(Top Banner Ad)
historical fact
B2
Noun Phrase B2 Lịch sử

historical fact

UK: /hɪˈstɒrɪkl fækt/ • US: /hɪˈstɔːrɪkl fækt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật lịch sử thực tế lịch sử dữ kiện lịch sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of information about the past that is known to be true and can be proven.

Vietnamese Meaning

Một thông tin về quá khứ được biết là đúng và có thể chứng minh được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is a historical fact that the Roman Empire fell."

    "Một sự thật lịch sử là Đế chế La Mã đã sụp đổ."

  • "The signing of the Declaration of Independence is a historical fact."

    "Việc ký Tuyên ngôn Độc lập là một sự thật lịch sử."

  • "Archaeological evidence confirms the historical fact of the city's existence."

    "Bằng chứng khảo cổ học xác nhận sự thật lịch sử về sự tồn tại của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historic có tính chất lịch sử, quan trọng
Adjective factual dựa trên sự thật
Noun factuality tính xác thực, tính có thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
historia
Greek
historía
English
history
English
fact

Nguồn gốc của 'Historical'

Từ 'historical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'historia', có nghĩa là 'sự điều tra, kiến thức thu được bằng sự điều tra'. Người Hy Lạp cổ đại sử dụng 'historía' để chỉ việc tìm hiểu và kể lại những sự kiện. Ý tưởng về việc ghi chép lại quá khứ đã phát triển thành khái niệm 'lịch sử' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Fact'

Từ 'fact' bắt nguồn từ tiếng Latin 'factum', có nghĩa là 'việc đã làm, sự việc'. Nó liên quan đến động từ 'facere', có nghĩa là 'làm'. Như vậy, 'fact' chỉ một điều gì đó đã xảy ra hoặc được chứng minh là đúng.

Usage Note

Cụm từ 'historical fact' nhấn mạnh tính xác thực và đã được chứng minh của một sự kiện hoặc chi tiết trong quá khứ. Nó khác với 'historical account' (tường thuật lịch sử), vốn có thể bao gồm diễn giải và quan điểm chủ quan. 'Historical fact' cần được phân biệt với 'historical interpretation' (diễn giải lịch sử) hoặc 'historical narrative' (tường thuật lịch sử), bởi vì những điều này có thể được tranh luận, thay đổi theo thời gian và quan điểm của người nghiên cứu, còn 'historical fact' được cho là khách quan và không thể chối cãi.

Prepositions

about of

* 'Historical fact about': Đề cập đến một thông tin lịch sử cụ thể về một chủ đề nào đó. Ví dụ: 'A historical fact about World War II.'
* 'Historical fact of': Nhấn mạnh rằng thông tin đó là một phần không thể thiếu của một sự kiện lịch sử lớn hơn. Ví dụ: 'The historical fact of the assassination sparked the war.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical fact
  • undeniable historical fact
    (sự thật lịch sử không thể phủ nhận)
  • verifiable historical fact
    (sự thật lịch sử có thể kiểm chứng)
  • important historical fact
    (sự thật lịch sử quan trọng)
Verb + historical fact
  • establish a historical fact
    (chứng minh một sự thật lịch sử)
  • deny a historical fact
    (phủ nhận một sự thật lịch sử)
  • ignore a historical fact
    (lờ đi một sự thật lịch sử)

Idioms

  • Historical revisionism

    Chủ nghĩa xét lại lịch sử (việc diễn giải lại các sự kiện lịch sử, thường mang tính thiên vị hoặc sai lệch)

    "Some historians accuse him of historical revisionism."

    (Một số nhà sử học cáo buộc ông ta về chủ nghĩa xét lại lịch sử.)

  • To be grounded in historical fact

    Dựa trên sự thật lịch sử

    "The novel is grounded in historical fact, but also uses fictional elements."

    (Cuốn tiểu thuyết dựa trên sự thật lịch sử, nhưng cũng sử dụng các yếu tố hư cấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical fact

Noun Phrase
Lật mặt

Một thông tin về quá khứ được biết là đúng và có thể chứng minh được.

"It is a historical fact that the Roman Empire fell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian is going to present a historical fact at the conference.
Nhà sử học sẽ trình bày một sự thật lịch sử tại hội nghị.
Phủ định
They are not going to ignore the historical facts in their research.
Họ sẽ không bỏ qua các sự thật lịch sử trong nghiên cứu của họ.
Nghi vấn
Are you going to verify the historical fact before including it in your essay?
Bạn có định xác minh sự thật lịch sử trước khi đưa nó vào bài luận của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical fact".

Tầm quan trọng của việc nghiên cứu lịch sử

Việc nghiên cứu các sự kiện và sự thật lịch sử giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ, học hỏi từ những sai lầm của tổ tiên và đưa ra những quyết định sáng suốt hơn cho tương lai. Nó cũng giúp chúng ta hiểu về sự phát triển của các nền văn hóa và xã hội khác nhau.

Tranh cãi về tính khách quan của lịch sử

Các nhà sử học thường tranh luận về tính khách quan của lịch sử. Mọi ghi chép lịch sử đều được viết từ một góc nhìn nhất định, và có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chính trị, xã hội và văn hóa của thời đại đó. Vì vậy, việc xem xét nhiều nguồn thông tin khác nhau là rất quan trọng để có được một bức tranh toàn diện về quá khứ.