(Top Banner Ad)
conversation scene
B1
Danh từ B1 Điện ảnh, Truyền hình, Văn học, Ngôn ngữ học

conversation scene

Nghĩa tiếng Việt

cảnh đối thoại đoạn hội thoại phân cảnh trò chuyện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part of a play, film, etc. in which a conversation takes place.

Vietnamese Meaning

Một phần của vở kịch, bộ phim, v.v., trong đó một cuộc trò chuyện diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conversation scene between the two leads revealed their hidden feelings."

    "Cảnh đối thoại giữa hai nhân vật chính đã tiết lộ những cảm xúc ẩn giấu của họ."

  • "The director decided to cut the conversation scene because it slowed down the pace of the film."

    "Đạo diễn quyết định cắt cảnh đối thoại vì nó làm chậm nhịp độ của bộ phim."

  • "The actors rehearsed the conversation scene several times to perfect their delivery."

    "Các diễn viên đã diễn tập cảnh đối thoại nhiều lần để hoàn thiện cách diễn đạt của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conversation cuộc trò chuyện, cuộc đàm thoại
Verb converse trò chuyện, nói chuyện
Adjective conversational thuộc về đàm thoại, dễ nói chuyện
Noun conversationalist người giỏi trò chuyện
Noun scene cảnh, quang cảnh, bối cảnh
Noun scenery phong cảnh, cảnh vật
Adjective scenic thuộc về phong cảnh, đẹp như tranh
Adjective unseen không nhìn thấy, vô hình

Synonyms

Related Words

exposition scene (cảnh giới thiệu)action scene (cảnh hành động)

Subject Area

Điện ảnh, Truyền hình, Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conversari (to associate, dwell)
Old French
conversacion (conduct, familiar intercourse)
Middle English
conversacion (way of life, later, discourse)
English
conversation
Ancient Greek
skēnē (tent, stage)
Latin
scaena (stage, scene)
Old French
scene (theatre stage, part of a play)
English
scene
English (Modern)
conversation scene (compound phrase)

Nguồn gốc 'Conversation'

Từ 'conversation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conversari', nghĩa là 'ở chung, giao thiệp'. Ban đầu, nó chỉ hành vi chung sống hoặc cách cư xử. Mãi đến thế kỷ 16, nghĩa 'trò chuyện, đối thoại' mới trở nên phổ biến, thay thế các nghĩa cũ.

Nguồn gốc 'Scene'

Từ 'scene' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'skēnē', ban đầu có nghĩa là 'cái lều' hoặc 'cấu trúc sân khấu tạm thời' nơi các diễn viên chuẩn bị. Sau đó, nó phát triển thành 'phần của một vở kịch' và 'bối cảnh' nơi một hành động diễn ra, bao gồm cả các cuộc trò chuyện.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một phân đoạn cụ thể trong một tác phẩm nghệ thuật (phim, kịch, sách) mà ở đó, nội dung chính là cuộc trò chuyện giữa các nhân vật. Nó nhấn mạnh vào bối cảnh, diễn biến và mục đích của cuộc trò chuyện đó trong tổng thể tác phẩm. Nó có thể bao gồm các yếu tố như địa điểm, thời gian, cảm xúc của nhân vật và sự phát triển của cốt truyện thông qua cuộc trò chuyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conversation scene
  • intense an intense conversation scene
    (một cảnh trò chuyện căng thẳng)
  • awkward an awkward conversation scene
    (một cảnh trò chuyện gượng gạo)
  • pivotal a pivotal conversation scene
    (một cảnh trò chuyện then chốt)
  • memorable a memorable conversation scene
    (một cảnh trò chuyện đáng nhớ)
  • opening the opening conversation scene
    (cảnh trò chuyện mở đầu)
Verb + conversation scene
  • witness to witness a conversation scene
    (chứng kiến một cảnh trò chuyện)
  • create to create a conversation scene
    (tạo ra một cảnh trò chuyện)
  • film to film a conversation scene
    (quay một cảnh trò chuyện)
  • portray to portray a conversation scene
    (khắc họa một cảnh trò chuyện)
conversation scene + Verb
  • unfolds The conversation scene unfolds...
    (Cảnh trò chuyện diễn ra...)
  • develops The conversation scene develops...
    (Cảnh trò chuyện phát triển...)

Idioms

  • The dramatic conversation scene

    Cảnh trò chuyện đầy kịch tính

    "The film's climax features a truly dramatic conversation scene between the two rivals."

    (Cao trào của bộ phim có một cảnh trò chuyện thực sự kịch tính giữa hai đối thủ.)

  • A poignant conversation scene

    Một cảnh trò chuyện sâu lắng, cảm động

    "Many viewers were moved by the poignant conversation scene where the mother confessed her fears."

    (Nhiều khán giả đã xúc động trước cảnh trò chuyện sâu lắng khi người mẹ thú nhận nỗi sợ hãi của mình.)

  • The classic conversation scene

    Cảnh trò chuyện kinh điển

    "That movie has the classic conversation scene in the cafe that everyone remembers."

    (Bộ phim đó có cảnh trò chuyện kinh điển trong quán cà phê mà mọi người đều nhớ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conversation scene

Danh từ
Lật mặt

Một phần của vở kịch, bộ phim, v.v., trong đó một cuộc trò chuyện diễn ra.

"The conversation scene between the two leads revealed their hidden feelings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the conversation scene took place in a crowded cafe is significant to the plot.
Việc cảnh trò chuyện diễn ra trong một quán cà phê đông đúc là rất quan trọng đối với cốt truyện.
Phủ định
Whether the conversation scene truly revealed the character's intentions isn't clear.
Liệu cảnh trò chuyện có thực sự tiết lộ ý định của nhân vật hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Who filmed the conversation scene is a mystery.
Ai đã quay cảnh trò chuyện là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conversation scene".

Vai trò trong kể chuyện

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, các 'conversation scene' (cảnh trò chuyện) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng không chỉ đơn thuần là trao đổi lời thoại mà còn là phương tiện để tiết lộ tính cách nhân vật, phát triển cốt truyện, xây dựng căng thẳng hoặc giải quyết mâu thuẫn. Một cảnh trò chuyện được viết tốt có thể thay đổi hoàn toàn hướng đi của câu chuyện.

Kỹ thuật 'Show, Don't Tell'

Cảnh trò chuyện thường được sử dụng như một ví dụ điển hình cho nguyên tắc 'Show, Don't Tell' (minh họa, đừng kể) trong sáng tác. Thay vì người kể chuyện mô tả cảm xúc hay ý định của nhân vật, một cảnh trò chuyện khéo léo sẽ cho phép khán giả hoặc độc giả tự cảm nhận và suy luận qua lời nói, cử chỉ và phản ứng của nhân vật.