(Top Banner Ad)
contended
C1
adjective C1 Tổng quát

contended

UK: /kənˈtɛndɪd/ • US: /kənˈtɛndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

mãn nguyện hài lòng thỏa lòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Happy and satisfied.

Vietnamese Meaning

Hạnh phúc và mãn nguyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt contented with her life and family."

    "Cô ấy cảm thấy mãn nguyện với cuộc sống và gia đình của mình."

  • "He seemed perfectly contented with his lot in life."

    "Anh ấy dường như hoàn toàn mãn nguyện với số phận của mình."

  • "They live a simple, contented life in the countryside."

    "Họ sống một cuộc sống giản dị, mãn nguyện ở vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contend đấu tranh, tranh giành; cho rằng, lập luận rằng
Noun contender đối thủ, ứng cử viên (trong một cuộc thi hoặc tranh giành)
Noun contention sự tranh chấp, sự bất đồng; điểm tranh cãi
Adjective contentious gây tranh cãi, hay tranh cãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contendere
English
contend
English
contended

Gốc Latin của 'contend'

Từ 'contended' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'contendere', có nghĩa đen là 'kéo căng cùng nhau' hoặc 'cố gắng hết sức'. Điều này phản ánh ý nghĩa của việc tranh đấu, tranh cãi hoặc khẳng định một điều gì đó với sự nỗ lực, như khi bạn kéo dây thừng hoặc căng cơ bắp.

Usage Note

‘Contended’ diễn tả một trạng thái hài lòng sâu sắc, thường là với những gì mình đang có. Nó khác với ‘happy’ ở chỗ ‘happy’ có thể chỉ một niềm vui thoáng qua, còn ‘contended’ mang tính bền vững và điềm tĩnh hơn. So với ‘satisfied’, ‘contended’ gợi ý một mức độ mãn nguyện cao hơn, gần như là hoàn toàn không có mong muốn gì thêm.

Prepositions

with

‘Contended with something’ có nghĩa là hài lòng với điều gì đó. Ví dụ: 'He was contented with his simple life.' (Anh ấy hài lòng với cuộc sống giản dị của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + contended (as adjective/past participle)
  • hotly hotly contended (issue/prize)
    (bị tranh cãi/tranh giành gay gắt (vấn đề/giải thưởng))
  • fiercely fiercely contended (election)
    (cuộc bầu cử tranh chấp khốc liệt)
  • widely widely contended
    (được nhiều người tranh cãi/cho rằng)
Contended (as verb, past tense) + Preposition/Conjunction
  • for contended for (the title/victory)
    (tranh đấu/giành giật cho (danh hiệu/chiến thắng))
  • that contended that (it was true)
    (cho rằng/lập luận rằng (điều đó là đúng))
  • with contended with (difficulties)
    (đối phó/đương đầu với (khó khăn))

Idioms

  • a hotly contended issue/point/topic

    một vấn đề/quan điểm/chủ đề gây tranh cãi gay gắt

    "The new policy became a hotly contended issue among politicians."

    (Chính sách mới đã trở thành một vấn đề gây tranh cãi gay gắt giữa các chính trị gia.)

  • it was contended that...

    có ý kiến/lập luận rằng...

    "It was contended that the evidence was insufficient to prove guilt."

    (Có lập luận cho rằng bằng chứng không đủ để chứng minh tội lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contended

adjective
Lật mặt

Hạnh phúc và mãn nguyện.

"She felt contented with her life and family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contended".

Văn hóa tranh luận và đối kháng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'contend' (tranh luận, phản biện) một cách hiệu quả là một kỹ năng được đánh giá cao, đặc biệt trong giáo dục, chính trị và luật pháp. Việc tranh luận không chỉ là đối đầu mà còn là cách để khám phá sự thật, kiểm tra ý tưởng và đưa ra quyết định tốt hơn, thúc đẩy tư duy phản biện.

Tinh thần cạnh tranh trong thể thao

Trong thể thao và các cuộc thi, 'contended' (tranh giành) một danh hiệu hoặc vị trí cao là cốt lõi của tinh thần cạnh tranh. Các vận động viên 'contend for' (tranh đấu cho) chiến thắng, thể hiện sự nỗ lực và quyết tâm vượt qua đối thủ. Điều này là một phần quan trọng của văn hóa thể thao ở nhiều nước, nơi sự cạnh tranh lành mạnh được khuyến khích.