(Top Banner Ad)
contract slowly
B2
Động từ B2 Kinh tế/Y học/Luật

contract slowly

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

thu hẹp chậm co lại từ từ giảm dần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decrease in size, number, or range.

Vietnamese Meaning

Thu nhỏ lại về kích thước, số lượng hoặc phạm vi; co lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economy is expected to contract slowly next year."

    "Nền kinh tế dự kiến sẽ suy thoái chậm trong năm tới."

  • "The company's profits contracted slowly due to the economic downturn."

    "Lợi nhuận của công ty giảm chậm do suy thoái kinh tế."

  • "The muscles contracted slowly after the injury."

    "Các cơ co lại chậm sau chấn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contract Hợp đồng; sự co rút
Verb contract Ký hợp đồng; co lại; nhiễm bệnh
Adjective contractual Thuộc về hợp đồng
Noun contractor Nhà thầu
Noun contraction Sự co rút; sự thu hẹp; dạng rút gọn
Adjective contractible Có thể co lại được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Y học/Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrahere
Old French
contracter
English
contract

Nguồn gốc của 'Contract'

Từ 'contract' có gốc từ tiếng Latin 'contrahere', nghĩa là 'kéo lại gần nhau' hoặc 'thu nhỏ lại'. Từ 'con-' có nghĩa là 'cùng với' và 'trahere' nghĩa là 'kéo'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động vật lý của việc thu hẹp hoặc co lại. Sau đó, từ này phát triển thêm nghĩa 'ký kết một thỏa thuận' hay 'cam kết', như khi hai bên 'kéo lại gần nhau' để đồng ý một điều gì đó. Cả hai ý nghĩa 'co lại/thu hẹp' và 'ký kết thỏa thuận' đều được giữ nguyên và dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau cho đến ngày nay.

Usage Note

Khi dùng 'contract' như một động từ, nó thường mang ý nghĩa chủ động hoặc bị động về việc giảm kích thước, số lượng hoặc phạm vi. Sự khác biệt với 'shrink' là 'contract' thường trang trọng hơn và có thể áp dụng cho các lĩnh vực kinh tế, y học, và pháp lý. 'Shrink' thường dùng để chỉ sự co lại vật lý.
'Slowly' diễn tả tốc độ thực hiện hành động. Nó khác với 'gradually', mặc dù cả hai đều diễn tả sự thay đổi từ từ, nhưng 'gradually' nhấn mạnh quá trình diễn ra tuần tự, từng bước một, còn 'slowly' tập trung vào tốc độ chậm chạp.

Prepositions

with from

'Contract with' có thể chỉ việc ký kết hợp đồng với ai đó. 'Contract from' thường ít dùng hơn, nhưng có thể diễn tả việc thu hẹp từ một kích thước ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Các chủ thể thường co lại chậm rãi
  • The muscle The muscle will contract slowly if it's not warmed up properly.
    (Cơ bắp sẽ co lại chậm nếu không được làm nóng đúng cách.)
  • The economy The economy is expected to contract slowly in the coming quarter.
    (Nền kinh tế được dự kiến sẽ suy thoái chậm trong quý tới.)
  • The population Due to low birth rates, the population may contract slowly over decades.
    (Do tỷ lệ sinh thấp, dân số có thể giảm dần trong nhiều thập kỷ.)
  • The wound Allow the wound to contract slowly for natural healing without complications.
    (Hãy để vết thương tự co lành chậm rãi để hồi phục tự nhiên mà không biến chứng.)
Các động từ và cấu trúc đi kèm
  • begin to We observed the material begin to contract slowly under consistent pressure.
    (Chúng tôi quan sát thấy vật liệu bắt đầu co lại chậm dưới áp lực liên tục.)
  • tend to Older tissues tend to contract slowly and lose their original elasticity.
    (Các mô cũ có xu hướng co lại chậm và mất đi độ đàn hồi ban đầu.)
  • allow to It's often best to allow the system to contract slowly rather than abruptly.
    (Thường thì tốt nhất là nên để hệ thống thu hẹp lại từ từ hơn là đột ngột.)

Idioms

  • The economy will contract slowly.

    Nền kinh tế sẽ suy thoái chậm.

    "Experts predict that the global economy will contract slowly over the next year, impacting various sectors."

    (Các chuyên gia dự đoán nền kinh tế toàn cầu sẽ suy thoái chậm trong năm tới, ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực khác nhau.)

  • To see something contract slowly.

    Chứng kiến cái gì đó co lại/thu hẹp chậm rãi.

    "It's disheartening to see a once-vibrant community contract slowly due to lack of opportunities."

    (Thật nản lòng khi chứng kiến một cộng đồng từng sôi động lại thu hẹp dần do thiếu cơ hội.)

  • A process that will contract slowly.

    Một quá trình sẽ co lại/thu hẹp chậm rãi.

    "The company's restructuring is a process that will contract slowly over several months, ensuring minimal disruption."

    (Việc tái cấu trúc của công ty là một quá trình sẽ thu hẹp lại chậm rãi trong vài tháng, đảm bảo sự gián đoạn tối thiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contract slowly

Động từ
Lật mặt

Thu nhỏ lại về kích thước, số lượng hoặc phạm vi; co lại.

"The economy is expected to contract slowly next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contract slowly".

Sự thay đổi từ từ và kinh tế

Trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh tế và xã hội, ý tưởng về việc 'co lại chậm rãi' (contract slowly) thường được ưa chuộng hơn là những thay đổi đột ngột và mạnh mẽ. Một nền kinh tế suy thoái chậm rãi có thể cho phép các cá nhân và doanh nghiệp có thời gian thích nghi, tìm kiếm giải pháp và điều chỉnh chiến lược, thay vì phải đối mặt với cú sốc lớn. Điều này phản ánh sự coi trọng tính ổn định, khả năng phục hồi và chiến lược lâu dài.

Sự kiên nhẫn trong hồi phục và phát triển

Trong y học hoặc các quá trình tự nhiên (như vết thương lành lại từ từ, hoặc một loại vật liệu co rút dần dưới tác động), việc 'co lại chậm rãi' thường được coi là dấu hiệu của một quá trình tự nhiên, lành mạnh và bền vững. Nó ám chỉ sự kiên nhẫn cần thiết để đạt được kết quả mong muốn, tránh sự vội vã có thể gây hại hoặc không hiệu quả. Điều này tương tự với việc phát triển kỹ năng hay xây dựng các mối quan hệ, cần thời gian và sự kiên trì.