contended
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Happy and satisfied.
Vietnamese Meaning
Hạnh phúc và mãn nguyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt contented with her life and family."
"Cô ấy cảm thấy mãn nguyện với cuộc sống và gia đình của mình."
-
"He seemed perfectly contented with his lot in life."
"Anh ấy dường như hoàn toàn mãn nguyện với số phận của mình."
-
"They live a simple, contented life in the countryside."
"Họ sống một cuộc sống giản dị, mãn nguyện ở vùng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | contend | đấu tranh, tranh giành; cho rằng, lập luận rằng |
| Noun | contender | đối thủ, ứng cử viên (trong một cuộc thi hoặc tranh giành) |
| Noun | contention | sự tranh chấp, sự bất đồng; điểm tranh cãi |
| Adjective | contentious | gây tranh cãi, hay tranh cãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Contended’ diễn tả một trạng thái hài lòng sâu sắc, thường là với những gì mình đang có. Nó khác với ‘happy’ ở chỗ ‘happy’ có thể chỉ một niềm vui thoáng qua, còn ‘contended’ mang tính bền vững và điềm tĩnh hơn. So với ‘satisfied’, ‘contended’ gợi ý một mức độ mãn nguyện cao hơn, gần như là hoàn toàn không có mong muốn gì thêm.
Prepositions
‘Contended with something’ có nghĩa là hài lòng với điều gì đó. Ví dụ: 'He was contented with his simple life.' (Anh ấy hài lòng với cuộc sống giản dị của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
hotly hotly contended (issue/prize) (bị tranh cãi/tranh giành gay gắt (vấn đề/giải thưởng))
-
fiercely fiercely contended (election) (cuộc bầu cử tranh chấp khốc liệt)
-
widely widely contended (được nhiều người tranh cãi/cho rằng)
-
for contended for (the title/victory) (tranh đấu/giành giật cho (danh hiệu/chiến thắng))
-
that contended that (it was true) (cho rằng/lập luận rằng (điều đó là đúng))
-
with contended with (difficulties) (đối phó/đương đầu với (khó khăn))
Idioms
-
a hotly contended issue/point/topic
một vấn đề/quan điểm/chủ đề gây tranh cãi gay gắt
"The new policy became a hotly contended issue among politicians."
(Chính sách mới đã trở thành một vấn đề gây tranh cãi gay gắt giữa các chính trị gia.)
-
it was contended that...
có ý kiến/lập luận rằng...
"It was contended that the evidence was insufficient to prove guilt."
(Có lập luận cho rằng bằng chứng không đủ để chứng minh tội lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contended
adjectiveHạnh phúc và mãn nguyện.
"She felt contented with her life and family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contended".
