(Top Banner Ad)
submerged land
B2
Danh từ B2 Địa lý, Khoa học môi trường

submerged land

UK: /səbˈmɜːdʒd lænd/ • US: /səbˈmɜːrdʒd lænd/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất ngập nước đất bị ngập vùng đất bị nhấn chìm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land that is covered with water, either temporarily or permanently.

Vietnamese Meaning

Đất bị ngập nước, có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rising sea levels are causing more and more land to become submerged."

    "Mực nước biển dâng cao đang khiến ngày càng nhiều đất đai bị ngập."

  • "The storm caused extensive areas of farmland to become submerged."

    "Cơn bão đã khiến những vùng đất nông nghiệp rộng lớn bị ngập."

  • "Divers explored the submerged land looking for artifacts."

    "Các thợ lặn khám phá vùng đất ngập nước để tìm kiếm cổ vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb submerge nhấn chìm, dìm xuống (làm cho chìm hoàn toàn dưới nước)
Noun submergence sự nhấn chìm, sự ngập lụt
Adjective submersible có thể lặn được, có thể chìm được (ví dụ: tàu ngầm mini, máy bơm chìm)
Noun land đất, đất đai, lãnh thổ
Verb land đổ bộ, hạ cánh; chiếm được đất
Adjective landed có đất đai (thường chỉ người hoặc tài sản)

Synonyms

flooded land (đất bị ngập lụt)inundated land (đất bị tràn ngập)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
submergere
Old French
submerger
English
submerge

Nguồn gốc của 'submerged' và 'land'

Từ 'submerged' (bị nhấn chìm) có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'submergere', được ghép từ 'sub-' (dưới) và 'mergere' (nhấn chìm, lặn). Qua tiếng Pháp cổ 'submerger', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về việc một vật thể hoàn toàn nằm dưới mặt nước. Trong khi đó, 'land' (đất) là một từ có nguồn gốc Germanic cổ xưa, mang ý nghĩa về mặt đất khô. Khi kết hợp, 'submerged land' mô tả chính xác những vùng đất tự nhiên nằm hoàn toàn dưới mặt nước, thường là ở gần bờ biển, sông, hồ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến sự thay đổi mực nước biển, xói lở bờ biển, hoặc các dự án thủy lợi. Khác với 'wetland' (đất ngập nước) vốn mang tính chất tự nhiên và sinh thái, 'submerged land' đơn giản chỉ mô tả trạng thái bị ngập.

Prepositions

in under

'in' được sử dụng khi nói về việc ngập trong một khu vực cụ thể: 'The land in the delta is submerged.' 'Under' được sử dụng để nhấn mạnh trạng thái bị che phủ, bao phủ bởi nước: 'The ancient city is now under the sea.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + submerged land
  • vast vast submerged land
    (vùng đất ngập nước rộng lớn)
  • coastal coastal submerged land
    (vùng đất ngập nước ven biển)
  • newly newly submerged land
    (vùng đất mới bị ngập)
  • permanently permanently submerged land
    (vùng đất bị ngập vĩnh viễn)
Verb + submerged land
  • reclaim reclaim submerged land
    (cải tạo vùng đất ngập nước (để sử dụng))
  • survey survey submerged land
    (khảo sát vùng đất ngập nước)
  • map map submerged land
    (lập bản đồ vùng đất ngập nước)
  • protect protect submerged land
    (bảo vệ vùng đất ngập nước)
Noun phrases with submerged land
  • area of area of submerged land
    (khu vực đất ngập nước)
  • ownership of ownership of submerged land
    (quyền sở hữu đất ngập nước)

Idioms

  • title to submerged land

    quyền sở hữu pháp lý đối với đất ngập nước

    "The state often holds title to submerged land under navigable waters."

    (Chính quyền bang thường nắm giữ quyền sở hữu đối với đất ngập nước dưới các vùng nước có thể điều hướng được.)

  • reclamation of submerged land

    việc cải tạo/khai hoang đất ngập nước

    "The project involves the reclamation of submerged land for urban development."

    (Dự án bao gồm việc cải tạo đất ngập nước để phát triển đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

submerged land

Danh từ
Lật mặt

Đất bị ngập nước, có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn.

"Rising sea levels are causing more and more land to become submerged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coastal land might submerge if sea levels continue to rise.
Vùng đất ven biển có thể bị nhấn chìm nếu mực nước biển tiếp tục dâng cao.
Phủ định
That island can't have submerged yet; I saw it just last week.
Hòn đảo đó không thể bị nhấn chìm được; tôi đã thấy nó tuần trước.
Nghi vấn
Could the submerged land be suitable for aquaculture?
Vùng đất ngập nước có thể phù hợp cho nuôi trồng thủy sản không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rising sea levels will submerge low-lying land near the coast.
Mực nước biển dâng cao sẽ nhấn chìm vùng đất thấp gần bờ biển.
Phủ định
They are not going to build the resort on that land; it will be submerged eventually.
Họ sẽ không xây khu nghỉ dưỡng trên mảnh đất đó; cuối cùng nó sẽ bị nhấn chìm.
Nghi vấn
Will the submerged land become a marine sanctuary?
Vùng đất bị nhấn chìm có trở thành khu bảo tồn biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "submerged land".

Luật pháp và Quyền sở hữu

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, đất ngập nước (submerged land) thường thuộc sở hữu công cộng theo 'học thuyết ủy thác công cộng' (public trust doctrine). Điều này có nghĩa là chính phủ giữ đất ngập nước 'để ủy thác' cho lợi ích của tất cả công dân, đảm bảo quyền tiếp cận và sử dụng cho các mục đích như đánh bắt cá, điều hướng và giải trí. Quyền sử dụng đất ngập nước cho phát triển hoặc các mục đích khác thường bị giới hạn và phải được phê duyệt chặt chẽ.

Biến đổi khí hậu và Tác động

Biến đổi khí hậu đang làm mực nước biển dâng cao, dẫn đến việc ngày càng nhiều vùng đất ven biển và thấp trũng trở thành 'submerged land'. Hiện tượng này gây ra những thách thức lớn về môi trường, kinh tế và xã hội, bao gồm mất đất nông nghiệp, di dời cộng đồng dân cư và phá hủy hệ sinh thái ven biển, đòi hỏi các giải pháp thích ứng và quy hoạch sử dụng đất bền vững.