traditional building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building constructed using techniques and materials that are typical of a particular culture, region, or historical period.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà được xây dựng bằng các kỹ thuật và vật liệu điển hình của một nền văn hóa, khu vực hoặc thời kỳ lịch sử cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old town is filled with traditional buildings, showcasing the region's rich history."
"Khu phố cổ có đầy những tòa nhà truyền thống, thể hiện lịch sử phong phú của khu vực."
-
"Many tourists visit Kyoto to see its beautiful traditional buildings."
"Nhiều khách du lịch đến Kyoto để xem những tòa nhà truyền thống tuyệt đẹp của nó."
-
"The traditional buildings were constructed with local materials, reflecting the environment."
"Các tòa nhà truyền thống được xây dựng bằng vật liệu địa phương, phản ánh môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | Truyền thống, phong tục |
| Adjective | traditional | Thuộc về truyền thống, cổ truyền |
| Adverb | traditionally | Theo truyền thống, một cách truyền thống |
| Noun | building | Tòa nhà, công trình xây dựng |
| Verb | build | Xây dựng, kiến tạo |
| Noun | builder | Thợ xây, nhà thầu xây dựng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các công trình kiến trúc có giá trị văn hóa, lịch sử hoặc thẩm mỹ, thể hiện bản sắc của một cộng đồng hoặc một dân tộc. Nó khác với 'modern building' (tòa nhà hiện đại), thường sử dụng vật liệu và thiết kế tiên tiến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
historic historic traditional building (tòa nhà truyền thống mang tính lịch sử)
-
ancient ancient traditional building (tòa nhà truyền thống cổ kính)
-
well-preserved well-preserved traditional building (tòa nhà truyền thống được bảo tồn tốt)
-
preserve preserve traditional buildings (bảo tồn các tòa nhà truyền thống)
-
restore restore traditional buildings (trùng tu/phục hồi các tòa nhà truyền thống)
-
demolish demolish traditional buildings (phá dỡ các tòa nhà truyền thống)
-
techniques traditional building techniques (kỹ thuật xây dựng truyền thống)
-
materials traditional building materials (vật liệu xây dựng truyền thống)
-
style traditional building style (phong cách kiến trúc truyền thống)
Idioms
-
A testament to traditional building techniques
Minh chứng cho các kỹ thuật xây dựng truyền thống
"This ancient temple stands as a testament to traditional building techniques that have withstood centuries."
(Ngôi đền cổ này là minh chứng cho các kỹ thuật xây dựng truyền thống đã tồn tại qua hàng thế kỷ.)
-
The charm of traditional buildings
Nét quyến rũ của các tòa nhà truyền thống
"Tourists often visit the old quarter to experience the charm of traditional buildings."
(Du khách thường ghé thăm khu phố cổ để trải nghiệm nét quyến rũ của các tòa nhà truyền thống.)
-
Preserving traditional buildings for future generations
Bảo tồn các tòa nhà truyền thống cho các thế hệ tương lai
"The local government launched a campaign for preserving traditional buildings for future generations."
(Chính quyền địa phương đã phát động chiến dịch bảo tồn các tòa nhà truyền thống cho các thế hệ tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional building
Tính từ + Danh từMột tòa nhà được xây dựng bằng các kỹ thuật và vật liệu điển hình của một nền văn hóa, khu vực hoặc thời kỳ lịch sử cụ thể.
"The old town is filled with traditional buildings, showcasing the region's rich history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional building".
