(Top Banner Ad)
convey truthfully
B2
Cụm động từ (Verb Phrase) B2 Giao tiếp

convey truthfully

UK: /kənˈveɪ ˈtruːθfəli/ • US: /kənˈveɪ ˈtruːθfəli/

Nghĩa tiếng Việt

truyền đạt một cách trung thực diễn đạt một cách chân thật nói sự thật trình bày đúng sự thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To communicate something in a way that is honest and accurate.

Vietnamese Meaning

Truyền đạt, diễn đạt điều gì đó một cách trung thực và chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to convey truthfully what you witnessed."

    "Điều quan trọng là phải truyền đạt một cách trung thực những gì bạn đã chứng kiến."

  • "The witness was instructed to convey truthfully all the details of the event."

    "Nhân chứng được hướng dẫn phải truyền đạt một cách trung thực tất cả các chi tiết của sự kiện."

  • "The company must convey truthfully the risks associated with the new product."

    "Công ty phải truyền đạt một cách trung thực những rủi ro liên quan đến sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convey Truyền đạt, vận chuyển
Noun conveyance Sự truyền đạt, sự sang nhượng (tài sản)
Adjective truthful Chân thực, đúng sự thật
Noun truthfulness Tính chân thực, sự trung thực
Noun conveyor Người truyền tin hoặc băng chuyền

Synonyms

communicate honestly (truyền đạt trung thực)report accurately (báo cáo chính xác)state truthfully (nói một cách trung thực)

Antonyms

convey falsely (truyền đạt sai lệch)misrepresent (xuyên tạc)distort (bóp méo)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wegh- (to go, transport)
Latin
convehere (to bring together)
Old French
conveier (to escort, send)
Middle English
conveien (to carry, communicate)
Modern English
convey truthfully

Người vận chuyển thông điệp

Từ 'convey' bắt nguồn từ gốc Latin 'convehere' có nghĩa là 'mang đi cùng nhau'. Trong lịch sử, nó mô tả việc hộ tống một ai đó hoặc vận chuyển hàng hóa. Khi kết hợp với 'truthfully' (một từ có gốc Old English 'treowth' - sự trung thành), cụm từ này mang hình ảnh của một người vận chuyển cẩn trọng, đảm bảo gói hàng 'sự thật' được đưa đến tay người nhận mà không bị hư hại hay biến dạng trên đường đi.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền đạt thông tin không chỉ đơn thuần là đưa thông tin, mà còn phải đảm bảo tính trung thực của thông tin đó. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự minh bạch và đáng tin cậy, như trong báo cáo, lời khai, hoặc các cuộc trò chuyện quan trọng. Khác với 'say', 'tell', cụm từ này nhấn mạnh cách thức truyền đạt, đảm bảo tính chính xác và trung thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb
  • Always always convey truthfully
    (luôn luôn truyền đạt một cách trung thực)
  • Fail to fail to convey truthfully
    (không truyền đạt được một cách trung thực)
Verb + Adverb + Object
  • Information convey information truthfully
    (truyền tải thông tin một cách trung thực)
  • Feelings convey feelings truthfully
    (bày tỏ cảm xúc một cách chân thành)

Idioms

  • Tell it like it is

    Nói thẳng, nói đúng sự thật không tô vẽ

    "The witness promised to tell it like it is and convey truthfully what happened that night."

    (Nhân chứng hứa sẽ nói thẳng nói thật và truyền đạt một cách trung thực những gì đã xảy ra đêm đó.)

  • The naked truth

    Sự thật trần trụi (không che đậy)

    "The documentary aims to convey truthfully the naked truth about climate change."

    (Bộ phim tài liệu nhằm truyền tải một cách trung thực sự thật trần trụi về biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convey truthfully

Cụm động từ (Verb Phrase)
Lật mặt

Truyền đạt, diễn đạt điều gì đó một cách trung thực và chính xác.

"It is important to convey truthfully what you witnessed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Honestly, he tried to convey truthfully the details of the accident, yet he was still met with skepticism.
Thật lòng mà nói, anh ấy đã cố gắng truyền đạt một cách trung thực các chi tiết của vụ tai nạn, nhưng anh ấy vẫn gặp phải sự hoài nghi.
Phủ định
Unfortunately, despite his best intentions, he didn't convey the message truthfully, leading to further misunderstandings.
Thật không may, mặc dù có ý định tốt nhất, anh ấy đã không truyền đạt thông điệp một cách trung thực, dẫn đến những hiểu lầm hơn nữa.
Nghi vấn
Therefore, did she convey the information truthfully, or were there some omissions?
Vậy thì, cô ấy đã truyền đạt thông tin một cách trung thực, hay có một số thiếu sót?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convey truthfully".

Journalistic Integrity

Trong văn hóa báo chí phương Tây, 'convey truthfully' là nguyên tắc đạo đức hàng đầu. Phóng viên có nghĩa vụ truyền tải sự thật khách quan, tách biệt giữa sự kiện và ý kiến cá nhân để đảm bảo công chúng nhận được thông tin chính xác nhất.

Legal Oaths

Tại các tòa án nói tiếng Anh, lời thề 'to tell the truth, the whole truth, and nothing but the truth' là một yêu cầu pháp lý buộc cá nhân phải truyền đạt thông tin một cách trung thực tuyệt đối, nếu không sẽ đối mặt với tội khai man.