converged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having moved towards each other and met at a point.
Vietnamese Meaning
Đã hội tụ, đã tập trung lại, đã gặp nhau tại một điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two roads converged at the bridge."
"Hai con đường hội tụ tại cây cầu."
-
"The protesters converged on the city center."
"Những người biểu tình tập trung tại trung tâm thành phố."
-
"After many years, their paths converged again."
"Sau nhiều năm, con đường của họ lại hội tụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | converge | hội tụ, giao nhau |
| Noun | convergence | sự hội tụ, sự giao nhau |
| Adjective | convergent | hội tụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả sự kết hợp của nhiều yếu tố, ý tưởng, hoặc sự phát triển hướng về một điểm chung hoặc mục tiêu chung. Lưu ý sự khác biệt với 'merge', trong đó các yếu tố kết hợp hoàn toàn, trong khi 'converge' có thể vẫn giữ lại bản sắc riêng phần nào.
Prepositions
Khi dùng 'on' hoặc 'upon', nhấn mạnh vào điểm hoặc mục tiêu mà các yếu tố hội tụ đến. Ví dụ: 'All eyes converged on the speaker' (Mọi ánh mắt đổ dồn vào diễn giả).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Quickly converged (Hội tụ một cách nhanh chóng)
-
Rapidly converged (Hội tụ một cách nhanh chóng)
-
Forces converged (Các lực lượng đã hội tụ)
-
Ideas converged (Các ý tưởng đã hội tụ)
-
Paths converged (Những con đường đã giao nhau)
Idioms
-
Where interests converged
Nơi mà lợi ích gặp nhau
"The project was successful where the interests of all stakeholders converged."
(Dự án đã thành công ở nơi mà lợi ích của tất cả các bên liên quan gặp nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
converged
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Đã hội tụ, đã tập trung lại, đã gặp nhau tại một điểm.
"The two roads converged at the bridge."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the roads had converged at the same point, the accident would have been unavoidable. |
Nếu những con đường đã hội tụ tại cùng một điểm, tai nạn đã không thể tránh khỏi. |
| Phủ định | If the flight paths had not converged, there would not have been a near-miss incident. |
Nếu các đường bay không hội tụ, đã không có sự cố suýt va chạm. |
| Nghi vấn | Would the negotiations have been successful if the different viewpoints had converged earlier? |
Liệu các cuộc đàm phán có thành công nếu các quan điểm khác nhau đã hội tụ sớm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "converged".
