conversation scene
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A part of a play, film, etc. in which a conversation takes place.
Vietnamese Meaning
Một phần của vở kịch, bộ phim, v.v., trong đó một cuộc trò chuyện diễn ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The conversation scene between the two leads revealed their hidden feelings."
"Cảnh đối thoại giữa hai nhân vật chính đã tiết lộ những cảm xúc ẩn giấu của họ."
-
"The director decided to cut the conversation scene because it slowed down the pace of the film."
"Đạo diễn quyết định cắt cảnh đối thoại vì nó làm chậm nhịp độ của bộ phim."
-
"The actors rehearsed the conversation scene several times to perfect their delivery."
"Các diễn viên đã diễn tập cảnh đối thoại nhiều lần để hoàn thiện cách diễn đạt của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | conversation | cuộc trò chuyện, cuộc đàm thoại |
| Verb | converse | trò chuyện, nói chuyện |
| Adjective | conversational | thuộc về đàm thoại, dễ nói chuyện |
| Noun | conversationalist | người giỏi trò chuyện |
| Noun | scene | cảnh, quang cảnh, bối cảnh |
| Noun | scenery | phong cảnh, cảnh vật |
| Adjective | scenic | thuộc về phong cảnh, đẹp như tranh |
| Adjective | unseen | không nhìn thấy, vô hình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một phân đoạn cụ thể trong một tác phẩm nghệ thuật (phim, kịch, sách) mà ở đó, nội dung chính là cuộc trò chuyện giữa các nhân vật. Nó nhấn mạnh vào bối cảnh, diễn biến và mục đích của cuộc trò chuyện đó trong tổng thể tác phẩm. Nó có thể bao gồm các yếu tố như địa điểm, thời gian, cảm xúc của nhân vật và sự phát triển của cốt truyện thông qua cuộc trò chuyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense an intense conversation scene (một cảnh trò chuyện căng thẳng)
-
awkward an awkward conversation scene (một cảnh trò chuyện gượng gạo)
-
pivotal a pivotal conversation scene (một cảnh trò chuyện then chốt)
-
memorable a memorable conversation scene (một cảnh trò chuyện đáng nhớ)
-
opening the opening conversation scene (cảnh trò chuyện mở đầu)
-
witness to witness a conversation scene (chứng kiến một cảnh trò chuyện)
-
create to create a conversation scene (tạo ra một cảnh trò chuyện)
-
film to film a conversation scene (quay một cảnh trò chuyện)
-
portray to portray a conversation scene (khắc họa một cảnh trò chuyện)
-
unfolds The conversation scene unfolds... (Cảnh trò chuyện diễn ra...)
-
develops The conversation scene develops... (Cảnh trò chuyện phát triển...)
Idioms
-
The dramatic conversation scene
Cảnh trò chuyện đầy kịch tính
"The film's climax features a truly dramatic conversation scene between the two rivals."
(Cao trào của bộ phim có một cảnh trò chuyện thực sự kịch tính giữa hai đối thủ.)
-
A poignant conversation scene
Một cảnh trò chuyện sâu lắng, cảm động
"Many viewers were moved by the poignant conversation scene where the mother confessed her fears."
(Nhiều khán giả đã xúc động trước cảnh trò chuyện sâu lắng khi người mẹ thú nhận nỗi sợ hãi của mình.)
-
The classic conversation scene
Cảnh trò chuyện kinh điển
"That movie has the classic conversation scene in the cafe that everyone remembers."
(Bộ phim đó có cảnh trò chuyện kinh điển trong quán cà phê mà mọi người đều nhớ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conversation scene
Danh từMột phần của vở kịch, bộ phim, v.v., trong đó một cuộc trò chuyện diễn ra.
"The conversation scene between the two leads revealed their hidden feelings."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the conversation scene took place in a crowded cafe is significant to the plot. |
Việc cảnh trò chuyện diễn ra trong một quán cà phê đông đúc là rất quan trọng đối với cốt truyện. |
| Phủ định | Whether the conversation scene truly revealed the character's intentions isn't clear. |
Liệu cảnh trò chuyện có thực sự tiết lộ ý định của nhân vật hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Who filmed the conversation scene is a mystery. |
Ai đã quay cảnh trò chuyện là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conversation scene".
