(Top Banner Ad)
present-day man
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Xã hội học, Nhân học

present-day man

UK: /ˌpreznt ˈdeɪ mæn/ • US: /ˌprezənt ˈdeɪ mæn/

Nghĩa tiếng Việt

người đàn ông hiện đại người đàn ông đương thời nam giới thời nay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man living in the current era; a contemporary man.

Vietnamese Meaning

Người đàn ông sống trong thời đại hiện nay; người đàn ông đương thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The challenges faced by the present-day man are different from those of his ancestors."

    "Những thách thức mà người đàn ông hiện đại phải đối mặt khác với những thách thức của tổ tiên anh ta."

  • "The present-day man is often expected to be both strong and sensitive."

    "Người đàn ông hiện đại thường được kỳ vọng vừa mạnh mẽ vừa nhạy cảm."

  • "Studies are being conducted to understand the evolving role of the present-day man in society."

    "Các nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ vai trò đang phát triển của người đàn ông hiện đại trong xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective present-day thuộc về hiện tại, đương thời
Noun man con người, nhân loại (trong ngữ cảnh này)
Noun mankind nhân loại
Noun humanity nhân loại
Noun modern man người hiện đại
Noun contemporary người đương thời

Synonyms

Antonyms

ancient man (người đàn ông cổ đại)historical man (người đàn ông trong lịch sử)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesens
Old French
present
Middle English
present
Modern English
present
Proto-Germanic
*dagaz
Old English
dæg
Middle English
dai
Modern English
day
Proto-Germanic
*mannz
Old English
mann
Middle English
man
Modern English
man

Nguồn gốc của 'present-day man'

Cụm từ 'present-day man' là một cụm tính từ ghép, không có nguồn gốc từ một từ đơn lẻ cổ xưa. Nó được tạo thành từ ba thành phần: 'present' (hiện tại), 'day' (ngày), và 'man' (con người). 'Present' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesens' (hiện diện, có mặt). 'Day' đến từ tiếng Anh cổ 'dæg'. 'Man' cũng từ tiếng Anh cổ 'mann'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mang ý nghĩa 'con người của thời đại hiện tại' hoặc 'nhân loại ngày nay', để phân biệt với con người trong quá khứ hoặc tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với những người đàn ông sống ở các thời kỳ lịch sử khác. Nó nhấn mạnh sự tương đồng và khác biệt giữa người đàn ông hiện đại và người đàn ông trong quá khứ. 'Present-day' nhấn mạnh tính hiện tại, đương thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of + present-day man
  • challenges the challenges of present-day man
    (những thách thức của con người ngày nay)
  • needs the needs of present-day man
    (những nhu cầu của con người ngày nay)
  • evolution the evolution of present-day man
    (sự tiến hóa của con người ngày nay)
Verb + present-day man
  • understand to understand present-day man
    (để hiểu con người ngày nay)
  • study to study present-day man
    (để nghiên cứu con người ngày nay)
  • impacts technology impacts present-day man
    (công nghệ tác động đến con người ngày nay)

Idioms

  • the plight of present-day man

    hoàn cảnh khó khăn/nỗi khổ của con người ngày nay

    "Philosophers often discuss the plight of present-day man in a rapidly changing world."

    (Các nhà triết học thường thảo luận về hoàn cảnh khó khăn của con người ngày nay trong một thế giới thay đổi nhanh chóng.)

  • the condition of present-day man

    tình trạng/trạng thái của con người ngày nay

    "The report analyzed the psychological condition of present-day man."

    (Báo cáo đã phân tích tình trạng tâm lý của con người ngày nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present-day man

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Người đàn ông sống trong thời đại hiện nay; người đàn ông đương thời.

"The challenges faced by the present-day man are different from those of his ancestors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Present-day challenges are multifaceted: economic inequality, climate change, and global health crises are some examples.
Những thách thức hiện nay rất đa dạng: bất bình đẳng kinh tế, biến đổi khí hậu và khủng hoảng sức khỏe toàn cầu là một vài ví dụ.
Phủ định
The solutions to present-day problems aren't always straightforward: they require collaboration, innovation, and a willingness to compromise.
Các giải pháp cho các vấn đề hiện nay không phải lúc nào cũng đơn giản: chúng đòi hỏi sự hợp tác, đổi mới và sẵn sàng thỏa hiệp.
Nghi vấn
Are present-day technologies truly beneficial: or do they contribute to social isolation, misinformation, and environmental degradation?
Liệu các công nghệ hiện nay có thực sự mang lại lợi ích: hay chúng góp phần vào sự cô lập xã hội, thông tin sai lệch và suy thoái môi trường?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Present-day man will be relying more on artificial intelligence for daily tasks.
Con người hiện đại sẽ ngày càng dựa vào trí tuệ nhân tạo để thực hiện các công việc hàng ngày.
Phủ định
Present-day society won't be ignoring the effects of climate change in the future.
Xã hội hiện đại sẽ không thể phớt lờ những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu trong tương lai.
Nghi vấn
Will present-day leaders be focusing on sustainable development for the next generation?
Liệu các nhà lãnh đạo hiện nay có đang tập trung vào phát triển bền vững cho thế hệ sau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present-day man".

Con người hiện đại và Công nghệ

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'con người ngày nay' thường được hình dung là có mối liên hệ mật thiết với công nghệ. Sự phụ thuộc vào internet, điện thoại thông minh và các thiết bị kỹ thuật số đã định hình lại cách con người giao tiếp, làm việc, học tập và giải trí, tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức về mặt xã hội và tâm lý.

Bản sắc cá nhân trong thời đại hiện đại

Một khái niệm quan trọng khác liên quan đến 'con người ngày nay' là sự phức tạp của bản sắc cá nhân. Với sự đa dạng về văn hóa, thông tin và lựa chọn trong xã hội hiện đại, con người ngày nay thường phải đối mặt với áp lực lớn trong việc định hình và thể hiện bản thân, dẫn đến các cuộc tranh luận về tính cá nhân, cộng đồng và ý nghĩa cuộc sống.