contemporary legend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A story or piece of information that is circulated as if true, especially one purporting to involve someone vaguely related or known by the teller.
Vietnamese Meaning
Một câu chuyện hoặc mẩu thông tin được lan truyền như thể nó là thật, đặc biệt là một câu chuyện có liên quan đến một người nào đó có mối quan hệ mơ hồ hoặc được người kể biết đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The story about the alligators in the sewers is a classic contemporary legend."
"Câu chuyện về những con cá sấu trong cống là một truyền thuyết đô thị cổ điển."
-
"Many contemporary legends warn about the dangers of technology."
"Nhiều truyền thuyết đương đại cảnh báo về những nguy hiểm của công nghệ."
-
"The contemporary legend of the vanishing hitchhiker has many variations."
"Truyền thuyết đương đại về người đi nhờ xe biến mất có rất nhiều biến thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | contemporary | đương đại, hiện đại |
| Noun | contemporary | người đương thời, người cùng thời |
| Noun | legend | truyền thuyết, huyền thoại |
| Adjective | legendary | thuộc về huyền thoại, lừng danh, nổi tiếng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Contemporary legends, also known as urban legends or urban myths, are stories that are widely circulated and believed to be true, despite often being untrue or exaggerated. They often reflect anxieties, fears, or social concerns of the time. Chúng thường thiếu bằng chứng xác thực và phát triển nhờ truyền miệng, email, hoặc mạng xã hội. 'Contemporary' ở đây nhấn mạnh tính hiện đại, câu chuyện vẫn còn lưu hành và biến đổi trong xã hội ngày nay, khác với các truyền thuyết cổ xưa.
Prepositions
'about' được dùng khi muốn đề cập đến nội dung, chủ đề của truyền thuyết. Ví dụ: 'There's a contemporary legend about a hitchhiker who disappeared.' 'of' được dùng để nói về nguồn gốc hoặc đặc điểm của truyền thuyết. Ví dụ: 'This story is a contemporary legend of the internet age.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular contemporary legend (truyền thuyết đương đại phổ biến)
-
well-known contemporary legend (truyền thuyết đương đại nổi tiếng)
-
classic contemporary legend (truyền thuyết đương đại kinh điển)
-
become a contemporary legend (trở thành một truyền thuyết đương đại)
-
debunk a contemporary legend (vạch trần một truyền thuyết đương đại)
-
spread a contemporary legend (lan truyền một truyền thuyết đương đại)
-
origin of a contemporary legend (nguồn gốc của một truyền thuyết đương đại)
-
theme of a contemporary legend (chủ đề của một truyền thuyết đương đại)
-
example of a contemporary legend (ví dụ về một truyền thuyết đương đại)
Idioms
-
the stuff of (contemporary) legend
chất liệu của huyền thoại (chỉ những sự việc phi thường, khó tin đến mức có thể trở thành một câu chuyện huyền thoại).
"The story of how he survived alone in the jungle for a month is the stuff of contemporary legend."
(Câu chuyện anh ấy sống sót một mình trong rừng suốt một tháng đã trở thành chất liệu của huyền thoại đương đại.)
-
to be a contemporary legend in one's own time
trở thành một huyền thoại sống (trở nên cực kỳ nổi tiếng và được ngưỡng mộ khi vẫn còn sống).
"With her contributions to science, Marie Curie became a contemporary legend in her own time."
(Với những đóng góp cho khoa học, Marie Curie đã trở thành một huyền thoại sống ngay trong thời đại của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contemporary legend
nounMột câu chuyện hoặc mẩu thông tin được lan truyền như thể nó là thật, đặc biệt là một câu chuyện có liên quan đến một người nào đó có mối quan hệ mơ hồ hoặc được người kể biết đến.
"The story about the alligators in the sewers is a classic contemporary legend."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has believed in that contemporary legend for years. |
Cô ấy đã tin vào truyền thuyết đương đại đó trong nhiều năm. |
| Phủ định | I have not heard of that contemporary legend before. |
Tôi chưa từng nghe về truyền thuyết đương đại đó trước đây. |
| Nghi vấn | Has anyone actually proven that contemporary legend to be true? |
Có ai thực sự chứng minh rằng truyền thuyết đương đại đó là đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemporary legend".
