contrarianism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of opposing or rejecting popular opinion or consensus, especially with regard to financial investing or social trends.
Vietnamese Meaning
Chủ nghĩa trái ngược, khuynh hướng chống đối, hoặc bác bỏ ý kiến phổ biến hoặc sự đồng thuận, đặc biệt liên quan đến đầu tư tài chính hoặc các xu hướng xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His contrarianism made him a successful investor, as he bought stocks when everyone else was selling."
"Chủ nghĩa đi ngược lại số đông đã giúp anh ấy trở thành một nhà đầu tư thành công, vì anh ấy đã mua cổ phiếu khi mọi người khác đang bán."
-
"Contrarianism in investing involves betting against popular trends."
"Chủ nghĩa trái ngược trong đầu tư liên quan đến việc đặt cược ngược lại các xu hướng phổ biến."
-
"Some argue that contrarianism is essential for progress."
"Một số người cho rằng chủ nghĩa trái ngược là rất cần thiết cho sự tiến bộ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Contrarianism không đơn thuần là sự bất đồng, mà là một hệ thống tư tưởng hoặc chiến lược dựa trên niềm tin rằng số đông thường sai lầm. Nó thường liên quan đến việc tìm kiếm cơ hội trong những lĩnh vực mà người khác bỏ qua hoặc tránh né. Khác với sự nổi loạn đơn thuần (rebellion), contrarianism thường có mục đích rõ ràng, ví dụ như tìm kiếm lợi nhuận tài chính hoặc thay đổi nhận thức xã hội.
Prepositions
in contrarianism: nhấn mạnh vào hệ tư tưởng hoặc thực hành. to contrarianism: ám chỉ việc hướng tới hoặc tuân theo nguyên tắc của nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure contrarianism (chủ nghĩa đối lập thuần túy)
-
inherent inherent contrarianism (tính đối lập cố hữu)
-
healthy healthy contrarianism (quan điểm đối lập mang tính xây dựng)
-
intellectual intellectual contrarianism (chủ nghĩa đối lập trí tuệ)
-
embrace embrace contrarianism (chấp nhận/thực hành tư tưởng đối lập)
-
display display contrarianism (thể hiện tính đối lập/chống đối)
-
challenge with challenge with contrarianism (thách thức bằng tư tưởng đối lập)
-
spirit spirit of contrarianism (tinh thần đối lập)
-
streak streak of contrarianism (một nét/vệt tính cách đối lập)
Idioms
-
a spirit of contrarianism
tinh thần đối lập (thường để thách thức quan điểm chung)
"Her decision was driven by a strong spirit of contrarianism, seeking to differentiate herself."
(Quyết định của cô ấy được thúc đẩy bởi tinh thần đối lập mạnh mẽ, nhằm tạo sự khác biệt cho bản thân.)
-
embrace contrarianism
chấp nhận/thực hành tư tưởng đối lập
"Some investors embrace contrarianism by buying assets when others are selling in a panic."
(Một số nhà đầu tư chấp nhận tư tưởng đối lập bằng cách mua tài sản khi những người khác đang hoảng loạn bán ra.)
-
a streak of contrarianism
một nét tính cách/xu hướng đối lập (thường là nhỏ, không phải hoàn toàn)
"He has always had a streak of contrarianism, often questioning authority simply for the sake of it."
(Anh ấy luôn có một nét tính cách đối lập, thường hay chất vấn quyền lực chỉ vì muốn thế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contrarianism
NounChủ nghĩa trái ngược, khuynh hướng chống đối, hoặc bác bỏ ý kiến phổ biến hoặc sự đồng thuận, đặc biệt liên quan đến đầu tư tài chính hoặc các xu hướng xã hội.
"His contrarianism made him a successful investor, as he bought stocks when everyone else was selling."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That his contrarian views often spark debate is undeniable. |
Việc những quan điểm trái ngược của anh ấy thường gây ra tranh luận là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the company will embrace contrarianism is not yet clear. |
Liệu công ty có chấp nhận chủ nghĩa trái ngược hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why he adopted such a contrarian approach remains a mystery. |
Tại sao anh ấy lại áp dụng một cách tiếp cận trái ngược như vậy vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To exhibit contrarian behavior is sometimes seen as a sign of independence. |
Thể hiện hành vi trái ngược đôi khi được xem là một dấu hiệu của sự độc lập. |
| Phủ định | It's wise not to approach every decision with contrarian intent. |
Không nên tiếp cận mọi quyết định với ý định chống đối là điều khôn ngoan. |
| Nghi vấn | Is it necessary to adopt a contrarian stance on every issue? |
Có cần thiết phải chấp nhận một lập trường chống đối trên mọi vấn đề không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrarianism".
