loss of control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái mất khả năng kiểm soát, điều khiển hoặc kiềm chế một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car went into a loss of control on the icy road."
"Chiếc xe mất kiểm soát trên con đường đóng băng."
-
"The pilot reported a loss of control just before the crash."
"Phi công báo cáo mất kiểm soát ngay trước khi vụ tai nạn xảy ra."
-
"A loss of control can lead to dangerous situations."
"Mất kiểm soát có thể dẫn đến những tình huống nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự mất khả năng kiểm soát về thể chất, cảm xúc, tình hình, hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu vắng quyền lực hoặc khả năng tác động đến diễn biến.
Prepositions
‘Loss of control over’ ám chỉ mất quyền kiểm soát đối với một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'loss of control over emotions'. ‘Loss of control in’ thường liên quan đến một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'loss of control in the financial market'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Complete loss of control (Hoàn toàn mất kiểm soát)
-
Sudden loss of control (Mất kiểm soát đột ngột)
-
Temporary loss of control (Mất kiểm soát tạm thời)
-
Experience a loss of control (Trải qua sự mất kiểm soát)
-
Cause a loss of control (Gây ra sự mất kiểm soát)
-
Regain control after a loss of control (Lấy lại kiểm soát sau khi mất kiểm soát)
Idioms
-
At a loss
Bối rối, không biết phải làm gì
"I'm at a loss to explain what happened."
(Tôi bối rối, không biết phải giải thích chuyện gì đã xảy ra.)
-
Lose your cool
Mất bình tĩnh, nổi nóng
"He lost his cool when he heard the news."
(Anh ấy mất bình tĩnh khi nghe tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loss of control
Noun PhraseTrạng thái mất khả năng kiểm soát, điều khiển hoặc kiềm chế một cái gì đó.
"The car went into a loss of control on the icy road."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car, which was out of control, crashed into the barrier. |
Chiếc xe, cái mà mất kiểm soát, đã đâm vào rào chắn. |
| Phủ định | The pilot, who didn't lose control of the aircraft, managed to land safely. |
Phi công, người không mất kiểm soát máy bay, đã xoay sở hạ cánh an toàn. |
| Nghi vấn | Is the situation where the company experienced a loss of control over its finances the reason for its bankruptcy? |
Có phải tình huống mà công ty trải qua sự mất kiểm soát tài chính là lý do cho sự phá sản của nó không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the pilot loses control of the plane, the passengers will panic. |
Nếu phi công mất kiểm soát máy bay, hành khách sẽ hoảng loạn. |
| Phủ định | If you don't control your spending, you won't achieve your financial goals. |
Nếu bạn không kiểm soát chi tiêu của mình, bạn sẽ không đạt được mục tiêu tài chính của mình. |
| Nghi vấn | Will the car crash if the driver is out of control? |
Xe có bị đâm không nếu người lái xe mất kiểm soát? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The driver lost control of the car on the icy road. |
Người lái xe mất kiểm soát chiếc xe trên con đường đóng băng. |
| Phủ định | The company didn't lose control of the project despite the initial setbacks. |
Công ty đã không mất kiểm soát dự án mặc dù gặp phải những thất bại ban đầu. |
| Nghi vấn | Why did the pilot lose control of the aircraft? |
Tại sao phi công lại mất kiểm soát máy bay? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loss of control".
