submerged land
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Land that is covered with water, either temporarily or permanently.
Vietnamese Meaning
Đất bị ngập nước, có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rising sea levels are causing more and more land to become submerged."
"Mực nước biển dâng cao đang khiến ngày càng nhiều đất đai bị ngập."
-
"The storm caused extensive areas of farmland to become submerged."
"Cơn bão đã khiến những vùng đất nông nghiệp rộng lớn bị ngập."
-
"Divers explored the submerged land looking for artifacts."
"Các thợ lặn khám phá vùng đất ngập nước để tìm kiếm cổ vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | submerge | nhấn chìm, dìm xuống (làm cho chìm hoàn toàn dưới nước) |
| Noun | submergence | sự nhấn chìm, sự ngập lụt |
| Adjective | submersible | có thể lặn được, có thể chìm được (ví dụ: tàu ngầm mini, máy bơm chìm) |
| Noun | land | đất, đất đai, lãnh thổ |
| Verb | land | đổ bộ, hạ cánh; chiếm được đất |
| Adjective | landed | có đất đai (thường chỉ người hoặc tài sản) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến sự thay đổi mực nước biển, xói lở bờ biển, hoặc các dự án thủy lợi. Khác với 'wetland' (đất ngập nước) vốn mang tính chất tự nhiên và sinh thái, 'submerged land' đơn giản chỉ mô tả trạng thái bị ngập.
Prepositions
'in' được sử dụng khi nói về việc ngập trong một khu vực cụ thể: 'The land in the delta is submerged.' 'Under' được sử dụng để nhấn mạnh trạng thái bị che phủ, bao phủ bởi nước: 'The ancient city is now under the sea.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast submerged land (vùng đất ngập nước rộng lớn)
-
coastal coastal submerged land (vùng đất ngập nước ven biển)
-
newly newly submerged land (vùng đất mới bị ngập)
-
permanently permanently submerged land (vùng đất bị ngập vĩnh viễn)
-
reclaim reclaim submerged land (cải tạo vùng đất ngập nước (để sử dụng))
-
survey survey submerged land (khảo sát vùng đất ngập nước)
-
map map submerged land (lập bản đồ vùng đất ngập nước)
-
protect protect submerged land (bảo vệ vùng đất ngập nước)
-
area of area of submerged land (khu vực đất ngập nước)
-
ownership of ownership of submerged land (quyền sở hữu đất ngập nước)
Idioms
-
title to submerged land
quyền sở hữu pháp lý đối với đất ngập nước
"The state often holds title to submerged land under navigable waters."
(Chính quyền bang thường nắm giữ quyền sở hữu đối với đất ngập nước dưới các vùng nước có thể điều hướng được.)
-
reclamation of submerged land
việc cải tạo/khai hoang đất ngập nước
"The project involves the reclamation of submerged land for urban development."
(Dự án bao gồm việc cải tạo đất ngập nước để phát triển đô thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
submerged land
Danh từĐất bị ngập nước, có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn.
"Rising sea levels are causing more and more land to become submerged."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coastal land might submerge if sea levels continue to rise. |
Vùng đất ven biển có thể bị nhấn chìm nếu mực nước biển tiếp tục dâng cao. |
| Phủ định | That island can't have submerged yet; I saw it just last week. |
Hòn đảo đó không thể bị nhấn chìm được; tôi đã thấy nó tuần trước. |
| Nghi vấn | Could the submerged land be suitable for aquaculture? |
Vùng đất ngập nước có thể phù hợp cho nuôi trồng thủy sản không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rising sea levels will submerge low-lying land near the coast. |
Mực nước biển dâng cao sẽ nhấn chìm vùng đất thấp gần bờ biển. |
| Phủ định | They are not going to build the resort on that land; it will be submerged eventually. |
Họ sẽ không xây khu nghỉ dưỡng trên mảnh đất đó; cuối cùng nó sẽ bị nhấn chìm. |
| Nghi vấn | Will the submerged land become a marine sanctuary? |
Vùng đất bị nhấn chìm có trở thành khu bảo tồn biển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "submerged land".
