(Top Banner Ad)
contemporary man
B2
Cụm danh từ B2 Xã hội học, Nhân văn

contemporary man

UK: /kənˈtem.pər.ər.i mæn/ • US: /kənˈtɛm.pə.rer.i mæn/

Nghĩa tiếng Việt

người đàn ông đương thời người đàn ông thời nay người đàn ông hiện tại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man living or existing at the same time or during the same period.

Vietnamese Meaning

Người đàn ông hiện đại; người đàn ông đương thời; người đàn ông thuộc về thời đại ngày nay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contemporary man is often portrayed as being tech-savvy and environmentally conscious."

    "Người đàn ông hiện đại thường được miêu tả là người am hiểu công nghệ và có ý thức bảo vệ môi trường."

  • "Contemporary man faces many challenges, including climate change and economic inequality."

    "Người đàn ông hiện đại phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm biến đổi khí hậu và bất bình đẳng kinh tế."

  • "The contemporary man is more aware of gender equality issues."

    "Người đàn ông hiện đại nhận thức rõ hơn về các vấn đề bình đẳng giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj contemporary thuộc về cùng thời, đương đại
Noun contemporary người cùng thời
Adv contemporaneously đồng thời, cùng lúc
Noun man người đàn ông, con người (loài người)
Verb man điều khiển, vận hành (máy móc, tàu thuyền)
Noun mankind nhân loại
Adj manly nam tính, mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

historical man (người đàn ông trong lịch sử)primitive man (người đàn ông nguyên thủy)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân văn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com-
Latin
tempus
Late Latin
contemporarius
Old French
contemporain
English
contemporary
Proto-Germanic
*mann
Old English
mann
English
man

Gốc rễ của 'contemporary'

Từ 'contemporary' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'com-' (có nghĩa là 'cùng với' hoặc 'cùng nhau') và danh từ 'tempus' (có nghĩa là 'thời gian'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'thuộc về cùng một thời điểm'. Qua tiếng Latin muộn 'contemporarius' và tiếng Pháp cổ 'contemporain', từ này đã trở thành 'contemporary' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ những gì thuộc về hoặc diễn ra trong cùng một thời kỳ.

Ý nghĩa của 'Contemporary Man'

Cụm từ 'contemporary man' không chỉ đơn thuần là 'người đàn ông đương thời' mà còn mang ý nghĩa rộng hơn là 'con người hiện đại', tức là toàn thể nhân loại sống trong thời đại ngày nay. Cụm từ này thường được dùng để mô tả những thách thức, suy nghĩ, và đặc điểm chung của con người trong thế giới hiện đại, khác biệt với các thế hệ trước.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ người đàn ông sống trong thời đại hiện tại, thường mang ý nghĩa liên quan đến các vấn đề, xu hướng và đặc điểm của xã hội đương thời. Nó có thể ám chỉ một người đàn ông điển hình của thời đại, hoặc một người đàn ông am hiểu và tham gia vào các vấn đề hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contemporary man
  • modern modern contemporary man
    (con người hiện đại đương thời)
  • average average contemporary man
    (con người đương đại bình thường)
  • enlightened enlightened contemporary man
    (con người đương đại khai sáng)
Verb + contemporary man
  • understand understand contemporary man
    (hiểu về con người đương đại)
  • study study contemporary man
    (nghiên cứu về con người đương đại)
  • represent represent contemporary man
    (đại diện cho con người đương đại)
Contemporary man + Verb
  • faces contemporary man faces challenges
    (con người đương đại đối mặt với những thách thức)
  • struggles contemporary man struggles for identity
    (con người đương đại đấu tranh tìm kiếm bản sắc)
  • seeks contemporary man seeks meaning
    (con người đương đại tìm kiếm ý nghĩa)
Noun + of contemporary man
  • challenges challenges of contemporary man
    (những thách thức của con người đương đại)
  • identity identity of contemporary man
    (bản sắc của con người đương đại)

Idioms

  • The contemporary man's dilemma

    Tình thế khó xử/tiến thoái lưỡng nan của con người đương đại

    "The contemporary man's dilemma often involves balancing work, family, and personal well-being in a fast-paced world."

    (Tình thế khó xử của con người đương đại thường liên quan đến việc cân bằng công việc, gia đình và hạnh phúc cá nhân trong một thế giới đầy biến động.)

  • Contemporary man in the digital age

    Con người đương đại trong thời đại số

    "Contemporary man in the digital age must navigate an unprecedented amount of information and constant connectivity."

    (Con người đương đại trong thời đại số phải điều hướng một lượng thông tin khổng lồ và kết nối liên tục chưa từng có.)

  • The evolving role of contemporary man

    Vai trò đang thay đổi của con người đương đại

    "The evolving role of contemporary man includes greater emphasis on emotional intelligence and shared domestic responsibilities."

    (Vai trò đang thay đổi của con người đương đại bao gồm việc nhấn mạnh hơn vào trí tuệ cảm xúc và trách nhiệm gia đình chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contemporary man

Cụm danh từ
Lật mặt

Người đàn ông hiện đại; người đàn ông đương thời; người đàn ông thuộc về thời đại ngày nay.

"The contemporary man is often portrayed as being tech-savvy and environmentally conscious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contemporary man values both career success and family life.
Người đàn ông hiện đại coi trọng cả thành công trong sự nghiệp và cuộc sống gia đình.
Phủ định
A contemporary man does not necessarily conform to traditional gender roles.
Một người đàn ông hiện đại không nhất thiết phải tuân theo các vai trò giới truyền thống.
Nghi vấn
Does the contemporary man prioritize environmental sustainability?
Người đàn ông hiện đại có ưu tiên tính bền vững môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemporary man".

Bản sắc và Hiện đại

Cụm từ 'contemporary man' thường được dùng để gợi lên hình ảnh con người hiện đại đang vật lộn với các câu hỏi về bản sắc, mục đích sống, và sự thích nghi trong một thế giới thay đổi nhanh chóng bởi công nghệ và các biến động xã hội. Nó thể hiện sự phản chiếu về trải nghiệm chung của loài người trong thời đại chúng ta.

Ý nghĩa giới tính và Nhân loại

Mặc dù từ 'man' trong 'contemporary man' theo nghĩa đen chỉ 'người đàn ông', trong nhiều ngữ cảnh, cụm từ này được hiểu rộng hơn là 'nhân loại' hoặc 'con người nói chung' (humanity/humankind). Tuy nhiên, cách dùng này đôi khi cũng gây tranh cãi về việc liệu nó có ngụ ý một cái nhìn nam tính hóa về xã hội hay không, và nhiều người ủng hộ các cụm từ trung lập hơn như 'contemporary person' hoặc 'contemporary human' để tránh định kiến giới.