(Top Banner Ad)
uncontrolled environment
C1
noun phrase C1 Khoa học, Kỹ thuật, Nghiên cứu

uncontrolled environment

UK: /ˌʌnkənˈtrəʊld ɪnˈvaɪərənmənt/ • US: /ˌʌnkənˈtroʊld ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường không kiểm soát môi trường không được kiểm soát môi trường thiếu kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A setting or situation where parameters are not regulated or monitored, potentially leading to unpredictable or undesirable outcomes.

Vietnamese Meaning

Một môi trường hoặc tình huống mà các thông số không được kiểm soát hoặc theo dõi, có khả năng dẫn đến các kết quả không lường trước hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment failed because it was conducted in an uncontrolled environment."

    "Thí nghiệm thất bại vì nó được tiến hành trong một môi trường không được kiểm soát."

  • "Working in an uncontrolled environment can be dangerous due to potential hazards."

    "Làm việc trong một môi trường không được kiểm soát có thể nguy hiểm do những mối nguy tiềm ẩn."

  • "The spread of misinformation in the uncontrolled online environment is a growing concern."

    "Sự lan truyền thông tin sai lệch trong môi trường trực tuyến không được kiểm soát là một mối quan tâm ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người điều khiển, bộ điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được
Adjective controlled đã được kiểm soát, có kiểm soát
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Proto-Germanic
*un-
Proto-Indo-European
*n̥-
Old French
contre-rolle
Latin
rotulus
Old French
environner
Old French
environ

Nguồn gốc 'Uncontrolled'

'Kiểm soát' (control) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'contre-rolle', ban đầu là một sổ đăng ký phụ để đối chiếu, kiểm tra các sổ sách kế toán, mang ý nghĩa của sự kiểm tra, điều tiết. Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'không', 'ngược lại'. Khi kết hợp, 'uncontrolled' mô tả trạng thái thiếu sự kiểm tra, điều chỉnh hoặc điều tiết.

Nguồn gốc 'Environment'

'Môi trường' (environment) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'bao quanh'. Từ 'environ' có nghĩa là 'xung quanh'. Vì vậy, 'environment' ban đầu chỉ những gì bao bọc, tạo nên bối cảnh cho một sự vật, hiện tượng. Khi ghép với 'uncontrolled', cụm từ này miêu tả một không gian hoặc hoàn cảnh mà các yếu tố xung quanh không được quản lý, giám sát hoặc điều chỉnh, dẫn đến sự khó lường hoặc hỗn loạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật, và các nghiên cứu, nơi việc kiểm soát các biến số là rất quan trọng. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát và tiềm ẩn rủi ro. Khác với 'controlled environment', 'uncontrolled environment' không có sự can thiệp để duy trì các điều kiện ổn định.

Prepositions

in within

'in' dùng để chỉ vị trí, sự tồn tại bên trong môi trường. Ví dụ: 'Experiments conducted in an uncontrolled environment are often unreliable.' ('within' cũng có thể được dùng tương tự).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uncontrolled environment
  • operate operate in an uncontrolled environment
    (hoạt động trong một môi trường không được kiểm soát)
  • work work in an uncontrolled environment
    (làm việc trong một môi trường không được kiểm soát)
  • expose expose to an uncontrolled environment
    (tiếp xúc với một môi trường không được kiểm soát)
  • face face an uncontrolled environment
    (đối mặt với một môi trường không được kiểm soát)
  • deal with deal with an uncontrolled environment
    (xử lý/đối phó với một môi trường không được kiểm soát)
Preposition + uncontrolled environment
  • in in an uncontrolled environment
    (trong một môi trường không được kiểm soát)
  • into go into an uncontrolled environment
    (đi vào một môi trường không được kiểm soát)
Noun + uncontrolled environment
  • risk risk of an uncontrolled environment
    (rủi ro của một môi trường không được kiểm soát)

Idioms

  • operating in an uncontrolled environment

    hoạt động/vận hành trong một môi trường không được kiểm soát (thường ám chỉ rủi ro, sự phức tạp)

    "The startup was operating in an uncontrolled environment, constantly adapting to new market demands."

    (Công ty khởi nghiệp đang hoạt động trong một môi trường không được kiểm soát, liên tục thích nghi với các yêu cầu thị trường mới.)

  • leaving things to an uncontrolled environment

    để mọi thứ cho một môi trường không được kiểm soát (thường mang ý tiêu cực, thiếu sự chuẩn bị)

    "By not setting clear guidelines, they were essentially leaving things to an uncontrolled environment."

    (Khi không đặt ra các hướng dẫn rõ ràng, về cơ bản họ đang để mọi thứ cho một môi trường không được kiểm soát.)

  • thrive in an uncontrolled environment

    phát triển mạnh trong một môi trường không được kiểm soát (ám chỉ khả năng thích nghi cao)

    "Some creative individuals truly thrive in an uncontrolled environment, finding inspiration in chaos."

    (Một số cá nhân sáng tạo thực sự phát triển mạnh trong một môi trường không được kiểm soát, tìm thấy nguồn cảm hứng từ sự hỗn loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncontrolled environment

noun phrase
Lật mặt

Một môi trường hoặc tình huống mà các thông số không được kiểm soát hoặc theo dõi, có khả năng dẫn đến các kết quả không lường trước hoặc không mong muốn.

"The experiment failed because it was conducted in an uncontrolled environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontrolled environment".

Thí nghiệm khoa học

Trong khoa học, khái niệm 'môi trường không kiểm soát' rất quan trọng. Khi các nhà khoa học tiến hành thí nghiệm, họ thường cố gắng tạo ra một 'môi trường có kiểm soát' (controlled environment) để đảm bảo kết quả chính xác. Một môi trường không kiểm soát sẽ gây khó khăn hoặc làm mất hiệu lực của các nghiên cứu khoa học do quá nhiều biến số ngẫu nhiên.

Quản lý rủi ro và CNTT

Trong lĩnh vực quản lý rủi ro và công nghệ thông tin (CNTT), 'môi trường không kiểm soát' thường được xem là một mối đe dọa. Hệ thống máy tính hoặc quy trình làm việc trong môi trường này có thể dễ bị tấn công mạng, lỗi hệ thống hoặc hoạt động không hiệu quả do thiếu các biện pháp bảo mật và quy trình vận hành tiêu chuẩn.