(Top Banner Ad)
cool it
B1
Thành ngữ (idiom) B1 Giao tiếp hàng ngày

cool it

UK: /ˈkuːl ɪt/ • US: /ˈkul ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bình tĩnh lại hạ hỏa xõa đi bớt nóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To calm down; to become less angry, excited, or agitated.

Vietnamese Meaning

Bình tĩnh lại; hạ hỏa; bớt giận, bớt kích động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hey, cool it! There's no need to shout."

    "Này, bình tĩnh lại đi! Không cần phải hét lên như vậy."

  • "Just cool it, okay? We'll figure something out."

    "Cứ bình tĩnh lại, được không? Chúng ta sẽ tìm ra cách gì đó."

  • "He told me to cool it when I started complaining about my job."

    "Anh ấy bảo tôi bình tĩnh lại khi tôi bắt đầu phàn nàn về công việc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cool Mát mẻ, bình tĩnh, ngầu
Verb cool down Hạ nhiệt, làm nguội, bình tĩnh lại
Noun coolness Sự mát mẻ, sự bình tĩnh

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn Gốc 'Cool It'

Cụm từ 'cool it' bắt nguồn từ ý tưởng hạ nhiệt một thứ gì đó đang nóng lên, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Ban đầu có thể liên quan đến việc làm mát máy móc hoặc thức ăn, sau đó được sử dụng để chỉ việc làm dịu cảm xúc hoặc tình huống căng thẳng. Trong tiếng Anh hiện đại, nó là một cách thông tục để yêu cầu ai đó bình tĩnh lại.

Usage Note

Thường được sử dụng như một lời khuyên hoặc mệnh lệnh khi ai đó đang trở nên quá khích. Nó mang sắc thái thân mật và đôi khi có thể hơi thô lỗ, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Interjection + cool it
  • Just just cool it
    (Bình tĩnh lại đi)
  • Hey hey, cool it!
    (Này, bình tĩnh lại!)
Adverb + cool it
  • Okay Okay, cool it!
    (Được rồi, bình tĩnh lại đi!)

Idioms

  • Cool your jets

    Bình tĩnh lại, đừng làm quá

    "Cool your jets, we'll get there eventually."

    (Bình tĩnh lại đi, chúng ta sẽ đến đó thôi.)

  • Keep your cool

    Giữ bình tĩnh

    "It's important to keep your cool in stressful situations."

    (Điều quan trọng là giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cool it

Thành ngữ (idiom)
Lật mặt

Bình tĩnh lại; hạ hỏa; bớt giận, bớt kích động.

"Hey, cool it! There's no need to shout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cool it".

Kiểm Soát Cảm Xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kiểm soát cảm xúc, đặc biệt là sự tức giận, được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và chuyên nghiệp. 'Cool it' thường được sử dụng để khuyến khích người khác giữ thái độ bình tĩnh và lý trí, tránh những phản ứng thái quá có thể gây hối tiếc.