng truyền thuyết đương đại đó là đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemporary legend".

Truyền thuyết Đô thị (Urban Legend)

Cụm từ 'contemporary legend' thường được dùng thay thế cho 'urban legend' (truyền thuyết đô thị). Đây là những câu chuyện kinh dị hoặc hài hước được lan truyền như thật, bối cảnh thường là ở thành phố hoặc môi trường hiện đại. Ví dụ kinh điển là chuyện về cá sấu sống dưới cống ngầm ở New York hay những câu chuyện về 'Slender Man'.

FOAF: Chuyện 'Bạn của một người bạn'

Các truyền thuyết đương đại thường được kể theo kiểu 'friend of a friend' (FOAF), tức là 'bạn của một người bạn tôi đã kể'. Cách kể này làm câu chuyện có vẻ đáng tin cậy hơn vì nó đến từ một nguồn quen biết, dù không thể kiểm chứng. Với Internet, những câu chuyện FOAF này có thể lan truyền toàn cầu chỉ trong vài giờ.