(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ contract for services
B2

contract for services

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hợp đồng dịch vụ hợp đồng cung cấp dịch vụ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Contract for services'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thỏa thuận ràng buộc pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên, quy định việc cung cấp dịch vụ bởi một bên cho bên kia.

Definition (English Meaning)

A legally binding agreement between two or more parties specifying the provision of services by one party to the other.

Ví dụ Thực tế với 'Contract for services'

  • "The company entered into a contract for services with a freelance consultant."

    "Công ty đã ký một hợp đồng dịch vụ với một chuyên gia tư vấn tự do."

  • "The lawyer reviewed the contract for services before it was signed."

    "Luật sư đã xem xét hợp đồng dịch vụ trước khi nó được ký kết."

  • "A well-drafted contract for services can protect both parties involved."

    "Một hợp đồng dịch vụ được soạn thảo tốt có thể bảo vệ cả hai bên liên quan."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Contract for services'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

service agreement(thỏa thuận dịch vụ)
consulting agreement(thỏa thuận tư vấn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

scope of work(phạm vi công việc)
payment terms(điều khoản thanh toán)

Lĩnh vực (Subject Area)

Pháp luật Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Contract for services'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một loại hợp đồng cụ thể, trong đó một bên (nhà cung cấp dịch vụ) đồng ý cung cấp một dịch vụ cụ thể cho bên kia (khách hàng) để đổi lấy một khoản thanh toán. Nó khác với hợp đồng lao động (employment contract), trong đó một cá nhân được thuê để làm việc dưới sự kiểm soát của người sử dụng lao động. 'Contract for services' nhấn mạnh tính độc lập của nhà cung cấp dịch vụ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

under within

* **under a contract for services:** chỉ ra các điều khoản hoặc nghĩa vụ được quy định trong hợp đồng. Ví dụ: The consultant operated under a contract for services.
* **within a contract for services:** chỉ ra một điều khoản hoặc điều kiện cụ thể chứa trong hợp đồng. Ví dụ: A confidentiality clause is often included within a contract for services.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Contract for services'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)