(Top Banner Ad)
modern man
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Nhân học, Văn hóa

modern man

UK: /ˈmɒdən mæn/ • US: /ˈmɑːdərn mæn/

Nghĩa tiếng Việt

người đàn ông hiện đại nam giới hiện đại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man living in the present time or recent times, often used to describe someone who is sophisticated, well-informed, or has a contemporary outlook.

Vietnamese Meaning

Người đàn ông hiện đại, sống trong thời điểm hiện tại hoặc gần đây, thường được dùng để mô tả một người tinh tế, am hiểu hoặc có quan điểm đương đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The modern man is expected to be both successful in his career and involved in his family's life."

    "Người đàn ông hiện đại được kỳ vọng là vừa thành công trong sự nghiệp, vừa tham gia vào cuộc sống gia đình."

  • "The essay explores the challenges faced by the modern man in a rapidly changing world."

    "Bài luận khám phá những thách thức mà người đàn ông hiện đại phải đối mặt trong một thế giới thay đổi nhanh chóng."

  • "Is the modern man happier than his ancestors?"

    "Liệu người đàn ông hiện đại có hạnh phúc hơn tổ tiên của mình không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj modern hiện đại, tân thời
N modernity sự hiện đại, tính hiện đại
V modernize hiện đại hóa, cách tân
N modernism chủ nghĩa hiện đại
N man người đàn ông, con người
N manhood tuổi trưởng thành (của nam giới), phẩm chất đàn ông
N mankind nhân loại, loài người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo
Late Latin
modernus
Old French
moderne
Proto-Germanic
*mann-
Old English
mann

Nguồn gốc của 'modern man'

'Modern man' là một cụm từ ghép, nên nguồn gốc của nó đến từ sự kết hợp của hai từ. Từ 'modern' (hiện đại) bắt nguồn từ tiếng Latin 'modernus', có nghĩa là 'thuộc về hiện tại', phái sinh từ 'modo' (vừa mới đây). Từ 'man' (người đàn ông) có nguồn gốc xa xưa hơn từ tiếng Proto-Germanic '*mann-', chỉ một người hoặc con người nói chung, và phát triển thành 'mann' trong tiếng Anh cổ. Cụm từ 'modern man' được sử dụng để chỉ người đàn ông trong thời đại hiện tại, hoặc đôi khi dùng trong ngữ cảnh khảo cổ học để phân biệt Homo sapiens với các loài người tiền sử khác.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, ám chỉ một người đàn ông phù hợp với thời đại, cập nhật thông tin và có phong cách sống tiến bộ. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể mang ý nghĩa phê phán, đặc biệt khi nói về những khía cạnh tiêu cực của xã hội hiện đại hoặc sự thay đổi giá trị truyền thống. So sánh với 'contemporary man' có nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh tính đương thời hơn là sự thay đổi về tư tưởng và phong cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern man
  • the average the average modern man
    (người đàn ông hiện đại trung bình)
  • the typical the typical modern man
    (người đàn ông hiện đại điển hình)
  • the successful the successful modern man
    (người đàn ông hiện đại thành công)
Verb + modern man
  • understand understand the modern man
    (hiểu được người đàn ông hiện đại)
  • define define the modern man
    (định nghĩa người đàn ông hiện đại)
Noun + modern man
  • the role of the role of modern man
    (vai trò của người đàn ông hiện đại)
  • the challenges facing the challenges facing modern man
    (những thách thức mà người đàn ông hiện đại đối mặt)
  • the psyche of the psyche of modern man
    (tâm lý của người đàn ông hiện đại)

Idioms

  • the modern man's dilemma

    tình thế khó xử của người đàn ông hiện đại (thường liên quan đến việc cân bằng sự nghiệp, gia đình, và các kỳ vọng xã hội)

    "The modern man's dilemma often involves balancing career ambitions with family responsibilities."

    (Tình thế khó xử của người đàn ông hiện đại thường liên quan đến việc cân bằng tham vọng sự nghiệp với trách nhiệm gia đình.)

  • the evolution of modern man

    sự tiến hóa của người đàn ông hiện đại (có thể là về mặt sinh học, xã hội, hoặc tư tưởng)

    "Anthropologists study the biological and cultural evolution of modern man."

    (Các nhà nhân chủng học nghiên cứu sự tiến hóa sinh học và văn hóa của người đàn ông hiện đại.)

  • the challenges facing modern man

    những thách thức mà người đàn ông hiện đại phải đối mặt (thường liên quan đến áp lực xã hội, sức khỏe tinh thần, vai trò giới tính)

    "One of the major challenges facing modern man is maintaining mental well-being in a fast-paced world."

    (Một trong những thách thức lớn mà người đàn ông hiện đại phải đối mặt là duy trì sức khỏe tinh thần trong một thế giới năng động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern man

Danh từ
Lật mặt

Người đàn ông hiện đại, sống trong thời điểm hiện tại hoặc gần đây, thường được dùng để mô tả một người tinh tế, am hiểu hoặc có quan điểm đương đại.

"The modern man is expected to be both successful in his career and involved in his family's life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern man".

Sự thay đổi vai trò của người đàn ông hiện đại

Trong các xã hội phương Tây, vai trò của người đàn ông đã thay đổi đáng kể. Từ hình mẫu truyền thống là trụ cột kinh tế duy nhất, người đàn ông hiện đại được kỳ vọng tham gia nhiều hơn vào việc chăm sóc gia đình, chia sẻ việc nhà và thể hiện cảm xúc. Điều này tạo ra cả cơ hội và áp lực mới.

Áp lực và Sức khỏe tinh thần

Người đàn ông hiện đại thường phải đối mặt với áp lực lớn từ xã hội để thành công trong sự nghiệp, duy trì hình ảnh mạnh mẽ và độc lập. Những kỳ vọng này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần, dẫn đến các vấn đề như trầm cảm hoặc lo âu, và thường khó được thảo luận công khai do định kiến xã hội.