(Top Banner Ad)
dialogue scene
B2
Danh từ B2 Điện ảnh, Văn học, Kịch nghệ

dialogue scene

UK: /ˈdaɪəlɒɡ siːn/ • US: /ˈdaɪəˌlɔɡ sin/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh đối thoại phân đoạn đối thoại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A section of a play, film, or book where characters engage in conversation.

Vietnamese Meaning

Một phân đoạn trong một vở kịch, bộ phim hoặc cuốn sách nơi các nhân vật tham gia vào cuộc trò chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The most memorable part of the movie was the intense dialogue scene between the two rivals."

    "Phần đáng nhớ nhất của bộ phim là cảnh đối thoại căng thẳng giữa hai đối thủ."

  • "The director spent hours perfecting the dialogue scene."

    "Đạo diễn đã dành hàng giờ để hoàn thiện cảnh đối thoại."

  • "That dialogue scene was crucial for understanding the character's motivations."

    "Cảnh đối thoại đó rất quan trọng để hiểu được động cơ của nhân vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dialogue Sự đối thoại, cuộc trò chuyện
Verb dialogue Đối thoại, trao đổi quan điểm
Noun scene Cảnh, phân đoạn (của phim, kịch)
Adjective scenic Thuộc về cảnh quan, có tính chất sân khấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Văn học, Kịch nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
dialogos (dialogue) + skēnē (scene)
Latin
dialogus + scaena
French (Old)
dialogue + scène
English (16th Century)
dialogue + scene
Modern English
dialogue scene

Nguồn gốc 'Dialogue'

Từ 'dialogue' (đối thoại) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'dialogos'. Nó kết hợp giữa 'dia-' (xuyên qua, thông qua) và 'logos' (lời nói, lý lẽ), hàm ý việc trao đổi ý kiến hoặc thông tin giữa hai hay nhiều người.

Nguồn gốc 'Scene'

Từ 'scene' (cảnh) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'skēnē', ban đầu chỉ một cái lều hoặc cấu trúc bằng gỗ phía sau sân khấu nơi diễn viên thay đồ. Sau này nó phát triển thành nghĩa là bối cảnh, hoặc một phân đoạn hành động cụ thể trên sân khấu hay trong phim ảnh.

Usage Note

Cụm từ 'dialogue scene' thường được sử dụng để chỉ một cảnh cụ thể trong một tác phẩm nghệ thuật, nơi mà phần lớn nội dung được truyền tải thông qua lời thoại giữa các nhân vật. Nó nhấn mạnh vào tầm quan trọng của cuộc trò chuyện trong việc phát triển cốt truyện, xây dựng nhân vật, hoặc truyền tải thông điệp. So với chỉ 'scene', 'dialogue scene' tập trung hơn vào yếu tố lời thoại.

Prepositions

in from

'in a dialogue scene' được dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong cảnh đối thoại. 'from a dialogue scene' được dùng để trích dẫn hoặc đề cập đến một điều gì đó xuất phát từ cảnh đối thoại đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dialogue scene (Mô tả)
  • Intense An intense dialogue scene
    (Một cảnh đối thoại căng thẳng)
  • Pivotal A pivotal dialogue scene
    (Một cảnh đối thoại then chốt/có tính bước ngoặt)
  • Witty A witty dialogue scene
    (Một cảnh đối thoại dí dỏm)
Verb + dialogue scene (Hành động)
  • Write Write a powerful dialogue scene
    (Viết một cảnh đối thoại mạnh mẽ/ấn tượng)
  • Perform To perform a difficult dialogue scene
    (Thực hiện/Diễn một cảnh đối thoại khó)
  • Analyze Analyze the dialogue scene
    (Phân tích cảnh đối thoại)
Noun + dialogue scene (Liên quan)
  • Pacing The pacing of the dialogue scene
    (Nhịp độ của cảnh đối thoại)
  • Climax The climax of the dialogue scene
    (Cao trào của cảnh đối thoại)

Idioms

  • A key dialogue scene

    Một cảnh đối thoại chủ chốt/quan trọng nhất

    "The film hinges on a key dialogue scene where the truth is revealed."

    (Bộ phim phụ thuộc vào một cảnh đối thoại chủ chốt nơi sự thật được tiết lộ.)

  • The 'talking heads' dialogue scene

    Cảnh đối thoại 'những cái đầu biết nói' (Chỉ cảnh quá nhiều lời thoại, ít hành động, nhàm chán)

    "Critics complained the movie had too many 'talking heads' dialogue scenes."

    (Các nhà phê bình phàn nàn rằng bộ phim có quá nhiều cảnh đối thoại 'những cái đầu biết nói' (chỉ ngồi nói chuyện).)

  • Setting the scene for dialogue

    Thiết lập bối cảnh cho cuộc đối thoại (Dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh đàm phán)

    "The director spent ten minutes setting the scene for the emotional dialogue."

    (Đạo diễn đã dành mười phút để thiết lập bối cảnh cho cảnh đối thoại giàu cảm xúc đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dialogue scene

Danh từ
Lật mặt

Một phân đoạn trong một vở kịch, bộ phim hoặc cuốn sách nơi các nhân vật tham gia vào cuộc trò chuyện.

"The most memorable part of the movie was the intense dialogue scene between the two rivals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dialogue scene in the movie was very emotional.
Cảnh đối thoại trong bộ phim rất cảm động.
Phủ định
The dialogue scene did not reveal the character's true motivations.
Cảnh đối thoại không tiết lộ động cơ thực sự của nhân vật.
Nghi vấn
Was the dialogue scene essential to the plot's development?
Cảnh đối thoại có cần thiết cho sự phát triển của cốt truyện không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the director would rewrite this dialogue scene; it's so unrealistic.
Tôi ước đạo diễn sẽ viết lại cảnh đối thoại này; nó quá phi thực tế.
Phủ định
If only they hadn't cut that powerful dialogue scene from the movie.
Giá mà họ không cắt cảnh đối thoại mạnh mẽ đó khỏi bộ phim.
Nghi vấn
Do you wish the actors could improvise more during this dialogue scene?
Bạn có ước rằng các diễn viên có thể ứng biến nhiều hơn trong cảnh đối thoại này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dialogue scene".

Triết học Socrates

Khái niệm đối thoại (dialogue) có tầm quan trọng lịch sử từ các tác phẩm của Plato. Đối thoại Socrates (Socratic Dialogue) là phương pháp tìm kiếm chân lý và tri thức bằng cách đặt câu hỏi và tranh luận, tạo nền tảng cho việc sử dụng đối thoại trong nghệ thuật kịch và văn học phương Tây để tiết lộ bản chất nhân vật và ý tưởng.

Kỹ thuật kịch bản

Trong kịch bản điện ảnh và truyền hình, cảnh đối thoại đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng nhân vật (character development) và phát triển câu chuyện một cách tinh tế. Một cảnh đối thoại được viết tốt có thể hiệu quả hơn nhiều so với một cảnh hành động hoành tráng trong việc truyền tải cảm xúc và động lực của nhân vật.