(Top Banner Ad)
standard building
B1
Tính từ + Danh từ B1 Xây dựng, Kiến trúc

standard building

UK: /ˈstændəd ˈbɪldɪŋ/ • US: /ˈstændərd ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà tiêu chuẩn công trình tiêu chuẩn nhà xây theo tiêu chuẩn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Standard" refers to something conforming to an established norm or requirement. "Building" refers to a structure with a roof and walls, standing more or less permanently in one place.

Vietnamese Meaning

"Standard" chỉ một thứ gì đó tuân theo một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đã được thiết lập. "Building" chỉ một công trình có mái và tường, đứng tương đối cố định ở một vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a standard building, constructed according to local building codes."

    "Đây là một tòa nhà tiêu chuẩn, được xây dựng theo quy tắc xây dựng địa phương."

  • "The new office block is a standard building, nothing particularly innovative."

    "Khu văn phòng mới là một tòa nhà tiêu chuẩn, không có gì đặc biệt sáng tạo."

  • "We need to ensure the design meets the standard building requirements."

    "Chúng ta cần đảm bảo rằng thiết kế đáp ứng các yêu cầu xây dựng tiêu chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard tiêu chuẩn, quy tắc
Verb standardize tiêu chuẩn hóa
Noun standardization sự tiêu chuẩn hóa
Adjective substandard dưới tiêu chuẩn, không đạt chuẩn
Verb build xây dựng
Noun builder thợ xây, nhà thầu xây dựng
Adjective standardized đã được tiêu chuẩn hóa

Synonyms

typical building (tòa nhà điển hình)conventional building (tòa nhà thông thường)

Antonyms

unconventional building (tòa nhà khác thường)unique building (tòa nhà độc đáo)

Related Words

building code (quy tắc xây dựng)construction standards (tiêu chuẩn xây dựng)

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*stand-hard*
Old French
estandart
Middle English
standard
Modern English
standard

Nguồn gốc của 'Standard'

Từ 'standard' ban đầu có nghĩa là 'một lá cờ hiệu' hoặc 'biểu tượng' mà quân đội mang ra trận (từ gốc Frankish *stand-hard*, nghĩa là 'đứng vững, kiên cố'). Sau đó, nghĩa của nó phát triển thành 'một điểm tập hợp' hoặc 'một nguyên tắc được thiết lập để đo lường', tức là 'tiêu chuẩn'.

Nguồn gốc của 'Building'

Từ 'building' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'byldan' (xây dựng), liên quan đến từ 'bold' (ngôi nhà). Nó mô tả hành động xây dựng hoặc một cấu trúc được xây dựng. Cụm từ 'standard building' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'standard' (tiêu chuẩn) và 'building' (tòa nhà) để chỉ một tòa nhà đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc quy tắc nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tòa nhà được xây dựng theo các tiêu chuẩn, quy tắc và quy định thông thường của ngành xây dựng. Nó ngụ ý rằng tòa nhà không có những thiết kế hoặc tính năng đặc biệt, kỳ lạ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 'standard building'
  • construct construct a standard building
    (xây dựng một tòa nhà theo tiêu chuẩn)
  • design design a standard building
    (thiết kế một tòa nhà theo tiêu chuẩn)
  • occupy occupy a standard building
    (sử dụng/chiếm dụng một tòa nhà theo tiêu chuẩn)
Adjective + 'standard building'
  • modern a modern standard building
    (một tòa nhà tiêu chuẩn hiện đại)
  • functional a functional standard building
    (một tòa nhà tiêu chuẩn có công năng tốt)
  • pre-fabricated a pre-fabricated standard building
    (một tòa nhà tiêu chuẩn lắp ghép sẵn)

Idioms

  • adhere to standard building codes

    tuân thủ các quy định xây dựng tiêu chuẩn

    "All new developments must strictly adhere to standard building codes to ensure safety."

    (Tất cả các dự án phát triển mới phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định xây dựng tiêu chuẩn để đảm bảo an toàn.)

  • meet standard building requirements

    đáp ứng các yêu cầu xây dựng tiêu chuẩn

    "The renovation project aims to meet standard building requirements for energy efficiency."

    (Dự án cải tạo nhằm mục đích đáp ứng các yêu cầu xây dựng tiêu chuẩn về hiệu quả năng lượng.)

  • standard building design

    thiết kế tòa nhà tiêu chuẩn

    "Many commercial parks utilize a standard building design to save costs and time."

    (Nhiều khu công nghiệp thương mại sử dụng thiết kế tòa nhà tiêu chuẩn để tiết kiệm chi phí và thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard building

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Standard" chỉ một thứ gì đó tuân theo một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đã được thiết lập. "Building" chỉ một công trình có mái và tường, đứng tương đối cố định ở một vị trí.

"This is a standard building, constructed according to local building codes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard building".

Tầm quan trọng của Quy định Xây dựng

Khái niệm 'standard building' gắn liền mật thiết với các quy định và luật pháp về xây dựng. Ở các nước phương Tây và nhiều nơi trên thế giới, các tiêu chuẩn xây dựng được thiết lập chặt chẽ để đảm bảo an toàn công cộng, chất lượng kết cấu và khả năng chống chịu với thiên tai. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này là bắt buộc để một tòa nhà được cấp phép và đưa vào sử dụng.

Hiệu quả và Tính đồng bộ trong Kiến trúc

Việc sử dụng các 'standard building' hoặc thiết kế tiêu chuẩn hóa phản ánh xu hướng tìm kiếm hiệu quả và tính đồng bộ trong kiến trúc hiện đại. Nó giúp giảm chi phí thiết kế, vật liệu và thời gian thi công, đặc biệt trong các dự án quy mô lớn như khu dân cư, văn phòng hoặc nhà máy. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng bị chỉ trích vì có thể dẫn đến sự thiếu đa dạng và cá tính trong cảnh quan đô thị.