(Top Banner Ad)
converged
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

converged

UK: /kənˈvɜːdʒd/ • US: /kənˈvɜːrdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

đã hội tụ đã tập trung đã giao nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having moved towards each other and met at a point.

Vietnamese Meaning

Đã hội tụ, đã tập trung lại, đã gặp nhau tại một điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two roads converged at the bridge."

    "Hai con đường hội tụ tại cây cầu."

  • "The protesters converged on the city center."

    "Những người biểu tình tập trung tại trung tâm thành phố."

  • "After many years, their paths converged again."

    "Sau nhiều năm, con đường của họ lại hội tụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb converge hội tụ, giao nhau
Noun convergence sự hội tụ, sự giao nhau
Adjective convergent hội tụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convergere
English
converge
English
converged

Nguồn gốc của 'Converged'

Từ 'converged' xuất phát từ tiếng Latin 'convergere', có nghĩa là 'nghiêng về cùng một điểm'. Hình ảnh này gợi nhớ đến việc các con đường hoặc dòng sông gặp nhau ở một nơi. Trong tiếng Anh, từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự hội tụ, sự gặp gỡ tại một điểm chung.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự kết hợp của nhiều yếu tố, ý tưởng, hoặc sự phát triển hướng về một điểm chung hoặc mục tiêu chung. Lưu ý sự khác biệt với 'merge', trong đó các yếu tố kết hợp hoàn toàn, trong khi 'converge' có thể vẫn giữ lại bản sắc riêng phần nào.

Prepositions

on upon

Khi dùng 'on' hoặc 'upon', nhấn mạnh vào điểm hoặc mục tiêu mà các yếu tố hội tụ đến. Ví dụ: 'All eyes converged on the speaker' (Mọi ánh mắt đổ dồn vào diễn giả).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + converged
  • Quickly converged
    (Hội tụ một cách nhanh chóng)
  • Rapidly converged
    (Hội tụ một cách nhanh chóng)
Verb + converged
  • Forces converged
    (Các lực lượng đã hội tụ)
  • Ideas converged
    (Các ý tưởng đã hội tụ)
  • Paths converged
    (Những con đường đã giao nhau)

Idioms

  • Where interests converged

    Nơi mà lợi ích gặp nhau

    "The project was successful where the interests of all stakeholders converged."

    (Dự án đã thành công ở nơi mà lợi ích của tất cả các bên liên quan gặp nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

converged

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã hội tụ, đã tập trung lại, đã gặp nhau tại một điểm.

"The two roads converged at the bridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the roads had converged at the same point, the accident would have been unavoidable.
Nếu những con đường đã hội tụ tại cùng một điểm, tai nạn đã không thể tránh khỏi.
Phủ định
If the flight paths had not converged, there would not have been a near-miss incident.
Nếu các đường bay không hội tụ, đã không có sự cố suýt va chạm.
Nghi vấn
Would the negotiations have been successful if the different viewpoints had converged earlier?
Liệu các cuộc đàm phán có thành công nếu các quan điểm khác nhau đã hội tụ sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "converged".

Sự hội tụ trong nghệ thuật và kiến trúc

Trong nghệ thuật và kiến trúc phương Tây, sự hội tụ thường được sử dụng để tạo ra điểm nhấn hoặc hướng sự chú ý của người xem đến một vị trí cụ thể. Ví dụ, nhiều bức tranh sử dụng phối cảnh tuyến tính để các đường thẳng hội tụ tại một điểm biến mất, tạo ra chiều sâu và sự tập trung.