standard building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Standard" refers to something conforming to an established norm or requirement. "Building" refers to a structure with a roof and walls, standing more or less permanently in one place.
Vietnamese Meaning
"Standard" chỉ một thứ gì đó tuân theo một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đã được thiết lập. "Building" chỉ một công trình có mái và tường, đứng tương đối cố định ở một vị trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a standard building, constructed according to local building codes."
"Đây là một tòa nhà tiêu chuẩn, được xây dựng theo quy tắc xây dựng địa phương."
-
"The new office block is a standard building, nothing particularly innovative."
"Khu văn phòng mới là một tòa nhà tiêu chuẩn, không có gì đặc biệt sáng tạo."
-
"We need to ensure the design meets the standard building requirements."
"Chúng ta cần đảm bảo rằng thiết kế đáp ứng các yêu cầu xây dựng tiêu chuẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standard | tiêu chuẩn, quy tắc |
| Verb | standardize | tiêu chuẩn hóa |
| Noun | standardization | sự tiêu chuẩn hóa |
| Adjective | substandard | dưới tiêu chuẩn, không đạt chuẩn |
| Verb | build | xây dựng |
| Noun | builder | thợ xây, nhà thầu xây dựng |
| Adjective | standardized | đã được tiêu chuẩn hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tòa nhà được xây dựng theo các tiêu chuẩn, quy tắc và quy định thông thường của ngành xây dựng. Nó ngụ ý rằng tòa nhà không có những thiết kế hoặc tính năng đặc biệt, kỳ lạ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
construct construct a standard building (xây dựng một tòa nhà theo tiêu chuẩn)
-
design design a standard building (thiết kế một tòa nhà theo tiêu chuẩn)
-
occupy occupy a standard building (sử dụng/chiếm dụng một tòa nhà theo tiêu chuẩn)
-
modern a modern standard building (một tòa nhà tiêu chuẩn hiện đại)
-
functional a functional standard building (một tòa nhà tiêu chuẩn có công năng tốt)
-
pre-fabricated a pre-fabricated standard building (một tòa nhà tiêu chuẩn lắp ghép sẵn)
Idioms
-
adhere to standard building codes
tuân thủ các quy định xây dựng tiêu chuẩn
"All new developments must strictly adhere to standard building codes to ensure safety."
(Tất cả các dự án phát triển mới phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định xây dựng tiêu chuẩn để đảm bảo an toàn.)
-
meet standard building requirements
đáp ứng các yêu cầu xây dựng tiêu chuẩn
"The renovation project aims to meet standard building requirements for energy efficiency."
(Dự án cải tạo nhằm mục đích đáp ứng các yêu cầu xây dựng tiêu chuẩn về hiệu quả năng lượng.)
-
standard building design
thiết kế tòa nhà tiêu chuẩn
"Many commercial parks utilize a standard building design to save costs and time."
(Nhiều khu công nghiệp thương mại sử dụng thiết kế tòa nhà tiêu chuẩn để tiết kiệm chi phí và thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standard building
Tính từ + Danh từ"Standard" chỉ một thứ gì đó tuân theo một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đã được thiết lập. "Building" chỉ một công trình có mái và tường, đứng tương đối cố định ở một vị trí.
"This is a standard building, constructed according to local building codes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard building".
