(Top Banner Ad)
urban myth
B2
danh từ B2 Xã hội học, Văn hóa dân gian

urban myth

UK: /ˈɜːbən mɪθ/ • US: /ˈɜːrbən mɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thuyết đô thị chuyện hoang đường đô thị giai thoại đô thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A story or piece of information that is widely circulated as true but is not.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện hoặc mẩu thông tin được lan truyền rộng rãi như là thật nhưng thực tế không phải vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The story about the woman who put her cat in the microwave is a classic urban myth."

    "Câu chuyện về người phụ nữ bỏ con mèo của mình vào lò vi sóng là một urban myth kinh điển."

  • "Many people believe the urban myth about swallowing spiders in your sleep."

    "Nhiều người tin vào urban myth về việc nuốt phải nhện trong khi ngủ."

  • "The internet is a breeding ground for urban myths."

    "Internet là một môi trường sinh sôi cho các urban myth."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj urban thuộc về thành phố; đô thị
Verb urbanize đô thị hóa
Noun urbanization sự đô thị hóa
Adj urbane lịch sự, tao nhã (thường chỉ người có phong thái thành thị)
Adj suburban thuộc vùng ngoại ô
Noun suburb vùng ngoại ô
Adj mythical có tính chất huyền thoại; không có thật
Noun mythology thần thoại học; hệ thống thần thoại
Adj mythological thuộc về thần thoại
Verb demystify làm sáng tỏ, giải mã điều bí ẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa dân gian

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbanus
Old French
urbain
English
urban
Ancient Greek
μῦθος (mŷthos)
Latin
mythos
English
myth

Nguồn gốc của khái niệm

Cụm từ "urban myth" (hoặc "urban legend") là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 20. Nó kết hợp "urban" (thuộc về thành thị) và "myth" (truyền thuyết, huyền thoại). Thuật ngữ này dùng để chỉ những câu chuyện hư cấu, mang tính đương đại, được lan truyền rộng rãi trong xã hội, ban đầu qua lời truyền miệng, sau này qua internet. Những câu chuyện này thường chứa đựng các yếu tố bí ẩn, kinh dị, hài hước hoặc những bài học đạo đức, và mặc dù không có thật, nhiều người vẫn tin chúng là sự kiện có thật. Chúng phản ánh nỗi sợ hãi, niềm tin và những lo lắng của xã hội, và được dùng để phân biệt với các truyền thuyết cổ xưa hơn.

Usage Note

Urban myth (còn được gọi là urban legend) thường có các yếu tố giật gân, kỳ lạ, hoặc hài hước và thường được truyền miệng hoặc qua mạng internet. Điểm quan trọng là người kể thường tin rằng câu chuyện là thật, hoặc ít nhất là có thể xảy ra. Khác với tin đồn đơn thuần, urban myth thường có cấu trúc câu chuyện hoàn chỉnh, với nhân vật, bối cảnh và cốt truyện.

Prepositions

about of

'Urban myth about...' thường được sử dụng để chỉ chủ đề của urban myth. Ví dụ: 'There's an urban myth about alligators living in the sewers of New York.' 'Urban myth of...' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của urban myth. Ví dụ: 'The urban myth of the disappearing hitchhiker is common across many cultures.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban myth
  • widespread widespread urban myth
    (truyền thuyết đô thị lan rộng)
  • common common urban myth
    (truyền thuyết đô thị phổ biến)
  • popular popular urban myth
    (truyền thuyết đô thị nổi tiếng)
  • enduring enduring urban myth
    (truyền thuyết đô thị tồn tại dai dẳng)
  • classic classic urban myth
    (truyền thuyết đô thị kinh điển)
  • debunked debunked urban myth
    (truyền thuyết đô thị đã bị vạch trần là sai)
Verb + urban myth
  • spread spread an urban myth
    (lan truyền một truyền thuyết đô thị)
  • believe believe an urban myth
    (tin vào một truyền thuyết đô thị)
  • perpetuate perpetuate an urban myth
    (duy trì, làm cho một truyền thuyết đô thị tiếp tục tồn tại/lan truyền)
  • debunk debunk an urban myth
    (vạch trần, chứng minh một truyền thuyết đô thị là sai)
  • bust bust an urban myth
    (làm rõ sự thật, phá vỡ một truyền thuyết đô thị)
  • dismiss dismiss an urban myth
    (bác bỏ một truyền thuyết đô thị)
  • tell tell an urban myth
    (kể một truyền thuyết đô thị)

Idioms

  • Fall for an urban myth

    tin sái cổ vào một truyền thuyết đô thị; bị lừa bởi một truyền thuyết đô thị

    "Don't fall for that urban myth about alligators in the sewers; it's not true."

    (Đừng tin sái cổ vào cái truyền thuyết đô thị về cá sấu trong cống; nó không có thật đâu.)

  • Debunk an urban myth

    vạch trần, chứng minh một truyền thuyết đô thị là sai

    "Scientists have worked to debunk the urban myth that we only use 10% of our brain."

    (Các nhà khoa học đã nỗ lực vạch trần truyền thuyết đô thị rằng chúng ta chỉ sử dụng 10% bộ não.)

  • Perpetuate an urban myth

    duy trì, làm cho một truyền thuyết đô thị tiếp tục tồn tại/lan truyền

    "Social media can easily perpetuate urban myths, making them harder to stop."

    (Mạng xã hội có thể dễ dàng duy trì các truyền thuyết đô thị, khiến chúng khó bị chấm dứt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban myth

danh từ
Lật mặt

Một câu chuyện hoặc mẩu thông tin được lan truyền rộng rãi như là thật nhưng thực tế không phải vậy.

"The story about the woman who put her cat in the microwave is a classic urban myth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban myth".

Phản ánh xã hội và nỗi sợ hãi

Truyền thuyết đô thị thường là tấm gương phản ánh những lo lắng, nỗi sợ hãi và các vấn đề đạo đức của xã hội. Chúng thường là những câu chuyện cảnh báo hoặc thể hiện niềm tin chung của cộng đồng. Ví dụ, những câu chuyện về thức ăn nhanh bị nhiễm bẩn có thể phản ánh mối lo ngại về đạo đức doanh nghiệp hoặc sức khỏe cộng đồng.

Vai trò của Internet trong việc lan truyền

Trong thời đại hiện đại, internet và mạng xã hội đã thay đổi đáng kể cách các truyền thuyết đô thị lan truyền. Chúng có thể lan rộng toàn cầu chỉ trong vài phút, thường được khuếch đại bởi việc chia sẻ lan truyền, khiến việc kiểm chứng sự thật và phân biệt thật giả trở nên khó khăn hơn. Sự lan truyền nhanh chóng này cũng dẫn đến những dạng truyền thuyết đô thị mới, còn được gọi là "tin giả" hoặc "tin vịt".