present-day man
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man living in the current era; a contemporary man.
Vietnamese Meaning
Người đàn ông sống trong thời đại hiện nay; người đàn ông đương thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The challenges faced by the present-day man are different from those of his ancestors."
"Những thách thức mà người đàn ông hiện đại phải đối mặt khác với những thách thức của tổ tiên anh ta."
-
"The present-day man is often expected to be both strong and sensitive."
"Người đàn ông hiện đại thường được kỳ vọng vừa mạnh mẽ vừa nhạy cảm."
-
"Studies are being conducted to understand the evolving role of the present-day man in society."
"Các nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ vai trò đang phát triển của người đàn ông hiện đại trong xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | present-day | thuộc về hiện tại, đương thời |
| Noun | man | con người, nhân loại (trong ngữ cảnh này) |
| Noun | mankind | nhân loại |
| Noun | humanity | nhân loại |
| Noun | modern man | người hiện đại |
| Noun | contemporary | người đương thời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với những người đàn ông sống ở các thời kỳ lịch sử khác. Nó nhấn mạnh sự tương đồng và khác biệt giữa người đàn ông hiện đại và người đàn ông trong quá khứ. 'Present-day' nhấn mạnh tính hiện tại, đương thời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
challenges the challenges of present-day man (những thách thức của con người ngày nay)
-
needs the needs of present-day man (những nhu cầu của con người ngày nay)
-
evolution the evolution of present-day man (sự tiến hóa của con người ngày nay)
-
understand to understand present-day man (để hiểu con người ngày nay)
-
study to study present-day man (để nghiên cứu con người ngày nay)
-
impacts technology impacts present-day man (công nghệ tác động đến con người ngày nay)
Idioms
-
the plight of present-day man
hoàn cảnh khó khăn/nỗi khổ của con người ngày nay
"Philosophers often discuss the plight of present-day man in a rapidly changing world."
(Các nhà triết học thường thảo luận về hoàn cảnh khó khăn của con người ngày nay trong một thế giới thay đổi nhanh chóng.)
-
the condition of present-day man
tình trạng/trạng thái của con người ngày nay
"The report analyzed the psychological condition of present-day man."
(Báo cáo đã phân tích tình trạng tâm lý của con người ngày nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
present-day man
Danh từ (cụm danh từ)Người đàn ông sống trong thời đại hiện nay; người đàn ông đương thời.
"The challenges faced by the present-day man are different from those of his ancestors."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Present-day challenges are multifaceted: economic inequality, climate change, and global health crises are some examples. |
Những thách thức hiện nay rất đa dạng: bất bình đẳng kinh tế, biến đổi khí hậu và khủng hoảng sức khỏe toàn cầu là một vài ví dụ. |
| Phủ định | The solutions to present-day problems aren't always straightforward: they require collaboration, innovation, and a willingness to compromise. |
Các giải pháp cho các vấn đề hiện nay không phải lúc nào cũng đơn giản: chúng đòi hỏi sự hợp tác, đổi mới và sẵn sàng thỏa hiệp. |
| Nghi vấn | Are present-day technologies truly beneficial: or do they contribute to social isolation, misinformation, and environmental degradation? |
Liệu các công nghệ hiện nay có thực sự mang lại lợi ích: hay chúng góp phần vào sự cô lập xã hội, thông tin sai lệch và suy thoái môi trường? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Present-day man will be relying more on artificial intelligence for daily tasks. |
Con người hiện đại sẽ ngày càng dựa vào trí tuệ nhân tạo để thực hiện các công việc hàng ngày. |
| Phủ định | Present-day society won't be ignoring the effects of climate change in the future. |
Xã hội hiện đại sẽ không thể phớt lờ những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu trong tương lai. |
| Nghi vấn | Will present-day leaders be focusing on sustainable development for the next generation? |
Liệu các nhà lãnh đạo hiện nay có đang tập trung vào phát triển bền vững cho thế hệ sau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present-day man".
