modern man
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man living in the present time or recent times, often used to describe someone who is sophisticated, well-informed, or has a contemporary outlook.
Vietnamese Meaning
Người đàn ông hiện đại, sống trong thời điểm hiện tại hoặc gần đây, thường được dùng để mô tả một người tinh tế, am hiểu hoặc có quan điểm đương đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The modern man is expected to be both successful in his career and involved in his family's life."
"Người đàn ông hiện đại được kỳ vọng là vừa thành công trong sự nghiệp, vừa tham gia vào cuộc sống gia đình."
-
"The essay explores the challenges faced by the modern man in a rapidly changing world."
"Bài luận khám phá những thách thức mà người đàn ông hiện đại phải đối mặt trong một thế giới thay đổi nhanh chóng."
-
"Is the modern man happier than his ancestors?"
"Liệu người đàn ông hiện đại có hạnh phúc hơn tổ tiên của mình không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, ám chỉ một người đàn ông phù hợp với thời đại, cập nhật thông tin và có phong cách sống tiến bộ. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể mang ý nghĩa phê phán, đặc biệt khi nói về những khía cạnh tiêu cực của xã hội hiện đại hoặc sự thay đổi giá trị truyền thống. So sánh với 'contemporary man' có nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh tính đương thời hơn là sự thay đổi về tư tưởng và phong cách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the average the average modern man (người đàn ông hiện đại trung bình)
-
the typical the typical modern man (người đàn ông hiện đại điển hình)
-
the successful the successful modern man (người đàn ông hiện đại thành công)
-
understand understand the modern man (hiểu được người đàn ông hiện đại)
-
define define the modern man (định nghĩa người đàn ông hiện đại)
-
the role of the role of modern man (vai trò của người đàn ông hiện đại)
-
the challenges facing the challenges facing modern man (những thách thức mà người đàn ông hiện đại đối mặt)
-
the psyche of the psyche of modern man (tâm lý của người đàn ông hiện đại)
Idioms
-
the modern man's dilemma
tình thế khó xử của người đàn ông hiện đại (thường liên quan đến việc cân bằng sự nghiệp, gia đình, và các kỳ vọng xã hội)
"The modern man's dilemma often involves balancing career ambitions with family responsibilities."
(Tình thế khó xử của người đàn ông hiện đại thường liên quan đến việc cân bằng tham vọng sự nghiệp với trách nhiệm gia đình.)
-
the evolution of modern man
sự tiến hóa của người đàn ông hiện đại (có thể là về mặt sinh học, xã hội, hoặc tư tưởng)
"Anthropologists study the biological and cultural evolution of modern man."
(Các nhà nhân chủng học nghiên cứu sự tiến hóa sinh học và văn hóa của người đàn ông hiện đại.)
-
the challenges facing modern man
những thách thức mà người đàn ông hiện đại phải đối mặt (thường liên quan đến áp lực xã hội, sức khỏe tinh thần, vai trò giới tính)
"One of the major challenges facing modern man is maintaining mental well-being in a fast-paced world."
(Một trong những thách thức lớn mà người đàn ông hiện đại phải đối mặt là duy trì sức khỏe tinh thần trong một thế giới năng động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modern man
Danh từNgười đàn ông hiện đại, sống trong thời điểm hiện tại hoặc gần đây, thường được dùng để mô tả một người tinh tế, am hiểu hoặc có quan điểm đương đại.
"The modern man is expected to be both successful in his career and involved in his family's life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern man".
