(Top Banner Ad)
conventional building
B1
Tính từ B1 Kiến trúc, Xây dựng

conventional building

UK: /kənˈvenʃənəl/ • US: /kənˈvenʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà thông thường công trình xây dựng thông thường nhà xây theo kiểu truyền thống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following traditional forms and genres.

Vietnamese Meaning

Tuân theo các hình thức và thể loại truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was a conventional building made of brick."

    "Ngôi nhà là một công trình thông thường được làm bằng gạch."

  • "The new office building is a conventional building design with a glass facade."

    "Tòa nhà văn phòng mới là một thiết kế tòa nhà thông thường với mặt tiền bằng kính."

  • "Compared to the futuristic designs, this is just a conventional building."

    "So với các thiết kế tương lai, đây chỉ là một tòa nhà thông thường."

Usage Note

Khi nói về 'conventional building', nó thường chỉ một tòa nhà được xây dựng theo các phương pháp và vật liệu xây dựng phổ biến, tiêu chuẩn, không có nhiều yếu tố sáng tạo, độc đáo hoặc sử dụng công nghệ mới. Nó mang ý nghĩa phổ biến, thường thấy và không có gì đặc biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional building
  • typical conventional building
    (tòa nhà thông thường, điển hình)
  • traditional conventional building
    (tòa nhà truyền thống)
  • modern non-conventional building
    (tòa nhà phi truyền thống, hiện đại)
Verb + conventional building
  • construct a conventional building
    (xây dựng một tòa nhà thông thường)
  • design a conventional building
    (thiết kế một tòa nhà thông thường)
  • renovate a conventional building
    (cải tạo một tòa nhà thông thường)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional building

Tính từ
Lật mặt

Tuân theo các hình thức và thể loại truyền thống.

"The house was a conventional building made of brick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were constructing a conventional building using traditional methods.
Họ đang xây dựng một tòa nhà theo kiểu truyền thống bằng các phương pháp truyền thống.
Phủ định
The architects were not designing a conventional building; they were experimenting with avant-garde styles.
Các kiến trúc sư không thiết kế một tòa nhà thông thường; họ đang thử nghiệm với các phong cách tiên phong.
Nghi vấn
Were they demolishing the old conventional building to make way for a modern skyscraper?
Có phải họ đang phá dỡ tòa nhà truyền thống cũ để nhường chỗ cho một tòa nhà chọc trời hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional building".

Kiến trúc bền vững

Ngày nay, có một xu hướng lớn trong việc xây dựng các tòa nhà bền vững và thân thiện với môi trường, đi ngược lại các phương pháp xây dựng thông thường. Điều này bao gồm sử dụng vật liệu tái chế, thiết kế tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu tác động đến môi trường xung quanh. Xu hướng này đang ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ý thức bảo vệ môi trường gia tăng.