(Top Banner Ad)
monitored environment
B2
Tính từ B2 Khoa học môi trường, Công nghệ, Y tế

monitored environment

Nghĩa tiếng Việt

môi trường được giám sát môi trường có kiểm soát môi trường được theo dõi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment where conditions are regularly checked and recorded.

Vietnamese Meaning

Một môi trường mà các điều kiện được kiểm tra và ghi lại thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patients are in a closely monitored environment to prevent the spread of infection."

    "Bệnh nhân được đặt trong một môi trường được giám sát chặt chẽ để ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng."

  • "The experiment was conducted in a monitored environment to ensure accurate results."

    "Thí nghiệm được thực hiện trong một môi trường được giám sát để đảm bảo kết quả chính xác."

  • "The data center operates in a monitored environment to prevent overheating and equipment failure."

    "Trung tâm dữ liệu hoạt động trong một môi trường được giám sát để ngăn ngừa quá nhiệt và hỏng hóc thiết bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monitor Màn hình, người giám sát, thiết bị giám sát
Verb monitor Giám sát, theo dõi, kiểm tra
Noun monitoring Sự giám sát, hoạt động theo dõi
Adjective unmonitored Không được giám sát
Noun environment Môi trường, hoàn cảnh
Adjective environmental Thuộc về môi trường
Adverb environmentally Về mặt môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Công nghệ, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
monere
Latin
monitor
English
monitor (verb)
Old French
environner
English
environment
English
monitored environment

Nguồn gốc của 'Monitor'

Từ 'monitor' có nguồn gốc từ động từ 'monere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'nhắc nhở' hoặc 'cảnh báo'. Ban đầu, 'monitor' là người có nhiệm vụ giám sát hoặc cố vấn. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ các thiết bị hoặc hệ thống dùng để quan sát và theo dõi.

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' xuất phát từ động từ 'environner' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'bao quanh' hoặc 'vây quanh'. Nó dùng để chỉ những gì bao quanh chúng ta, bao gồm điều kiện vật lý, xã hội và văn hóa, tạo nên bối cảnh sống và làm việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các môi trường có kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn, hiệu quả hoặc tuân thủ các quy định. Ví dụ: phòng sạch trong sản xuất dược phẩm, khu bảo tồn thiên nhiên, hoặc phòng chăm sóc đặc biệt trong bệnh viện. 'Monitored' nhấn mạnh tính chủ động của việc quan sát và theo dõi các thông số quan trọng. So sánh với 'controlled environment', 'monitored environment' tập trung vào việc theo dõi và ghi lại, trong khi 'controlled environment' nhấn mạnh việc duy trì các điều kiện cụ thể.

Prepositions

in within

'in' dùng để chỉ vị trí bên trong môi trường được giám sát (e.g., 'data collected in the monitored environment'). 'within' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn về phạm vi giới hạn (e.g., 'protocols within a monitored environment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monitored environment
  • strictly strictly monitored environment
    (môi trường được giám sát nghiêm ngặt)
  • closely closely monitored environment
    (môi trường được giám sát chặt chẽ)
  • securely securely monitored environment
    (môi trường được giám sát an toàn)
  • controlled controlled monitored environment
    (môi trường được giám sát có kiểm soát)
Verb + monitored environment
  • create a create a monitored environment
    (tạo ra một môi trường được giám sát)
  • maintain a maintain a monitored environment
    (duy trì một môi trường được giám sát)
  • operate within a operate within a monitored environment
    (hoạt động trong một môi trường được giám sát)
  • provide a provide a monitored environment
    (cung cấp một môi trường được giám sát)

Idioms

  • operate within a strictly monitored environment

    Hoạt động trong một môi trường được giám sát nghiêm ngặt (thường ám chỉ các quy định chặt chẽ)

    "Employees in high-security areas must operate within a strictly monitored environment."

    (Nhân viên làm việc trong các khu vực an ninh cao phải hoạt động trong một môi trường được giám sát nghiêm ngặt.)

  • maintain a secure monitored environment

    Duy trì một môi trường được giám sát an toàn (để bảo vệ dữ liệu hoặc người dùng)

    "It's crucial to maintain a secure monitored environment for sensitive data storage."

    (Việc duy trì một môi trường được giám sát an toàn là rất quan trọng cho việc lưu trữ dữ liệu nhạy cảm.)

  • create a controlled monitored environment

    Tạo ra một môi trường được giám sát có kiểm soát (thường trong nghiên cứu hoặc sản xuất)

    "Scientists often create a controlled monitored environment to conduct experiments accurately."

    (Các nhà khoa học thường tạo ra một môi trường được giám sát có kiểm soát để tiến hành các thí nghiệm một cách chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monitored environment

Tính từ
Lật mặt

Một môi trường mà các điều kiện được kiểm tra và ghi lại thường xuyên.

"The patients are in a closely monitored environment to prevent the spread of infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cleanroom, a monitored environment, ensures the safety of the experiments, and all personnel must wear protective gear.
Phòng sạch, một môi trường được giám sát, đảm bảo an toàn cho các thí nghiệm, và tất cả nhân viên phải mặc đồ bảo hộ.
Phủ định
Without constant vigilance, a monitored environment, once pristine, can quickly become contaminated, and research results can be affected.
Nếu không có sự cảnh giác liên tục, một môi trường được giám sát, từng tinh khiết, có thể nhanh chóng bị ô nhiễm, và kết quả nghiên cứu có thể bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Knowing the importance of accuracy, do we monitor every detail in the environment, and do we adjust the parameters accordingly?
Biết tầm quan trọng của sự chính xác, chúng ta có giám sát mọi chi tiết trong môi trường không, và chúng ta có điều chỉnh các thông số cho phù hợp không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the temperature rises above 30 degrees Celsius, the 'monitored environment' will automatically activate the cooling system.
Nếu nhiệt độ tăng trên 30 độ C, 'môi trường được giám sát' sẽ tự động kích hoạt hệ thống làm mát.
Phủ định
If we don't carefully monitor the environment, the experiment will be at risk.
Nếu chúng ta không giám sát cẩn thận môi trường, thí nghiệm sẽ gặp rủi ro.
Nghi vấn
Will the system alert us if the 'monitored environment' detects a sudden change in humidity?
Hệ thống sẽ cảnh báo chúng ta nếu 'môi trường được giám sát' phát hiện sự thay đổi đột ngột về độ ẩm chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monitored environment".

Sự cân bằng giữa Quyền riêng tư và An ninh

Trong xã hội hiện đại, việc sử dụng các 'môi trường được giám sát' (như camera an ninh, giám sát trực tuyến) đặt ra một thách thức lớn về sự cân bằng giữa việc đảm bảo an ninh và bảo vệ quyền riêng tư cá nhân. Nhiều cuộc tranh luận xoay quanh việc mức độ giám sát nào là chấp nhận được và cần thiết.

Môi trường giám sát trong thời đại số

Với sự phát triển của công nghệ số, 'môi trường được giám sát' ngày càng trở nên phổ biến, từ nhà thông minh, nơi làm việc, trường học đến các không gian công cộng. Điều này phản ánh xu hướng thu thập dữ liệu để tăng cường hiệu quả, an toàn hoặc kiểm soát, nhưng cũng kéo theo những lo ngại về dữ liệu cá nhân bị lạm dụng.