cool it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bình tĩnh lại; hạ hỏa; bớt giận, bớt kích động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hey, cool it! There's no need to shout."
"Này, bình tĩnh lại đi! Không cần phải hét lên như vậy."
-
"Just cool it, okay? We'll figure something out."
"Cứ bình tĩnh lại, được không? Chúng ta sẽ tìm ra cách gì đó."
-
"He told me to cool it when I started complaining about my job."
"Anh ấy bảo tôi bình tĩnh lại khi tôi bắt đầu phàn nàn về công việc của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng như một lời khuyên hoặc mệnh lệnh khi ai đó đang trở nên quá khích. Nó mang sắc thái thân mật và đôi khi có thể hơi thô lỗ, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Just just cool it (Bình tĩnh lại đi)
-
Hey hey, cool it! (Này, bình tĩnh lại!)
-
Okay Okay, cool it! (Được rồi, bình tĩnh lại đi!)
Idioms
-
Cool your jets
Bình tĩnh lại, đừng làm quá
"Cool your jets, we'll get there eventually."
(Bình tĩnh lại đi, chúng ta sẽ đến đó thôi.)
-
Keep your cool
Giữ bình tĩnh
"It's important to keep your cool in stressful situations."
(Điều quan trọng là giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cool it
Thành ngữ (idiom)Bình tĩnh lại; hạ hỏa; bớt giận, bớt kích động.
"Hey, cool it! There's no need to shout."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cool it".
