(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ eco-friendly building
B2

eco-friendly building

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà thân thiện với môi trường công trình xanh nhà sinh thái
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Eco-friendly building'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không gây hại cho môi trường, thân thiện với môi trường.

Definition (English Meaning)

Not harmful to the environment.

Ví dụ Thực tế với 'Eco-friendly building'

  • "The new office building is designed to be eco-friendly."

    "Tòa nhà văn phòng mới được thiết kế để thân thiện với môi trường."

  • "The city is promoting the construction of eco-friendly buildings."

    "Thành phố đang khuyến khích xây dựng các tòa nhà thân thiện với môi trường."

  • "Eco-friendly buildings often have lower energy bills."

    "Các tòa nhà thân thiện với môi trường thường có hóa đơn năng lượng thấp hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Eco-friendly building'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

solar panel(tấm pin mặt trời)
renewable energy(năng lượng tái tạo)
recyclable materials(vật liệu tái chế)
LEED certification(chứng nhận LEED)

Lĩnh vực (Subject Area)

Môi trường Xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Eco-friendly building'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'eco-friendly' được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ, hoặc hành động có tác động tiêu cực tối thiểu đến môi trường. Nó nhấn mạnh tính bền vững và việc bảo vệ các nguồn tài nguyên thiên nhiên. Thường được dùng thay thế cho 'environmentally friendly' hoặc 'green'. Tuy nhiên, 'eco-friendly' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về hệ sinh thái.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Eco-friendly building'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)