convey truthfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To communicate something in a way that is honest and accurate.
Vietnamese Meaning
Truyền đạt, diễn đạt điều gì đó một cách trung thực và chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is important to convey truthfully what you witnessed."
"Điều quan trọng là phải truyền đạt một cách trung thực những gì bạn đã chứng kiến."
-
"The witness was instructed to convey truthfully all the details of the event."
"Nhân chứng được hướng dẫn phải truyền đạt một cách trung thực tất cả các chi tiết của sự kiện."
-
"The company must convey truthfully the risks associated with the new product."
"Công ty phải truyền đạt một cách trung thực những rủi ro liên quan đến sản phẩm mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | convey | Truyền đạt, vận chuyển |
| Noun | conveyance | Sự truyền đạt, sự sang nhượng (tài sản) |
| Adjective | truthful | Chân thực, đúng sự thật |
| Noun | truthfulness | Tính chân thực, sự trung thực |
| Noun | conveyor | Người truyền tin hoặc băng chuyền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền đạt thông tin không chỉ đơn thuần là đưa thông tin, mà còn phải đảm bảo tính trung thực của thông tin đó. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự minh bạch và đáng tin cậy, như trong báo cáo, lời khai, hoặc các cuộc trò chuyện quan trọng. Khác với 'say', 'tell', cụm từ này nhấn mạnh cách thức truyền đạt, đảm bảo tính chính xác và trung thực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Always always convey truthfully (luôn luôn truyền đạt một cách trung thực)
-
Fail to fail to convey truthfully (không truyền đạt được một cách trung thực)
-
Information convey information truthfully (truyền tải thông tin một cách trung thực)
-
Feelings convey feelings truthfully (bày tỏ cảm xúc một cách chân thành)
Idioms
-
Tell it like it is
Nói thẳng, nói đúng sự thật không tô vẽ
"The witness promised to tell it like it is and convey truthfully what happened that night."
(Nhân chứng hứa sẽ nói thẳng nói thật và truyền đạt một cách trung thực những gì đã xảy ra đêm đó.)
-
The naked truth
Sự thật trần trụi (không che đậy)
"The documentary aims to convey truthfully the naked truth about climate change."
(Bộ phim tài liệu nhằm truyền tải một cách trung thực sự thật trần trụi về biến đổi khí hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
convey truthfully
Cụm động từ (Verb Phrase)Truyền đạt, diễn đạt điều gì đó một cách trung thực và chính xác.
"It is important to convey truthfully what you witnessed."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Honestly, he tried to convey truthfully the details of the accident, yet he was still met with skepticism. |
Thật lòng mà nói, anh ấy đã cố gắng truyền đạt một cách trung thực các chi tiết của vụ tai nạn, nhưng anh ấy vẫn gặp phải sự hoài nghi. |
| Phủ định | Unfortunately, despite his best intentions, he didn't convey the message truthfully, leading to further misunderstandings. |
Thật không may, mặc dù có ý định tốt nhất, anh ấy đã không truyền đạt thông điệp một cách trung thực, dẫn đến những hiểu lầm hơn nữa. |
| Nghi vấn | Therefore, did she convey the information truthfully, or were there some omissions? |
Vậy thì, cô ấy đã truyền đạt thông tin một cách trung thực, hay có một số thiếu sót? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convey truthfully".
