(Top Banner Ad)
contemporary society
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Khoa học xã hội

contemporary society

UK: /kənˈtempərəri səˈsaɪəti/ • US: /kənˈtempəreri səˈsaɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

xã hội đương thời thời đại ngày nay xã hội hiện tại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The current era and the people who live in it.

Vietnamese Meaning

Xã hội hiện đại, thời đại ngày nay và những người sống trong đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many challenges face individuals in contemporary society."

    "Nhiều thách thức đang đối mặt với các cá nhân trong xã hội hiện đại."

  • "Contemporary society is characterized by rapid technological advancements."

    "Xã hội hiện đại được đặc trưng bởi những tiến bộ công nghệ nhanh chóng."

  • "The role of women in contemporary society has changed significantly."

    "Vai trò của phụ nữ trong xã hội hiện đại đã thay đổi đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective contemporary thuộc về cùng một thời kỳ, hiện tại
Noun contemporary người hoặc vật cùng thời
Adverb contemporarily một cách đương thời, cùng lúc
Noun contemporaneity sự cùng thời, tính đương thời
Noun society xã hội, cộng đồng, hội
Adjective social thuộc xã hội, có tính xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Adjective societal thuộc về xã hội (thường dùng cho cấu trúc lớn hơn, khái quát hơn 'social')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con-
Latin
tempus
Latin
socius
Late Latin
contemporaneus
Old French
contemporain
Old French
societe
English
contemporary society

Nguồn gốc của 'contemporary society'

Cụm từ 'contemporary society' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. 'Contemporary' (đương đại) bắt nguồn từ tiền tố 'con-' (nghĩa là 'cùng với, cùng') và 'tempus' (nghĩa là 'thời gian'), tạo thành ý nghĩa 'thuộc cùng một thời điểm'. Trong khi đó, 'society' (xã hội) đến từ 'socius' (nghĩa là 'người bạn, bạn đồng hành'), phát triển thành 'societas' (nghĩa là 'sự đồng hành, liên kết'). Khi ghép lại, 'contemporary society' diễn tả ý tưởng về một cộng đồng, một thế giới mà chúng ta đang sống và trải nghiệm ngay trong thời điểm hiện tại, nhấn mạnh tính thời sự và liên quan đến hiện tại.

Usage Note

Cụm từ 'contemporary society' thường được dùng để chỉ xã hội hiện tại, với các đặc điểm, vấn đề và xu hướng đang diễn ra. Nó mang tính tổng quát và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó khác với các cụm từ như 'modern society' (thường ám chỉ giai đoạn lịch sử sau Cách mạng Công nghiệp) hoặc 'postmodern society' (ám chỉ xã hội hậu hiện đại, với các đặc điểm như hoài nghi, giải cấu trúc).

Prepositions

in of

'In contemporary society' dùng để chỉ điều gì đó tồn tại hoặc xảy ra trong xã hội hiện đại. 'Of contemporary society' dùng để chỉ một thuộc tính hoặc đặc điểm của xã hội hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + contemporary society
  • complex complex contemporary society
    (xã hội đương đại phức tạp)
  • global global contemporary society
    (xã hội đương đại toàn cầu)
  • digital digital contemporary society
    (xã hội đương đại kỹ thuật số)
Động từ + contemporary society
  • shape shape contemporary society
    (định hình xã hội đương đại)
  • understand understand contemporary society
    (hiểu về xã hội đương đại)
  • reflect reflect contemporary society
    (phản ánh xã hội đương đại)
Danh từ + contemporary society
  • challenges challenges of contemporary society
    (những thách thức của xã hội đương đại)
  • issues issues in contemporary society
    (các vấn đề trong xã hội đương đại)
  • trends trends in contemporary society
    (các xu hướng trong xã hội đương đại)

Idioms

  • the fabric of contemporary society

    cấu trúc nền tảng/nền tảng xã hội đương đại

    "Digital technology has woven itself into the fabric of contemporary society."

    (Công nghệ kỹ thuật số đã hòa mình vào cấu trúc nền tảng của xã hội đương đại.)

  • a reflection of contemporary society

    sự phản ánh của xã hội đương đại

    "Art is often seen as a reflection of contemporary society's values and concerns."

    (Nghệ thuật thường được xem là sự phản ánh các giá trị và mối quan tâm của xã hội đương đại.)

  • the pulse of contemporary society

    nhịp đập/linh hồn của xã hội đương đại

    "Journalists try to capture the pulse of contemporary society through their reporting."

    (Các nhà báo cố gắng nắm bắt nhịp đập của xã hội đương đại thông qua các bản tin của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contemporary society

Danh từ
Lật mặt

Xã hội hiện đại, thời đại ngày nay và những người sống trong đó.

"Many challenges face individuals in contemporary society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemporary society".

Kỷ nguyên Thông tin và Kết nối Toàn cầu

Xã hội đương đại được đặc trưng bởi sự phát triển vượt bậc của công nghệ thông tin và mạng internet, dẫn đến một thế giới kết nối toàn cầu. Thông tin lan truyền nhanh chóng, và các nền văn hóa, kinh tế, chính trị ảnh hưởng lẫn nhau mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Điều này tạo ra cả cơ hội và thách thức lớn, định hình cách chúng ta tương tác và làm việc.

Sự Đa dạng và Thách thức về Bản sắc

Trong xã hội đương đại, sự đa dạng về văn hóa, chủng tộc, giới tính và quan điểm được công nhận và tôn vinh hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra những thách thức trong việc dung hòa các bản sắc khác nhau, giải quyết các vấn đề về bất bình đẳng và phân biệt đối xử, cũng như xây dựng một xã hội công bằng và hòa nhập cho tất cả mọi người.