(Top Banner Ad)
traditional building
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kiến trúc, Văn hóa

traditional building

UK: /trəˈdɪʃənəl ˈbɪldɪŋ/ • US: /trəˈdɪʃənəl ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

công trình kiến trúc truyền thống nhà truyền thống công trình mang đậm nét truyền thống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building constructed using techniques and materials that are typical of a particular culture, region, or historical period.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà được xây dựng bằng các kỹ thuật và vật liệu điển hình của một nền văn hóa, khu vực hoặc thời kỳ lịch sử cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old town is filled with traditional buildings, showcasing the region's rich history."

    "Khu phố cổ có đầy những tòa nhà truyền thống, thể hiện lịch sử phong phú của khu vực."

  • "Many tourists visit Kyoto to see its beautiful traditional buildings."

    "Nhiều khách du lịch đến Kyoto để xem những tòa nhà truyền thống tuyệt đẹp của nó."

  • "The traditional buildings were constructed with local materials, reflecting the environment."

    "Các tòa nhà truyền thống được xây dựng bằng vật liệu địa phương, phản ánh môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition Truyền thống, phong tục
Adjective traditional Thuộc về truyền thống, cổ truyền
Adverb traditionally Theo truyền thống, một cách truyền thống
Noun building Tòa nhà, công trình xây dựng
Verb build Xây dựng, kiến tạo
Noun builder Thợ xây, nhà thầu xây dựng

Synonyms

historic building (tòa nhà lịch sử)vernacular architecture (kiến trúc bản địa)

Antonyms

modern building (tòa nhà hiện đại)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trāditiō
Old French
tradition
Middle English
tradition
Old English
byldan
English
traditional building

Nguồn Gốc Của "Traditional"

Từ "traditional" (truyền thống) có gốc từ tiếng Latinh "trāditiō", mang ý nghĩa "sự trao tay, giao phó". Từ này đến từ động từ "trādere", tức là "trao qua". Điều này gợi lên hình ảnh những kiến thức, phong tục, và cả phong cách kiến trúc được truyền lại, gìn giữ từ thế hệ này sang thế hệ khác, tạo nên giá trị lịch sử và văn hóa đặc trưng.

Nguồn Gốc Của "Building"

Từ "building" (tòa nhà, công trình xây dựng) bắt nguồn từ động từ "to build" (xây dựng) trong tiếng Anh. Gốc từ tiếng Anh cổ "byldan" cũng có nghĩa là "xây dựng, dựng lên". "Building" nhấn mạnh hành động tạo ra một cấu trúc vật lý vững chắc, nơi con người sinh sống, làm việc hoặc thực hiện các hoạt động khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các công trình kiến trúc có giá trị văn hóa, lịch sử hoặc thẩm mỹ, thể hiện bản sắc của một cộng đồng hoặc một dân tộc. Nó khác với 'modern building' (tòa nhà hiện đại), thường sử dụng vật liệu và thiết kế tiên tiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional building
  • historic historic traditional building
    (tòa nhà truyền thống mang tính lịch sử)
  • ancient ancient traditional building
    (tòa nhà truyền thống cổ kính)
  • well-preserved well-preserved traditional building
    (tòa nhà truyền thống được bảo tồn tốt)
Verb + traditional building
  • preserve preserve traditional buildings
    (bảo tồn các tòa nhà truyền thống)
  • restore restore traditional buildings
    (trùng tu/phục hồi các tòa nhà truyền thống)
  • demolish demolish traditional buildings
    (phá dỡ các tòa nhà truyền thống)
Noun + traditional building
  • techniques traditional building techniques
    (kỹ thuật xây dựng truyền thống)
  • materials traditional building materials
    (vật liệu xây dựng truyền thống)
  • style traditional building style
    (phong cách kiến trúc truyền thống)

Idioms

  • A testament to traditional building techniques

    Minh chứng cho các kỹ thuật xây dựng truyền thống

    "This ancient temple stands as a testament to traditional building techniques that have withstood centuries."

    (Ngôi đền cổ này là minh chứng cho các kỹ thuật xây dựng truyền thống đã tồn tại qua hàng thế kỷ.)

  • The charm of traditional buildings

    Nét quyến rũ của các tòa nhà truyền thống

    "Tourists often visit the old quarter to experience the charm of traditional buildings."

    (Du khách thường ghé thăm khu phố cổ để trải nghiệm nét quyến rũ của các tòa nhà truyền thống.)

  • Preserving traditional buildings for future generations

    Bảo tồn các tòa nhà truyền thống cho các thế hệ tương lai

    "The local government launched a campaign for preserving traditional buildings for future generations."

    (Chính quyền địa phương đã phát động chiến dịch bảo tồn các tòa nhà truyền thống cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional building

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà được xây dựng bằng các kỹ thuật và vật liệu điển hình của một nền văn hóa, khu vực hoặc thời kỳ lịch sử cụ thể.

"The old town is filled with traditional buildings, showcasing the region's rich history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional building".

Di sản Lịch sử và Bản sắc Văn hóa

Các tòa nhà truyền thống không chỉ là những cấu trúc vật lý mà còn là biểu tượng sống động của lịch sử và bản sắc văn hóa của một cộng đồng hoặc quốc gia. Chúng phản ánh kiến trúc, kỹ thuật, và lối sống của người dân qua các thời kỳ, giúp thế hệ hiện tại kết nối với quá khứ và hiểu rõ hơn về nguồn gốc của mình.

Sự Bền vững của Kiến trúc Cổ

Nhiều tòa nhà truyền thống được thiết kế để bền vững, sử dụng vật liệu địa phương và các kỹ thuật xây dựng phù hợp với khí hậu tự nhiên. Điều này thường giúp chúng tồn tại hàng thế kỷ với ít bảo trì, đồng thời giảm thiểu tác động đến môi trường so với nhiều công trình hiện đại.