spatial relation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The relationship between two or more objects in space.
Vietnamese Meaning
Mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng trong không gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The map clearly shows the spatial relation between the different towns."
"Bản đồ hiển thị rõ mối quan hệ không gian giữa các thị trấn khác nhau."
-
"Understanding spatial relations is crucial for navigation."
"Hiểu các mối quan hệ không gian là rất quan trọng để điều hướng."
-
"The software analyzes spatial relations to create a 3D model."
"Phần mềm phân tích các mối quan hệ không gian để tạo ra một mô hình 3D."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | space | Không gian, khoảng trống |
| Adjective | spatial | Thuộc về không gian |
| Adverb | spatially | Về mặt không gian |
| Verb | relate | Liên hệ, kể lại |
| Noun | relationship | Mối quan hệ |
| Adjective | relational | Có tính quan hệ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ mối tương quan về vị trí, khoảng cách, hướng giữa các vật thể. Thường dùng trong các lĩnh vực như địa lý (vị trí các địa điểm), toán học (hình học không gian), khoa học máy tính (nhận diện ảnh, robot học), ngôn ngữ học (biểu thị vị trí trong ngôn ngữ) và tâm lý học (nhận thức không gian).
Prepositions
* **between:** nhấn mạnh mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'the spatial relation between the house and the river'. * **to:** chỉ sự liên kết hoặc ảnh hưởng của một đối tượng lên đối tượng khác. Ví dụ: 'the spatial relation of the city to the coast'. * **of:** thường dùng để mô tả mối quan hệ thuộc về, hoặc tính chất của mối quan hệ. Ví dụ: 'analysis of spatial relations'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex spatial relation (mối quan hệ không gian phức tạp)
-
simple simple spatial relation (mối quan hệ không gian đơn giản)
-
precise precise spatial relation (mối quan hệ không gian chính xác)
-
visual visual spatial relation (mối quan hệ không gian thị giác)
-
abstract abstract spatial relation (mối quan hệ không gian trừu tượng)
-
understand understand spatial relations (hiểu các mối quan hệ không gian)
-
perceive perceive spatial relations (nhận thức các mối quan hệ không gian)
-
describe describe spatial relations (mô tả các mối quan hệ không gian)
-
analyze analyze spatial relations (phân tích các mối quan hệ không gian)
-
concept concept of spatial relation (khái niệm về mối quan hệ không gian)
-
understanding understanding of spatial relations (sự hiểu biết về các mối quan hệ không gian)
-
perception perception of spatial relations (sự nhận thức về các mối quan hệ không gian)
Idioms
-
in spatial relation to something
trong mối quan hệ không gian với cái gì đó
"The artist positioned the objects in spatial relation to each other to create depth."
(Người nghệ sĩ đặt các vật thể trong mối quan hệ không gian với nhau để tạo chiều sâu.)
-
sense of spatial relation
khả năng cảm nhận mối quan hệ không gian
"Children develop their sense of spatial relation through play and exploration."
(Trẻ em phát triển khả năng cảm nhận mối quan hệ không gian thông qua vui chơi và khám phá.)
-
mapping spatial relations
lập bản đồ các mối quan hệ không gian
"Robots use various sensors for mapping spatial relations in their environment."
(Robot sử dụng nhiều cảm biến khác nhau để lập bản đồ các mối quan hệ không gian trong môi trường của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spatial relation
Danh từMối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng trong không gian.
"The map clearly shows the spatial relation between the different towns."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Understanding spatial relations is crucial for architecture. |
Hiểu các mối quan hệ không gian là rất quan trọng đối với kiến trúc. |
| Phủ định | He doesn't have a good grasp of spatial relations. |
Anh ấy không nắm bắt tốt các mối quan hệ không gian. |
| Nghi vấn | Is the spatial relation between the objects clear? |
Mối quan hệ không gian giữa các đối tượng có rõ ràng không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect will be considering the spatial relations of the building during the design process. |
Kiến trúc sư sẽ xem xét các mối quan hệ không gian của tòa nhà trong quá trình thiết kế. |
| Phủ định | The software won't be accurately representing the spatial relations of the objects, leading to visualization errors. |
Phần mềm sẽ không biểu diễn chính xác các mối quan hệ không gian của các đối tượng, dẫn đến lỗi trực quan hóa. |
| Nghi vấn | Will the children be learning about spatial relations and geometry in their upcoming math class? |
Liệu trẻ em có được học về quan hệ không gian và hình học trong lớp toán sắp tới của chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spatial relation".
