historical fact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of information about the past that is known to be true and can be proven.
Vietnamese Meaning
Một thông tin về quá khứ được biết là đúng và có thể chứng minh được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is a historical fact that the Roman Empire fell."
"Một sự thật lịch sử là Đế chế La Mã đã sụp đổ."
-
"The signing of the Declaration of Independence is a historical fact."
"Việc ký Tuyên ngôn Độc lập là một sự thật lịch sử."
-
"Archaeological evidence confirms the historical fact of the city's existence."
"Bằng chứng khảo cổ học xác nhận sự thật lịch sử về sự tồn tại của thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | history | lịch sử |
| Adjective | historic | có tính chất lịch sử, quan trọng |
| Adjective | factual | dựa trên sự thật |
| Noun | factuality | tính xác thực, tính có thật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'historical fact' nhấn mạnh tính xác thực và đã được chứng minh của một sự kiện hoặc chi tiết trong quá khứ. Nó khác với 'historical account' (tường thuật lịch sử), vốn có thể bao gồm diễn giải và quan điểm chủ quan. 'Historical fact' cần được phân biệt với 'historical interpretation' (diễn giải lịch sử) hoặc 'historical narrative' (tường thuật lịch sử), bởi vì những điều này có thể được tranh luận, thay đổi theo thời gian và quan điểm của người nghiên cứu, còn 'historical fact' được cho là khách quan và không thể chối cãi.
Prepositions
* 'Historical fact about': Đề cập đến một thông tin lịch sử cụ thể về một chủ đề nào đó. Ví dụ: 'A historical fact about World War II.'
* 'Historical fact of': Nhấn mạnh rằng thông tin đó là một phần không thể thiếu của một sự kiện lịch sử lớn hơn. Ví dụ: 'The historical fact of the assassination sparked the war.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
undeniable historical fact (sự thật lịch sử không thể phủ nhận)
-
verifiable historical fact (sự thật lịch sử có thể kiểm chứng)
-
important historical fact (sự thật lịch sử quan trọng)
-
establish a historical fact (chứng minh một sự thật lịch sử)
-
deny a historical fact (phủ nhận một sự thật lịch sử)
-
ignore a historical fact (lờ đi một sự thật lịch sử)
Idioms
-
Historical revisionism
Chủ nghĩa xét lại lịch sử (việc diễn giải lại các sự kiện lịch sử, thường mang tính thiên vị hoặc sai lệch)
"Some historians accuse him of historical revisionism."
(Một số nhà sử học cáo buộc ông ta về chủ nghĩa xét lại lịch sử.)
-
To be grounded in historical fact
Dựa trên sự thật lịch sử
"The novel is grounded in historical fact, but also uses fictional elements."
(Cuốn tiểu thuyết dựa trên sự thật lịch sử, nhưng cũng sử dụng các yếu tố hư cấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
historical fact
Noun PhraseMột thông tin về quá khứ được biết là đúng và có thể chứng minh được.
"It is a historical fact that the Roman Empire fell."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The historian is going to present a historical fact at the conference. |
Nhà sử học sẽ trình bày một sự thật lịch sử tại hội nghị. |
| Phủ định | They are not going to ignore the historical facts in their research. |
Họ sẽ không bỏ qua các sự thật lịch sử trong nghiên cứu của họ. |
| Nghi vấn | Are you going to verify the historical fact before including it in your essay? |
Bạn có định xác minh sự thật lịch sử trước khi đưa nó vào bài luận của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical fact".
