(Top Banner Ad)
loss of control
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

loss of control

UK: /lɒs əv kənˈtrəʊl/ • US: /lɔs əv kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

mất kiểm soát mất khả năng kiểm soát không kiểm soát được ngoài tầm kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of no longer being able to direct or restrain something.

Vietnamese Meaning

Trạng thái mất khả năng kiểm soát, điều khiển hoặc kiềm chế một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car went into a loss of control on the icy road."

    "Chiếc xe mất kiểm soát trên con đường đóng băng."

  • "The pilot reported a loss of control just before the crash."

    "Phi công báo cáo mất kiểm soát ngay trước khi vụ tai nạn xảy ra."

  • "A loss of control can lead to dangerous situations."

    "Mất kiểm soát có thể dẫn đến những tình huống nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loss Sự mất mát
Verb lose Mất, đánh mất
Adjective lost Bị mất, lạc lối
Noun control Sự kiểm soát, điều khiển
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Adjective controlled Được kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
los
Middle English
losse
English
loss
English
control

Nguồn gốc của 'Loss'

Từ 'loss' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'los', có nghĩa là 'sự mất mát'. Ý tưởng về sự mất mát này đã tồn tại trong ngôn ngữ tiếng Anh hàng ngàn năm và vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của nó đến ngày nay. Nó phản ánh một kinh nghiệm phổ quát của con người.

Nguồn gốc của 'Control'

Từ 'control' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'controle', nghĩa là 'bản sao của một cuộn sổ'. Từ này dần phát triển ý nghĩa 'kiểm soát' hoặc 'điều khiển'. Sự thay đổi ý nghĩa này phản ánh nhu cầu của xã hội trong việc quản lý và kiểm soát các nguồn lực và hành vi.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ sự mất khả năng kiểm soát về thể chất, cảm xúc, tình hình, hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu vắng quyền lực hoặc khả năng tác động đến diễn biến.

Prepositions

over in

‘Loss of control over’ ám chỉ mất quyền kiểm soát đối với một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'loss of control over emotions'. ‘Loss of control in’ thường liên quan đến một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'loss of control in the financial market'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loss of control
  • Complete loss of control
    (Hoàn toàn mất kiểm soát)
  • Sudden loss of control
    (Mất kiểm soát đột ngột)
  • Temporary loss of control
    (Mất kiểm soát tạm thời)
Verb + loss of control
  • Experience a loss of control
    (Trải qua sự mất kiểm soát)
  • Cause a loss of control
    (Gây ra sự mất kiểm soát)
  • Regain control after a loss of control
    (Lấy lại kiểm soát sau khi mất kiểm soát)

Idioms

  • At a loss

    Bối rối, không biết phải làm gì

    "I'm at a loss to explain what happened."

    (Tôi bối rối, không biết phải giải thích chuyện gì đã xảy ra.)

  • Lose your cool

    Mất bình tĩnh, nổi nóng

    "He lost his cool when he heard the news."

    (Anh ấy mất bình tĩnh khi nghe tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loss of control

Noun Phrase
Lật mặt

Trạng thái mất khả năng kiểm soát, điều khiển hoặc kiềm chế một cái gì đó.

"The car went into a loss of control on the icy road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car, which was out of control, crashed into the barrier.
Chiếc xe, cái mà mất kiểm soát, đã đâm vào rào chắn.
Phủ định
The pilot, who didn't lose control of the aircraft, managed to land safely.
Phi công, người không mất kiểm soát máy bay, đã xoay sở hạ cánh an toàn.
Nghi vấn
Is the situation where the company experienced a loss of control over its finances the reason for its bankruptcy?
Có phải tình huống mà công ty trải qua sự mất kiểm soát tài chính là lý do cho sự phá sản của nó không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the pilot loses control of the plane, the passengers will panic.
Nếu phi công mất kiểm soát máy bay, hành khách sẽ hoảng loạn.
Phủ định
If you don't control your spending, you won't achieve your financial goals.
Nếu bạn không kiểm soát chi tiêu của mình, bạn sẽ không đạt được mục tiêu tài chính của mình.
Nghi vấn
Will the car crash if the driver is out of control?
Xe có bị đâm không nếu người lái xe mất kiểm soát?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver lost control of the car on the icy road.
Người lái xe mất kiểm soát chiếc xe trên con đường đóng băng.
Phủ định
The company didn't lose control of the project despite the initial setbacks.
Công ty đã không mất kiểm soát dự án mặc dù gặp phải những thất bại ban đầu.
Nghi vấn
Why did the pilot lose control of the aircraft?
Tại sao phi công lại mất kiểm soát máy bay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loss of control".

Kiểm soát và Văn hóa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kiểm soát cảm xúc và hành vi được đánh giá cao. Mất kiểm soát có thể bị coi là dấu hiệu của sự yếu đuối hoặc thiếu chuyên nghiệp. Điều này có thể khác với các nền văn hóa khác, nơi việc thể hiện cảm xúc tự nhiên hơn được chấp nhận.

Tự chủ

Khái niệm 'self-control' (tự chủ) là một đức tính quan trọng trong nhiều triết lý và tôn giáo phương Tây. Tự chủ liên quan đến khả năng kiểm soát ham muốn và hành vi của bản thân, đặc biệt trong những tình huống khó khăn. Việc mất tự chủ có thể dẫn đến hối tiếc và hậu quả tiêu cực.