(Top Banner Ad)
regulated environment
C1
noun phrase C1 Quản lý, Pháp luật, Kinh doanh

regulated environment

UK: /ˈreɡjʊˌleɪtɪd ɪnˈvaɪərənmənt/ • US: /ˈreɡjəˌleɪtɪd ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường được quản lý môi trường pháp lý môi trường có quy định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A setting or situation governed by laws, rules, or standards established by an authority.

Vietnamese Meaning

Một môi trường hoặc tình huống được quản lý bởi luật pháp, quy tắc hoặc tiêu chuẩn được thiết lập bởi một cơ quan có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pharmaceutical industry operates in a highly regulated environment."

    "Ngành công nghiệp dược phẩm hoạt động trong một môi trường được quản lý chặt chẽ."

  • "The financial sector is a regulated environment to protect consumers."

    "Lĩnh vực tài chính là một môi trường được quản lý để bảo vệ người tiêu dùng."

  • "A regulated environment ensures fair competition among businesses."

    "Một môi trường được quản lý đảm bảo cạnh tranh công bằng giữa các doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regulate điều tiết, quy định, điều chỉnh
Noun regulation sự điều tiết, quy định, luật lệ
Noun regulator cơ quan quản lý, thiết bị điều hòa/điều chỉnh
Adjective regulatory thuộc về quy định, điều tiết
Adjective unregulated không được kiểm soát, không theo quy định
Noun environment môi trường, hoàn cảnh
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà hoạt động môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Latin
regulare
Old French
reguler
English
regulate
Old French
environ
Old French
environnement
English
environment

Nguồn gốc của 'Regulate'

Từ 'regulate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regula', có nghĩa là 'thước kẻ' hoặc 'quy tắc'. Sau đó, nó phát triển thành 'regulare' - 'kiểm soát bằng quy tắc'. Khi du nhập vào tiếng Anh (khoảng thế kỷ 16), 'regulate' mang ý nghĩa 'điều chỉnh, kiểm soát theo luật' hoặc 'theo một tiêu chuẩn nhất định'.

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environ', có nghĩa là 'xung quanh'. Từ đó, nó hình thành 'environnement' để chỉ 'một thứ bao quanh'. Trong tiếng Anh (khoảng thế kỷ 17), 'environment' được dùng để chỉ 'môi trường' hoặc 'hoàn cảnh xung quanh chúng ta'. Khi kết hợp với 'regulated', nó tạo thành 'môi trường được quy định'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các ngành công nghiệp, tổ chức hoặc lĩnh vực hoạt động mà chính phủ hoặc các cơ quan quản lý khác giám sát chặt chẽ. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy định để đảm bảo an toàn, công bằng và hiệu quả. Khác với "unregulated environment" (môi trường không được kiểm soát) nơi hoạt động tự do hơn nhưng có thể chứa nhiều rủi ro và bất ổn.

Prepositions

in within

"in a regulated environment": chỉ một vị trí hoặc hoàn cảnh cụ thể được điều chỉnh. Ví dụ: "Operating in a regulated environment requires strict adherence to guidelines." "within a regulated environment": tương tự như "in", nhưng có thể nhấn mạnh hơn đến việc nằm trong phạm vi điều chỉnh. Ví dụ: "Within a regulated environment, companies must prioritize compliance."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regulated environment
  • strictly strictly regulated environment
    (môi trường được quy định nghiêm ngặt)
  • heavily heavily regulated environment
    (môi trường được quy định chặt chẽ)
  • highly highly regulated environment
    (môi trường được quy định ở mức độ cao)
  • complex complex regulated environment
    (môi trường quy định phức tạp)
Verb + regulated environment
  • operate in a operate in a regulated environment
    (hoạt động trong một môi trường được quy định)
  • navigate a navigate a regulated environment
    (ứng phó/điều hướng trong môi trường được quy định)
  • thrive in a thrive in a regulated environment
    (phát triển thịnh vượng trong môi trường được quy định)
  • comply with a comply with a regulated environment
    (tuân thủ các quy định trong một môi trường được quy định)
Prepositional Phrase + regulated environment
  • within a within a regulated environment
    (trong một môi trường được quy định)

Idioms

  • Operating within a strictly regulated environment

    Hoạt động trong một môi trường được kiểm soát chặt chẽ

    "Financial institutions must operate within a strictly regulated environment to ensure stability."

    (Các tổ chức tài chính phải hoạt động trong một môi trường được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo sự ổn định.)

  • Navigating the complex regulated environment

    Ứng phó với môi trường quy định phức tạp

    "Startups often find it challenging navigating the complex regulated environment of new markets."

    (Các công ty khởi nghiệp thường thấy việc ứng phó với môi trường quy định phức tạp của các thị trường mới là một thách thức.)

  • The challenges of a regulated environment

    Những thách thức của một môi trường được quy định

    "Understanding the challenges of a regulated environment is key to successful business strategy."

    (Hiểu rõ những thách thức của một môi trường được quy định là chìa khóa cho chiến lược kinh doanh thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regulated environment

noun phrase
Lật mặt

Một môi trường hoặc tình huống được quản lý bởi luật pháp, quy tắc hoặc tiêu chuẩn được thiết lập bởi một cơ quan có thẩm quyền.

"The pharmaceutical industry operates in a highly regulated environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company regulates its environmental impact through strict policies.
Công ty điều chỉnh tác động môi trường của mình thông qua các chính sách nghiêm ngặt.
Phủ định
They do not regulate the environment as strictly as they should.
Họ không điều chỉnh môi trường chặt chẽ như họ nên làm.
Nghi vấn
Does the government regulate industrial environments to protect public health?
Chính phủ có điều chỉnh các môi trường công nghiệp để bảo vệ sức khỏe cộng đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regulated environment".

Mục đích của quy định

Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu, quy định (regulation) là một công cụ thiết yếu của chính phủ để bảo vệ công chúng. Điều này bao gồm bảo vệ người tiêu dùng khỏi sản phẩm hoặc dịch vụ không an toàn, bảo vệ môi trường khỏi ô nhiễm, đảm bảo an toàn lao động, và duy trì sự ổn định của thị trường tài chính. Một 'môi trường được quy định' thường ám chỉ một lĩnh vực mà các hoạt động được giám sát và kiểm soát chặt chẽ bởi luật pháp và các cơ quan chức năng để đạt được các mục tiêu xã hội nhất định.

Ảnh hưởng đối với doanh nghiệp và xã hội

Mặc dù quy định nhằm mục đích tốt, chúng có thể có những ảnh hưởng phức tạp. Chúng tạo ra sự tin cậy và an toàn, nhưng đôi khi cũng có thể làm tăng chi phí hoạt động cho doanh nghiệp, hạn chế sự đổi mới hoặc tạo ra một hệ thống quan liêu. Sự cân bằng giữa việc bảo vệ công chúng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế là một cuộc tranh luận không ngừng trong các nền kinh tế phát triển.