(Top Banner Ad)
unconventional building
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kiến trúc, Xây dựng

unconventional building

UK: /ˌʌnkənˈvenʃənəl ˈbɪldɪŋ/ • US: /ˌʌnkənˈvenʃənəl ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà độc đáo công trình kiến trúc khác thường tòa nhà phi truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building that deviates from accepted norms or traditional architectural styles.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà đi lệch khỏi các chuẩn mực được chấp nhận hoặc các phong cách kiến trúc truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architect designed an unconventional building that resembled a giant seashell."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà độc đáo trông giống như một vỏ sò khổng lồ."

  • "The museum is housed in an unconventional building that attracts tourists from all over the world."

    "Bảo tàng được đặt trong một tòa nhà độc đáo thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới."

  • "The company decided to build an unconventional building as a symbol of its innovative spirit."

    "Công ty quyết định xây dựng một tòa nhà khác thường như một biểu tượng cho tinh thần đổi mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention quy ước, tập quán
Adjective conventional thông thường, theo quy ước
Adverb unconventionally một cách khác thường, độc đáo
Verb build xây dựng
Noun builder thợ xây, nhà thầu
Noun construction sự xây dựng, công trình

Synonyms

unique building (tòa nhà độc đáo)innovative building (tòa nhà sáng tạo)non-traditional building (tòa nhà phi truyền thống)

Antonyms

Related Words

sustainable architecture (kiến trúc bền vững)modern architecture (kiến trúc hiện đại)avant-garde design (thiết kế tiên phong)

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
convenire
Old French
convention
English
conventional
Proto-Germanic
*būþlan
Old English
byldan

Nguồn gốc của 'Unconventional'

Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa phủ định. Khi kết hợp với 'conventional' (có nghĩa là 'theo quy ước, thông thường', bắt nguồn từ tiếng Latin 'convenire' - 'cùng nhau đến, thỏa thuận'), từ 'unconventional' ra đời, mang ý nghĩa 'không theo quy ước, độc đáo, khác thường'.

Nguồn gốc của 'Building'

Từ 'building' (tòa nhà, sự xây dựng) phát triển từ động từ 'build' trong tiếng Anh cổ ('byldan'), có nghĩa là 'xây dựng nhà'. Nó liên quan đến các từ cổ hơn chỉ nơi ở hoặc công trình, cho thấy quá trình hình thành công trình vật chất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các công trình có thiết kế độc đáo, sử dụng vật liệu khác thường, hoặc có chức năng đặc biệt không giống các tòa nhà thông thường. 'Unconventional' nhấn mạnh sự sáng tạo và phá cách so với truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unconventional building
  • striking striking unconventional building
    (tòa nhà độc đáo nổi bật)
  • bold bold unconventional building
    (tòa nhà khác lạ táo bạo)
  • innovative innovative unconventional building
    (tòa nhà độc đáo sáng tạo)
Verb + unconventional building
  • design design an unconventional building
    (thiết kế một tòa nhà độc đáo)
  • admire admire an unconventional building
    (chiêm ngưỡng một tòa nhà độc đáo)
  • construct construct an unconventional building
    (xây dựng một tòa nhà độc đáo)
unconventional building + Verb
  • stands out an unconventional building stands out
    (một tòa nhà độc đáo nổi bật)
  • challenges an unconventional building challenges norms
    (một tòa nhà độc đáo thách thức các chuẩn mực)

Idioms

  • a beacon of unconventional building design

    một hình mẫu về thiết kế kiến trúc độc đáo

    "The new museum is seen as a beacon of unconventional building design."

    (Bảo tàng mới được xem là một hình mẫu về thiết kế kiến trúc độc đáo.)

  • pushing the boundaries of unconventional building

    đẩy lùi các giới hạn của kiến trúc độc đáo

    "Architects are constantly pushing the boundaries of unconventional building with their new projects."

    (Các kiến trúc sư không ngừng đẩy lùi các giới hạn của kiến trúc độc đáo với các dự án mới của họ.)

  • embracing unconventional building methods

    áp dụng các phương pháp xây dựng độc đáo

    "Many modern projects are embracing unconventional building methods for sustainability and aesthetic appeal."

    (Nhiều dự án hiện đại đang áp dụng các phương pháp xây dựng độc đáo vì mục tiêu bền vững và vẻ đẹp thẩm mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconventional building

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà đi lệch khỏi các chuẩn mực được chấp nhận hoặc các phong cách kiến trúc truyền thống.

"The architect designed an unconventional building that resembled a giant seashell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architects are designing an unconventional building downtown.
Các kiến trúc sư đang thiết kế một tòa nhà khác thường ở trung tâm thành phố.
Phủ định
They are not building a conventional structure; it's going to be an unconventional building.
Họ không xây dựng một cấu trúc thông thường; nó sẽ là một tòa nhà khác thường.
Nghi vấn
Are they planning an unconventional building for the new park?
Họ có đang lên kế hoạch xây dựng một tòa nhà khác thường cho công viên mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional building".

Kiến trúc Độc đáo và Bản sắc

Các tòa nhà độc đáo thường không chỉ là công trình kiến trúc mà còn là tuyên ngôn về bản sắc, sự sáng tạo và đôi khi là biểu tượng của một thành phố hoặc một nền văn hóa. Chúng thách thức quan niệm truyền thống về cái đẹp và công năng, tạo nên những dấu ấn khó quên trong không gian đô thị.

Tiên phong trong Thiết kế Bền vững

Ngày càng có nhiều tòa nhà độc đáo được thiết kế với mục tiêu bền vững và thân thiện với môi trường. Chúng sử dụng vật liệu tái chế, năng lượng xanh hoặc có hình dạng tối ưu hóa hiệu quả năng lượng, thể hiện sự kết hợp giữa đổi mới kiến trúc và trách nhiệm môi trường.