unconventional building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building that deviates from accepted norms or traditional architectural styles.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà đi lệch khỏi các chuẩn mực được chấp nhận hoặc các phong cách kiến trúc truyền thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The architect designed an unconventional building that resembled a giant seashell."
"Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà độc đáo trông giống như một vỏ sò khổng lồ."
-
"The museum is housed in an unconventional building that attracts tourists from all over the world."
"Bảo tàng được đặt trong một tòa nhà độc đáo thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới."
-
"The company decided to build an unconventional building as a symbol of its innovative spirit."
"Công ty quyết định xây dựng một tòa nhà khác thường như một biểu tượng cho tinh thần đổi mới của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | convention | quy ước, tập quán |
| Adjective | conventional | thông thường, theo quy ước |
| Adverb | unconventionally | một cách khác thường, độc đáo |
| Verb | build | xây dựng |
| Noun | builder | thợ xây, nhà thầu |
| Noun | construction | sự xây dựng, công trình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các công trình có thiết kế độc đáo, sử dụng vật liệu khác thường, hoặc có chức năng đặc biệt không giống các tòa nhà thông thường. 'Unconventional' nhấn mạnh sự sáng tạo và phá cách so với truyền thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
striking striking unconventional building (tòa nhà độc đáo nổi bật)
-
bold bold unconventional building (tòa nhà khác lạ táo bạo)
-
innovative innovative unconventional building (tòa nhà độc đáo sáng tạo)
-
design design an unconventional building (thiết kế một tòa nhà độc đáo)
-
admire admire an unconventional building (chiêm ngưỡng một tòa nhà độc đáo)
-
construct construct an unconventional building (xây dựng một tòa nhà độc đáo)
-
stands out an unconventional building stands out (một tòa nhà độc đáo nổi bật)
-
challenges an unconventional building challenges norms (một tòa nhà độc đáo thách thức các chuẩn mực)
Idioms
-
a beacon of unconventional building design
một hình mẫu về thiết kế kiến trúc độc đáo
"The new museum is seen as a beacon of unconventional building design."
(Bảo tàng mới được xem là một hình mẫu về thiết kế kiến trúc độc đáo.)
-
pushing the boundaries of unconventional building
đẩy lùi các giới hạn của kiến trúc độc đáo
"Architects are constantly pushing the boundaries of unconventional building with their new projects."
(Các kiến trúc sư không ngừng đẩy lùi các giới hạn của kiến trúc độc đáo với các dự án mới của họ.)
-
embracing unconventional building methods
áp dụng các phương pháp xây dựng độc đáo
"Many modern projects are embracing unconventional building methods for sustainability and aesthetic appeal."
(Nhiều dự án hiện đại đang áp dụng các phương pháp xây dựng độc đáo vì mục tiêu bền vững và vẻ đẹp thẩm mỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unconventional building
Tính từ + Danh từMột tòa nhà đi lệch khỏi các chuẩn mực được chấp nhận hoặc các phong cách kiến trúc truyền thống.
"The architect designed an unconventional building that resembled a giant seashell."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architects are designing an unconventional building downtown. |
Các kiến trúc sư đang thiết kế một tòa nhà khác thường ở trung tâm thành phố. |
| Phủ định | They are not building a conventional structure; it's going to be an unconventional building. |
Họ không xây dựng một cấu trúc thông thường; nó sẽ là một tòa nhà khác thường. |
| Nghi vấn | Are they planning an unconventional building for the new park? |
Họ có đang lên kế hoạch xây dựng một tòa nhà khác thường cho công viên mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional building".
