contemporary man
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man living or existing at the same time or during the same period.
Vietnamese Meaning
Người đàn ông hiện đại; người đàn ông đương thời; người đàn ông thuộc về thời đại ngày nay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contemporary man is often portrayed as being tech-savvy and environmentally conscious."
"Người đàn ông hiện đại thường được miêu tả là người am hiểu công nghệ và có ý thức bảo vệ môi trường."
-
"Contemporary man faces many challenges, including climate change and economic inequality."
"Người đàn ông hiện đại phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm biến đổi khí hậu và bất bình đẳng kinh tế."
-
"The contemporary man is more aware of gender equality issues."
"Người đàn ông hiện đại nhận thức rõ hơn về các vấn đề bình đẳng giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | contemporary | thuộc về cùng thời, đương đại |
| Noun | contemporary | người cùng thời |
| Adv | contemporaneously | đồng thời, cùng lúc |
| Noun | man | người đàn ông, con người (loài người) |
| Verb | man | điều khiển, vận hành (máy móc, tàu thuyền) |
| Noun | mankind | nhân loại |
| Adj | manly | nam tính, mạnh mẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ người đàn ông sống trong thời đại hiện tại, thường mang ý nghĩa liên quan đến các vấn đề, xu hướng và đặc điểm của xã hội đương thời. Nó có thể ám chỉ một người đàn ông điển hình của thời đại, hoặc một người đàn ông am hiểu và tham gia vào các vấn đề hiện tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern contemporary man (con người hiện đại đương thời)
-
average average contemporary man (con người đương đại bình thường)
-
enlightened enlightened contemporary man (con người đương đại khai sáng)
-
understand understand contemporary man (hiểu về con người đương đại)
-
study study contemporary man (nghiên cứu về con người đương đại)
-
represent represent contemporary man (đại diện cho con người đương đại)
-
faces contemporary man faces challenges (con người đương đại đối mặt với những thách thức)
-
struggles contemporary man struggles for identity (con người đương đại đấu tranh tìm kiếm bản sắc)
-
seeks contemporary man seeks meaning (con người đương đại tìm kiếm ý nghĩa)
-
challenges challenges of contemporary man (những thách thức của con người đương đại)
-
identity identity of contemporary man (bản sắc của con người đương đại)
Idioms
-
The contemporary man's dilemma
Tình thế khó xử/tiến thoái lưỡng nan của con người đương đại
"The contemporary man's dilemma often involves balancing work, family, and personal well-being in a fast-paced world."
(Tình thế khó xử của con người đương đại thường liên quan đến việc cân bằng công việc, gia đình và hạnh phúc cá nhân trong một thế giới đầy biến động.)
-
Contemporary man in the digital age
Con người đương đại trong thời đại số
"Contemporary man in the digital age must navigate an unprecedented amount of information and constant connectivity."
(Con người đương đại trong thời đại số phải điều hướng một lượng thông tin khổng lồ và kết nối liên tục chưa từng có.)
-
The evolving role of contemporary man
Vai trò đang thay đổi của con người đương đại
"The evolving role of contemporary man includes greater emphasis on emotional intelligence and shared domestic responsibilities."
(Vai trò đang thay đổi của con người đương đại bao gồm việc nhấn mạnh hơn vào trí tuệ cảm xúc và trách nhiệm gia đình chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contemporary man
Cụm danh từNgười đàn ông hiện đại; người đàn ông đương thời; người đàn ông thuộc về thời đại ngày nay.
"The contemporary man is often portrayed as being tech-savvy and environmentally conscious."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The contemporary man values both career success and family life. |
Người đàn ông hiện đại coi trọng cả thành công trong sự nghiệp và cuộc sống gia đình. |
| Phủ định | A contemporary man does not necessarily conform to traditional gender roles. |
Một người đàn ông hiện đại không nhất thiết phải tuân theo các vai trò giới truyền thống. |
| Nghi vấn | Does the contemporary man prioritize environmental sustainability? |
Người đàn ông hiện đại có ưu tiên tính bền vững môi trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemporary man".
